Học tiếng Anh qua chơi là cách giáo viên thiết kế trò chơi có chủ đích, để trong lúc chơi trẻ cần nghe hiểu và dùng tiếng Anh thật, chứ không phải chơi xong mới học. Trò chơi giúp trẻ mầm non học ngoại ngữ vì nó tạo ra nhu cầu giao tiếp, khiến ngôn ngữ được lặp lại tự nhiên nhiều lần, và giữ trẻ trong trạng thái vui, an toàn, hai điều kiện để việc tiếp thu diễn ra.
Nhiều ba mẹ lo rằng "học qua chơi" là cái cớ để lớp học lỏng lẻo. Lo lắng đó có cơ sở: không phải trò chơi nào cũng dạy được điều gì, và có những lớp chơi rất vui mà trẻ ra về không thêm được một câu tiếng Anh nào. Ranh giới giữa hai kiểu lớp này nằm ở thiết kế và ở vai trò của người lớn.
Bài viết đi qua định nghĩa học qua chơi theo cách các nhà nghiên cứu dùng, cơ chế khiến trò chơi hiệu quả với ngôn ngữ, các nhóm trò chơi theo mục tiêu, sức mạnh riêng của chơi đóng vai, vai trò của giáo viên, cách chơi thay đổi theo độ tuổi, và những dấu hiệu cho thấy lớp đang chơi mà không học.
Học qua chơi là gì, và khác "cho chơi cho vui" ở chỗ nào?
Các nhà nghiên cứu giáo dục sớm, trong đó có Kathy Hirsh-Pasek và Roberta Golinkoff, thường đặt chơi tự do, chơi có hướng dẫn và trò chơi có luật trên một dải, đi từ hoàn toàn do trẻ dẫn đến hoàn toàn do người lớn dẫn. Bảng dưới thêm một dòng thứ tư mà lớp tiếng Anh hay gặp. Học tiếng Anh qua chơi chủ yếu nằm ở giữa dải:
| Kiểu | Ai dẫn dắt | Ví dụ trong lớp tiếng Anh | Học ngôn ngữ được gì |
|---|---|---|---|
| Chơi tự do | Trẻ chọn và dẫn hoàn toàn | Trẻ tự chơi khối gỗ, không ai dùng tiếng Anh | Phát triển chung, ít ngôn ngữ đích |
| Chơi có hướng dẫn | Người lớn dựng tình huống, trẻ được chọn cách chơi | Góc cửa hàng có trái cây đồ chơi, giáo viên đóng vai khách mua bằng tiếng Anh | Nhiều: ngôn ngữ có lý do để dùng, trẻ chủ động |
| Trò chơi có luật | Luật do người lớn đặt, trẻ tham gia | Trò tìm đồ vật theo màu, trò nhảy vào ô khi nghe tên con vật | Tốt cho nghe hiểu và phản xạ, ít nói tự do |
| Bài tập trá hình trò chơi | Người lớn dẫn hoàn toàn | Gọi từng trẻ lên đọc thẻ, đúng thì được dán sao | Ít: thực chất là kiểm tra, dễ gây áp lực |
Dòng cuối của bảng là chỗ nhiều lớp trượt vào mà không nhận ra: gắn một phần thưởng vào việc kiểm tra rồi gọi đó là trò chơi. Một hoạt động thật sự là chơi khi trẻ có quyền chọn, có niềm vui tự thân và không sợ thua. Thiếu cả ba điều ấy, nó là bài tập.
Vì sao trò chơi giúp trẻ học ngôn ngữ thứ hai?
Lý do thứ nhất là nhu cầu giao tiếp thật. Trong trò cửa hàng, muốn có quả chuối thì phải nói được "banana, please" hoặc ít nhất chỉ tay và nghe người bán nói từ đó. Ngôn ngữ gắn với một mục đích trẻ quan tâm, nên trẻ chú ý tới nó theo cách không tấm thẻ nào tạo ra được.
Lý do thứ hai là lặp lại không nhàm. Một vòng chơi mua bán có thể lặp cùng một mẫu câu hàng chục lần, mỗi lần với một món hàng khác, một người chơi khác. Trẻ cần gặp một từ nhiều lần mới nhớ được, và trò chơi cho số lần gặp ấy mà trẻ không thấy mình đang ôn bài.
Lý do thứ ba là cảm xúc và trí nhớ. Trẻ ở trạng thái vui và an toàn thì dám thử, dám đoán, dám nói sai. Quỹ LEGO, trong các báo cáo tổng hợp nghiên cứu về học qua chơi, mô tả năm đặc điểm của trải nghiệm học vui: mang lại niềm vui, có ý nghĩa với trẻ, cuốn trẻ tham gia chủ động, cho phép thử đi thử lại, và có tương tác xã hội. Một trò chơi tiếng Anh tốt thường có đủ hoặc gần đủ năm điều đó.
Cũng cần nói rõ giới hạn: bằng chứng về học qua chơi mạnh nhất ở các kỹ năng chung của trẻ nhỏ và ở ngôn ngữ mẹ đẻ. Với ngoại ngữ, nghiên cứu ít hơn và khó so sánh hơn, nhưng các nguyên lý về chú ý, lặp lại và cảm xúc vẫn áp dụng được. Không nên hiểu rằng cứ chơi là trẻ tự giỏi tiếng Anh; trò chơi cần ngôn ngữ đầu vào đủ nhiều và người lớn biết đỡ.
Những nhóm trò chơi tiếng Anh thường dùng và mục tiêu của từng nhóm
Mỗi nhóm trò chơi mạnh ở một khía cạnh ngôn ngữ. Giáo viên giỏi trộn các nhóm trong một tuần để trẻ vừa nghe, vừa nói, vừa vận động:
| Nhóm trò chơi | Ví dụ | Ngôn ngữ chính được luyện | Hợp với tuổi |
|---|---|---|---|
| Nghe và chạm, nghe và chạy | Gọi tên màu, trẻ chạy tới chạm đồ cùng màu | Nghe hiểu từ, phản xạ | Từ 2–3 tuổi |
| Tìm và đoán | Giấu đồ vật trong túi vải, sờ và đoán; trốn tìm con thú nhồi bông | Câu hỏi "What is it?", "Where is…?", từ chỉ vị trí | Từ 3 tuổi |
| Phân loại và đếm | Chia trái cây theo màu, đếm hạt vào bát | Số, màu, so sánh nhiều – ít | Từ 3–4 tuổi |
| Đóng vai | Cửa hàng, phòng khám, nhà bếp, bến xe buýt | Mẫu câu giao tiếp, lượt lời | Từ 3–4 tuổi, mạnh nhất 4–6 |
| Trò chơi bàn đơn giản | Đổ xúc xắc, đi quân, gọi tên ô | Lượt chơi "My turn, your turn", số đếm | Từ 4–5 tuổi |
| Xây dựng và làm theo hướng dẫn | Xếp khối theo mô tả của bạn | Mô tả, từ chỉ hình dạng, vị trí | 5–6 tuổi |
Tuổi trong bảng chỉ là gợi ý. Có trẻ 3 tuổi đã thích đóng vai, có trẻ 5 tuổi vẫn chỉ muốn nghe và chạy. Lớp tốt nhìn từng trẻ chứ không chỉ nhìn năm sinh.
Vì sao chơi đóng vai đặc biệt hiệu quả với ngôn ngữ?
Trong các kiểu chơi, chơi giả vờ và đóng vai được Vygotsky coi là hoạt động dẫn dắt sự phát triển ở tuổi mẫu giáo: khi đóng vai, trẻ hành xử "cao hơn một cái đầu" so với ngày thường, biết theo luật của vai, biết chờ lượt, biết dùng lời để giữ trò chơi. Với ngôn ngữ, điều này có nghĩa trẻ được đặt vào những tình huống giao tiếp có kịch bản quen thuộc: chào, hỏi, đưa, nhận, cảm ơn, hỏi giá giả vờ, hỏi thăm bệnh.
Kịch bản quen thuộc là chìa khoá của đóng vai trong ngoại ngữ. Trẻ đã biết ở cửa hàng người ta làm gì, ở phòng khám bác sĩ hỏi gì, nên không phải đoán tình huống mà chỉ cần tập trung vào lời nói. Giáo viên có thể vào vai trước, nói mẫu, rồi đổi vai cho trẻ. Sau vài lần, trẻ bắt đầu tự dùng những khối câu như "Can I have…", "Here you are", "Thank you", "Bye bye", lúc đầu nguyên khối như một từ dài, về sau mới tách được từng phần.
Đóng vai còn giúp trẻ nhút nhát: nói bằng giọng của con gấu, của bác sĩ, của người bán hàng dễ hơn nói bằng giọng của chính mình. Nhiều trẻ chưa bao giờ nói tiếng Anh khi bị gọi tên lại nói khá nhiều sau tấm mặt nạ hoặc con rối. Góc đóng vai trong lớp vì thế nên có đồ thật hoặc gần thật: giỏ, tiền giấy đồ chơi, áo khoác bác sĩ, nồi chảo nhỏ, đủ để trẻ tin vào trò chơi.
Một chi tiết nhỏ nhưng quan trọng: kịch bản nên gần với đời sống của chính trẻ. Trẻ ở TP.HCM quen đi chợ, đi siêu thị, đi tiệm bánh mì, ngồi sau xe máy của ba mẹ, nên những vai ấy dễ nhập hơn vai đi tàu điện ngầm hay đi trượt tuyết trong sách nước ngoài. Ngôn ngữ vẫn là tiếng Anh, nhưng khung tình huống là của trẻ, nhờ vậy trẻ dồn sức vào lời nói chứ không phải vào việc hình dung một thế giới lạ.
Giáo viên làm gì khi trẻ đang chơi?
Dựng sân chơi trước. Chọn đồ dùng sao cho trò chơi cần đúng nhóm từ đang học. Muốn trẻ dùng từ chỉ thức ăn thì góc bếp có rau củ đồ chơi; muốn luyện từ chỉ vị trí thì có hộp, ghế, chăn để giấu đồ.
Làm mẫu bằng cách tham gia. Giáo viên vào cuộc như một người chơi, nói mẫu câu một cách tự nhiên: "I want the red apple. Can I have the red apple, please?". Trẻ nghe câu đầy đủ trong đúng tình huống, không cần giải thích.
Thuật lại điều trẻ đang làm. Khi trẻ xếp chuối vào giỏ, giáo viên nói "You are putting the bananas in the basket. One, two, three bananas!". Cách này cho trẻ ngôn ngữ đi kèm hành động của chính mình, loại đầu vào dễ hiểu nhất.
Mở rộng câu trẻ nói. Trẻ nói "Apple!", giáo viên đáp "Yes, a big green apple. Do you want the apple?". Không bắt trẻ nói lại, chỉ trả lại một phiên bản đầy đủ hơn. Kỹ thuật này hay được gọi là nhắc lại mở rộng.
Biết lúc lùi ra. Khi trẻ đã tự chơi với nhau bằng vài câu tiếng Anh, giáo viên rút ra quan sát và ghi lại. Can thiệp quá nhiều làm trò chơi thành bài học có người cầm trịch, và trẻ mất phần chủ động.
Trẻ chơi khác nhau thế nào theo từng độ tuổi?
Nhà xã hội học Mildred Parten, trong nghiên cứu quan sát trẻ mẫu giáo từ đầu thập niên 1930, mô tả các kiểu chơi xã hội nối tiếp nhau: chơi một mình, chơi song song (ngồi cạnh nhau chơi cùng đồ nhưng không tương tác), chơi liên kết (có trao đổi, mượn đồ) và chơi hợp tác (cùng một mục tiêu, có phân vai). Các mốc tuổi trong mô tả ban đầu không cứng nhắc và về sau được xem lại, nhưng trình tự chung vẫn hữu ích để thiết kế trò chơi ngôn ngữ.
Với trẻ 2–3 tuổi, phần lớn thời gian là chơi một mình hoặc song song. Trò chơi tiếng Anh hợp nhất là trò người lớn chơi với từng trẻ hoặc cả nhóm làm cùng một động tác: nghe và chạm, bài hát có động tác, chơi với đồ vật trong khi người lớn gọi tên. Đòi trẻ tuổi này chơi theo cặp và hỏi đáp nhau là đòi sai thời điểm.
Từ khoảng 4 tuổi, trẻ bắt đầu chơi liên kết rồi hợp tác: rủ bạn, phân vai, bàn luật. Đây là lúc đóng vai, trò chơi theo nhóm nhỏ, trò cần hai bạn phối hợp phát huy tác dụng, vì trẻ phải dùng lời với nhau chứ không chỉ với cô. Đến 5–6 tuổi, trẻ chơi được trò có luật phức tạp hơn, chịu được thua, và bắt đầu thích những trò cần mô tả, giải thích, chuẩn bị cho kiểu học có cấu trúc hơn ở lớp 1.
Dấu hiệu cho thấy lớp đang chơi mà không học
Không phải buổi nào ồn ào vui vẻ cũng là buổi học tốt. Ba mẹ và cả giáo viên có thể tự soát bằng những dấu hiệu sau:
- Trẻ chơi rất vui nhưng gần như toàn bộ lời nói trong trò chơi là tiếng Việt, kể cả lời của người lớn.
- Trò chơi đổi liên tục, mỗi trò vài phút, không trò nào lặp lại đủ để trẻ quen mẫu câu.
- Không có nhóm ngôn ngữ đích rõ ràng: hỏi giáo viên "hôm nay trò này luyện gì" mà không có câu trả lời cụ thể.
- Chỉ vài trẻ mạnh dạn nói, số còn lại đứng ngoài quá lâu mà không có vai nào hợp với mình.
- Trò chơi dựa vào thắng thua và phần thưởng đến mức trẻ khóc khi thua, hoặc chỉ quan tâm tới phần thưởng.
- Sau nhiều tuần, trẻ không mang được từ nào từ trò chơi sang tình huống khác, như kể ở nhà hay dùng trong bài hát.
Một vài dấu hiệu thỉnh thoảng xuất hiện là bình thường. Khi chúng lặp lại thành nếp, đó là lúc nên trao đổi với giáo viên về mục tiêu ngôn ngữ của từng trò. Ở các lớp tiếng Anh mầm non của Global Star School, trò chơi được thiết kế quanh nhóm ngôn ngữ của từng chủ đề, và ba mẹ có thể đăng ký tư vấn với nhà trường để xem một buổi học thật.
Câu hỏi thường gặp
Học qua chơi có làm trẻ coi nhẹ việc học không?
Không, nếu trò chơi có thiết kế và người lớn biết đỡ. Trẻ mầm non chưa phân biệt rạch ròi giữa học và chơi, và đó là lợi thế. Thói quen tập trung, chờ lượt, theo luật hình thành ngay trong trò chơi có luật, chuẩn bị tốt cho việc học có cấu trúc hơn ở tiểu học.
Trò chơi trên điện thoại, máy tính bảng có được tính là học qua chơi không?
Phần lớn trò chơi trên màn hình thiếu tương tác với người thật, thứ quan trọng nhất trong học ngôn ngữ ở trẻ nhỏ. Trẻ có thể nhớ từ qua ứng dụng nhưng ít khi dùng được trong giao tiếp. Nếu dùng, ba mẹ nên ngồi cùng và nói chuyện với con về những gì trên màn hình.
Một trò chơi nên kéo dài bao lâu với trẻ mầm non?
Không có con số cố định. Trẻ nhỏ thường giữ được chú ý với một trò trong vài phút, trẻ lớn lâu hơn, nhất là khi trò có vận động và có vai cho mình. Dấu hiệu nên chuyển là trẻ bắt đầu lơ đãng, bỏ đi hoặc nghịch đồ dùng, chứ không phải đồng hồ.
Con chỉ thích chơi một mình thì có học tiếng Anh qua chơi được không?
Được. Trẻ chơi một mình vẫn học khi người lớn ngồi cạnh và thuật lại điều trẻ làm bằng tiếng Anh. Trẻ cũng nghe được rất nhiều khi quan sát bạn chơi. Thường thì khi trẻ thấy an toàn và quen tiếng, trẻ sẽ tự tham gia nhóm dần.
Có cần nhiều đồ chơi đắt tiền để học qua chơi không?
Không cần. Đồ trong bếp, quần áo cũ, hộp giấy, chai lọ sạch, lá cây, đá cuội đều thành đồ chơi ngôn ngữ tốt. Điều quan trọng là đồ dùng phục vụ đúng nhóm từ đang học và trẻ được cầm nắm thật, không phải món đồ có bao nhiêu chức năng.
Trẻ thua trong trò chơi và khóc thì giáo viên nên làm gì?
Với trẻ mầm non, nên ưu tiên trò chơi hợp tác hoặc trò không có người thua. Khi có thắng thua, giáo viên giúp trẻ gọi tên cảm xúc, cho chơi lại, và tránh gắn phần thưởng lớn vào kết quả. Mục tiêu là trẻ muốn chơi tiếp chứ không phải trẻ thắng.