GlobalStarEnglish.edu.vnGlobal Star English
Phương pháp khai phóng

Vì sao không nên ép trẻ mầm non học thuộc từ vựng tiếng Anh

Thuộc thẻ từ khác với biết dùng từ. Vì sao ép học thuộc phản tác dụng với trẻ nhỏ, lặp lại có nghĩa khác học vẹt ở đâu, và cách giới thiệu từ mới nhẹ nhàng.

Child sitting on a wooden floor sorting real fruits and small toys into woven baskets with a teacher kneeling nearby, relaxed atmosphere, soft daylight from a big window, warm yellow tones

Không nên ép trẻ mầm non học thuộc từ vựng tiếng Anh vì thuộc tên một từ trên thẻ khác xa với hiểu và dùng được từ ấy, và vì áp lực học thuộc dễ làm trẻ gắn tiếng Anh với cảm giác bị hỏi bài. Trẻ nhỏ học từ tốt nhất khi gặp nó nhiều lần trong tình huống có nghĩa: chơi, kể chuyện, làm việc thật, chứ không phải khi đọc theo một xấp thẻ.

Điều này không có nghĩa là không dạy từ vựng, hay không cần lặp lại. Trẻ cần gặp một từ rất nhiều lần mới nhớ được. Câu hỏi là lặp lại theo kiểu nào: đọc đồng thanh mười lần cùng một tấm thẻ, hay gặp từ đó mười lần ở mười chỗ khác nhau.

Bài viết giải thích vì sao học thuộc trông hấp dẫn, biết một từ thật ra gồm những gì, ép học thuộc ảnh hưởng tới trẻ ra sao, khác biệt giữa lặp lại có nghĩa và học vẹt, một cách giới thiệu từ mới nhẹ nhàng có từ thời Montessori, và khi nào ghi nhớ có chủ đích vẫn có chỗ đứng.

Vì sao học thuộc từ vựng trông có vẻ hiệu quả?

Học thuộc có một ưu điểm rất lớn trong mắt người lớn: nó đếm được. Sau một tháng, trẻ đọc được năm mươi thẻ từ. Con số ấy dễ khoe, dễ so, dễ cảm thấy tiền và thời gian không phí. Trẻ nhỏ cũng có trí nhớ ngắn hạn về âm thanh khá tốt, nên nhìn tranh gọi tên một cách nhanh nhảu, khiến người lớn tin rằng con đã "biết" từ ấy.

Một lý do nữa là thói quen. Nhiều ba mẹ học ngoại ngữ ở trường theo cách chép từ, đọc thuộc, kiểm tra miệng, và thành công ở mức đủ đậu kỳ thi. Thật tự nhiên khi muốn con học theo cách mình từng học. Thêm vào đó, thẻ từ, ứng dụng nhìn hình đoán chữ được quảng bá rộng rãi với những lời hứa trẻ biết hàng trăm từ trong thời gian ngắn.

Vấn đề nằm ở chỗ con số đếm được không phải là thứ ta thật sự muốn. Cái ta muốn là trẻ hiểu được tiếng Anh khi nghe, dùng được khi cần, và còn muốn học tiếp. Ba điều đó không đếm bằng số thẻ. Một trẻ gọi tên được năm mươi tấm thẻ có thể không hiểu nổi câu "Put the apple in the basket", trong khi một trẻ không thuộc thẻ nào lại làm theo câu đó dễ dàng vì đã chơi trò cửa hàng cả tuần.

Biết một từ thật ra gồm những gì?

Nhà nghiên cứu từ vựng Paul Nation mô tả việc biết một từ gồm nhiều khía cạnh: hình thức, nghĩa và cách dùng, mỗi khía cạnh lại có phần nhận ra và phần tự dùng. Bảng dưới diễn giải theo cách gần với trẻ mầm non, lấy từ "apple" làm ví dụ:

TầngTrẻ làm được gìThẻ từ dạy được tới đâu
Nhận ra âmNghe "apple" thì biết đó là một từ quenDạy được
Nối âm với hìnhNghe "apple" thì chỉ đúng tranh quả táoDạy được
Hiểu trong câuHiểu "Give me the red apple", "The apple is under the table"Hầu như không
Hiểu nghĩa rộngBiết táo xanh, táo cắt miếng, nước táo cũng là "apple"Rất hạn chế
Tự nói trong tình huốngMuốn ăn thì nói "Apple, please" hay "I want an apple"Không
Dùng ở chỗ mớiThấy táo ở chợ, ở siêu thị, trong truyện thì tự gọi tênKhông

Thẻ từ dừng lại ở hai tầng đầu. Bốn tầng còn lại chỉ đến khi trẻ gặp từ trong ngôn ngữ thật, ở nhiều tình huống, với nhu cầu dùng thật. Đó là lý do một trẻ đọc thẻ rất giỏi vẫn có thể lúng túng trong một câu đơn giản.

Bảng này cũng gợi ý cách người lớn tự kiểm xem trẻ biết một từ tới đâu mà không cần hỏi bài: đưa ra một yêu cầu có chứa từ đó trong câu, đặt từ vào một tình huống mới, hoặc chờ xem trẻ có tự dùng nó khi cần không.

Ép học thuộc ảnh hưởng tới trẻ như thế nào?

Ảnh hưởng dễ thấy nhất là về cảm xúc. Khi tiếng Anh xuất hiện chủ yếu dưới dạng "con đọc cái này đi", "cái này là gì, nói xem nào", trẻ dần gắn tiếng Anh với cảm giác bị kiểm tra. Stephen Krashen gọi hàng rào cảm xúc này là bộ lọc cảm xúc: khi lo lắng, sợ sai, trẻ khó tiếp nhận ngôn ngữ dù đầu vào có tốt. Giả thuyết của Krashen có điểm còn tranh cãi, nhưng việc trẻ căng thẳng thì học kém và dễ né tránh là điều giáo viên mầm non nào cũng thấy.

Ảnh hưởng thứ hai là về động lực. Trẻ nhỏ học vì tò mò và vì vui. Khi việc học bị thay bằng việc đáp ứng yêu cầu của người lớn, nhiều trẻ chuyển sang học để được khen, hoặc để thoát khỏi bị hỏi. Kiểu động lực này mong manh: hết phần thưởng hay hết người hỏi thì cũng hết học. Các nghiên cứu về động lực trong tâm lý học, như lý thuyết tự quyết của Edward Deci và Richard Ryan, nhấn mạnh rằng động lực bền đến từ cảm giác được tự chủ, thấy mình làm được và được gắn bó với người khác.

Ảnh hưởng thứ ba là về thời gian. Mỗi phút trẻ ngồi đọc thẻ là một phút không chơi, không nghe chuyện, không trò chuyện. Ở tuổi mầm non, thời gian ấy quý, cho cả tiếng Anh lẫn tiếng Việt, cho vận động lẫn chơi với bạn. Học thuộc không chỉ kém hiệu quả mà còn lấy đi chỗ của những hoạt động hiệu quả hơn.

Lặp lại có nghĩa khác học vẹt ở chỗ nào?

Lặp trong nhiều tình huống. Từ "big" xuất hiện khi so hai quả bóng, khi kể chuyện con gấu bố, khi hát bài có động tác dang tay, khi xếp khối thành tháp cao. Mỗi tình huống thêm một lớp nghĩa, và trẻ gặp từ hàng chục lần mà không lần nào giống lần nào.

Lặp có giãn cách. Nghiên cứu về trí nhớ từ lâu đã cho thấy ôn rải ra nhiều lần có khoảng cách giúp nhớ lâu hơn dồn vào một lần. Với trẻ nhỏ, giãn cách xảy ra tự nhiên khi một nhóm từ quay lại trong bài hát buổi sáng, trò chơi giữa buổi và câu chuyện cuối tuần.

Lặp có nhu cầu dùng. Trẻ phải dùng từ để đạt điều mình muốn: xin đồ chơi, chọn màu, gọi bạn. Nhu cầu thật làm trẻ chủ động lục lại từ trong trí nhớ, và chính hành động lục lại đó củng cố trí nhớ mạnh hơn nghe lại.

Lặp mà trẻ là người dẫn. Trẻ nhỏ thích đòi nghe lại câu chuyện quen, chơi lại trò quen. Khi lặp lại là do trẻ muốn, không phải do người lớn bắt, trẻ không thấy chán và học thêm từ mỗi lần.

Lặp mà không trừng phạt khi sai. Trẻ nói "two apple" thì cô đáp "Yes, two apples!", câu chuyện tiếp tục. Không ai dừng lại bắt nói lại. Lần sau trẻ có thêm một lần nghe đúng mà không mất mặt.

Bài học ba bước: một cách giới thiệu từ mới nhẹ nhàng

Trong phương pháp Montessori có một kỹ thuật dạy tên gọi thường được gọi là bài học ba bước (three-period lesson), Maria Montessori kế thừa từ nhà giáo dục Édouard Séguin. Kỹ thuật này giới thiệu từ mới mà không đặt trẻ vào thế phải nhớ ngay, và rất hợp khi đem vào lớp tiếng Anh:

  1. Bước 1: Đây là… Người lớn cầm từng vật, nói tên rõ ràng: "This is a lemon. This is an orange." Chỉ giới thiệu hai, ba vật một lúc. Trẻ chỉ cần nghe và nhìn, có thể sờ, ngửi.
  2. Bước 2: Đưa cho cô cái… Người lớn nói tên, trẻ chỉ hoặc đưa đúng vật: "Show me the lemon. Can you put the orange in the box?" Đây là bước dài nhất, lặp nhiều lần với nhiều kiểu yêu cầu khác nhau, biến thành trò chơi giấu, tìm, đổi chỗ. Trẻ được nghe tên nhiều lần mà không phải nói.
  3. Bước 3: Đây là gì? Chỉ khi trẻ đã làm đúng bước 2 một cách tự tin, người lớn mới chỉ vào vật và hỏi "What is this?". Nếu trẻ chưa nói được, người lớn quay lại bước 2 mà không tỏ ra thất vọng.

Điểm tinh tế của bài học ba bước là bước 2 chiếm phần lớn thời gian. Trẻ chỉ bị hỏi tên khi gần như đã nắm được tên, nên lần nói đầu tiên là một lần thành công. Cách làm này trái ngược với việc giơ thẻ lên hỏi ngay từ đầu.

Một nhóm từ mới đi vào lớp trong một tuần như thế nào?

Thay cho một xấp thẻ phát ra đầu tuần, một lớp tiếng Anh mầm non theo hướng khai phóng thường đưa một nhóm từ mới vào theo nhiều lối cùng lúc. Lấy ví dụ nhóm từ về trái cây quen ở Nam Bộ như chuối, xoài, đu đủ, chôm chôm, dưa hấu:

  • Đầu tuần, giáo viên mang trái thật vào lớp. Trẻ sờ vỏ chôm chôm, ngửi xoài chín, đoán bên trong quả dưa hấu màu gì. Tên tiếng Anh xuất hiện lần đầu gắn với cảm giác thật.
  • Một bài hát hoặc chant ngắn có tên các loại trái, hát mỗi sáng trong tuần, thay dần loại trái theo ý trẻ.
  • Trò chơi nghe và chạm: cô gọi tên, trẻ chạy tới rổ trái cây đúng loại. Trò túi bí mật: sờ trong túi vải và đoán.
  • Giữa tuần, cả lớp làm món trái cây trộn hoặc cắt dưa hấu chia nhau, nói "more, please", "I like mango", "It is sweet".
  • Một câu chuyện ngắn về chú khỉ đi tìm trái chín, với câu lặp để trẻ góp lời.
  • Cuối tuần, góc đóng vai thành sạp trái cây, trẻ mua bán với nhau. Giáo viên quan sát xem ai đã tự dùng tên trái, ai mới chỉ hiểu.

Sau một tuần như vậy, phần lớn trẻ hiểu được nhóm từ trong câu, nhiều trẻ đã tự nói vài từ, và không trẻ nào phải ngồi đọc thẻ. Những từ chưa vững sẽ quay lại ở các chủ đề sau, như chợ, màu sắc, bữa ăn, nên không cần ép thuộc ngay trong tuần.

Khi nào ghi nhớ có chủ đích vẫn có chỗ đứng?

Không phải mọi thứ thuộc lòng đều xấu. Trẻ thuộc lời bài hát, thuộc câu lặp trong truyện, thuộc bài vè, và đó là những khối ngôn ngữ có giá trị: chúng đi kèm giai điệu, nhịp, cảm xúc, và trẻ thuộc vì thích chứ không vì bị bắt. Những câu chào hỏi hằng ngày như "Good morning", "Thank you", "See you tomorrow" cũng được trẻ thuộc nguyên khối qua sinh hoạt, và dùng được ngay.

Ranh giới nằm ở chỗ ghi nhớ đó đến từ đâu và phục vụ điều gì. Thuộc vì đã nghe, đã dùng nhiều lần trong tình huống có nghĩa là kết quả tự nhiên của việc học. Bị yêu cầu thuộc một danh sách từ rời để đọc lại cho người lớn nghe là một nhiệm vụ không có ngữ cảnh, và với trẻ mầm non, chi phí cảm xúc của nó thường lớn hơn lợi ích.

Khi trẻ lớn hơn, lên tiểu học, việc ôn từ có chủ đích sẽ dần có vai trò lớn hơn, vì trẻ đã đủ trưởng thành để hiểu mục đích và tự quản lý việc học. Ở tuổi mầm non, ưu tiên là cho trẻ một nền nghe hiểu rộng và một thái độ thích thú với ngôn ngữ. Ba mẹ muốn thấy con tiến bộ có thể để ý xem con hiểu thêm được những câu nào, tự dùng từ ở đâu, thay vì đếm số thẻ con đọc được. Ở các lớp tiếng Anh mầm non của Global Star School, từ mới được giới thiệu qua chơi, câu chuyện và việc làm thật như vậy, và ba mẹ có thể đăng ký tư vấn với nhà trường để biết thêm.

Câu hỏi thường gặp

Có nên dùng thẻ từ (flashcard) với trẻ mầm non không?

Có thể dùng thẻ như một công cụ phụ: để chơi trò tìm, trò giấu, trò ghép cặp, để minh hoạ khi kể chuyện. Điều nên tránh là dùng thẻ làm hoạt động chính theo kiểu giơ lên, hỏi, bắt trả lời. Thẻ hữu ích nhất khi nó là đồ chơi chứ không phải bài kiểm tra.

Con nhớ từ rất nhanh nhưng cũng quên rất nhanh, vì sao?

Từ được học qua một kênh duy nhất, như nhìn thẻ gọi tên, thường chỉ có một móc trong trí nhớ nên dễ trôi. Từ được gặp ở nhiều tình huống, đi kèm hành động, câu chuyện, bài hát, có nhiều móc hơn nên ở lại lâu hơn. Quên rồi gặp lại trong tình huống mới cũng là một phần bình thường của việc học.

Một trẻ mầm non nên biết bao nhiêu từ tiếng Anh?

Không có con số chuẩn, và đếm số từ không phải cách hay để theo dõi trẻ học ngoại ngữ. Ba mẹ nên quan tâm xem con hiểu được những câu nào trong sinh hoạt, làm theo được lệnh gì, tự dùng từ ở đâu, có thích tiếng Anh không. Đó là những dấu hiệu nói được nhiều hơn một con số.

Ứng dụng học từ vựng trên điện thoại có giúp trẻ không?

Phần lớn ứng dụng dạy từ theo kiểu nhìn hình nghe tên, tức là chỉ hai tầng đầu của việc biết một từ. Trẻ có thể nhớ âm và hình nhưng ít khi dùng được trong câu. Nếu dùng, ba mẹ nên ngồi cùng, nói chuyện về hình ảnh với con và giữ thời lượng hợp lý theo tuổi.

Con hay nói sai số nhiều như two apple, có cần sửa ngay không?

Không cần dừng lại bắt con nói lại. Cách nhẹ nhàng là đáp lại bằng câu đúng, ví dụ con nói two apple thì ba mẹ nói đúng rồi, two apples. Con nghe thêm một lần dạng đúng mà không mất hứng. Lỗi kiểu này rất phổ biến và tự giảm khi trẻ nghe nhiều hơn.

Ông bà hay bắt cháu đọc từ tiếng Anh cho khách nghe, có sao không?

Thỉnh thoảng thì không sao nếu trẻ vui vẻ. Nhưng nếu trẻ ngại, né tránh hoặc khó chịu, nên nhẹ nhàng nói với ông bà để trẻ không gắn tiếng Anh với việc bị biểu diễn. Có thể gợi ý ông bà hỏi cháu hát một bài, kể về lớp học, tự nhiên hơn đọc từ.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 1900 1858