Trẻ nhỏ học ngoại ngữ chủ yếu bằng con đường ngầm: nghe nhiều, bắt chước, đoán nghĩa từ tình huống và dùng ngôn ngữ để chơi, gần giống cách bé học tiếng Việt. Người lớn học chủ yếu bằng con đường tường minh: hiểu quy tắc, ghi nhớ từ, luyện có ý thức. Trẻ có lợi thế về tai nghe và sự tự nhiên; người lớn có lợi thế về tốc độ ban đầu và khả năng phân tích.
Khác biệt này giải thích nhiều điều ba mẹ thắc mắc: vì sao bé hát trôi chảy một bài tiếng Anh mà không giải thích được một từ trong đó, vì sao bé không nhớ nổi danh sách từ nhưng nhớ ngay câu cô giáo nói lúc chơi, vì sao cách mình từng học tiếng Anh hồi phổ thông lại không hợp với con.
Bài này so sánh hai cách học, nêu những nhà nghiên cứu đã mô tả chúng, và gợi ý những việc ba mẹ nên làm, nên tránh khi đưa tiếng Anh vào đời sống của một bé mầm non.
Thụ đắc và học: hai con đường đến với ngôn ngữ
Stephen Krashen, nhà ngôn ngữ học người Mỹ, phân biệt hai quá trình trong các công trình cuối thập niên 1970 và đầu 1980. "Thụ đắc" (acquisition) là quá trình tiếp nhận ngôn ngữ một cách tự nhiên, không chủ ý, khi người học tập trung vào ý nghĩa của điều đang được nói. "Học" (learning) là quá trình có ý thức: biết quy tắc, sửa lỗi theo quy tắc, ghi nhớ từ. Theo Krashen, khả năng nói trôi chảy chủ yếu đến từ thụ đắc, còn kiến thức học có ý thức chỉ đóng vai người "biên tập" kiểm tra lại câu nói.
Cách phân chia của Krashen bị phê bình là quá cứng, khó kiểm chứng, và nhiều nhà nghiên cứu sau này cho thấy học có ý thức cũng góp phần vào khả năng dùng ngôn ngữ. Dù vậy, hình ảnh hai con đường vẫn hữu ích để hiểu trẻ nhỏ: trẻ mầm non gần như chỉ đi được con đường thụ đắc, vì bé chưa có khả năng suy nghĩ trừu tượng về quy tắc ngữ pháp, ngay cả trong tiếng Việt.
Một bé 4 tuổi nói "con đã ăn rồi" đúng, mà không biết "đã" là gì, "rồi" là gì. Bé biết vì đã nghe câu đó hàng trăm lần trong những bữa cơm. Tiếng Anh đến với bé cũng theo cách đó: "Let's go", "Good job", "Wash your hands" đi vào trọn khối, gắn với tình huống, trước khi bé có ý niệm rằng chúng gồm nhiều từ ghép lại.
So sánh cách trẻ nhỏ và người lớn tiếp nhận ngôn ngữ thứ hai
Bảng dưới tổng hợp những khác biệt thường được nêu trong nghiên cứu về thụ đắc ngôn ngữ thứ hai. Đây là xu hướng chung, mỗi người học vẫn có khác biệt riêng:
| Khía cạnh | Trẻ mầm non | Người lớn |
|---|---|---|
| Con đường chính | Ngầm: nghe, bắt chước, đoán nghĩa từ ngữ cảnh | Tường minh: quy tắc, ghi nhớ, luyện tập có chủ đích |
| Tốc độ giai đoạn đầu | Chậm hơn, cần nhiều giờ tiếp xúc | Nhanh hơn về từ vựng, ngữ pháp |
| Phát âm, ngữ điệu | Bắt chước tự nhiên, dễ gần giọng nguồn nghe | Thường mang dấu ấn tiếng mẹ đẻ rõ hơn |
| Thái độ với lỗi sai | Ít ngại, nói sai rồi nói lại | Hay ngại, sợ bị đánh giá |
| Thời gian tập trung | Ngắn, cần đổi hoạt động liên tục | Dài, chịu được bài giảng |
| Động lực | Niềm vui, người mình quý, trò chơi | Mục tiêu: công việc, thi cử, du lịch |
| Cách nhớ | Nhớ cụm câu gắn với tình huống, cảm xúc | Nhớ được danh sách, quy tắc, ghi chép |
Một nghiên cứu hay được dẫn là của Catherine Snow và Marian Hoefnagel-Höhle cuối thập niên 1970, theo dõi người nói tiếng Anh ở các lứa tuổi khác nhau học tiếng Hà Lan khi sống ở Hà Lan. Trong những tháng đầu, thiếu niên và người lớn tiến bộ nhanh hơn trẻ nhỏ ở nhiều kỹ năng; sau khoảng một năm, trẻ nhỏ đuổi kịp ở một số mặt. Kết quả này cho thấy "trẻ học nhanh hơn" không đúng ở mọi giai đoạn và mọi kỹ năng.
Vì sao bé nhớ cả câu mà không tách được từng từ?
Các nhà nghiên cứu ngôn ngữ trẻ em ghi nhận rằng trẻ học ngoại ngữ thường dùng rất nhiều "cụm câu nguyên khối" (formulaic chunks) ở giai đoạn đầu. Bé nói "Can I have" trước mọi món đồ mình muốn, nói "I don't know" như một từ duy nhất, hát cả đoạn mà không phân biệt được ranh giới các từ. Patton Tabors, trong nghiên cứu về trẻ mầm non học tiếng Anh tại Mỹ, mô tả giai đoạn trẻ dùng những câu "nói theo công thức" như vậy là bước tự nhiên trên đường đến câu nói tự do.
Cụm câu nguyên khối là công cụ rất hiệu quả với trẻ nhỏ. Chỉ với một vài cụm, bé tham gia được vào trò chơi, xin được đồ chơi, được bạn chấp nhận. Dần dần, khi nghe cùng một cụm ở nhiều tình huống khác nhau, bé bắt đầu tách ra: "Can I have the ball", "Can I have water", rồi thay phần cuối bằng những từ khác. Quá trình phân tích này diễn ra ngầm, không ai dạy quy tắc.
Với ba mẹ, điều này có nghĩa là không cần lo khi bé "chỉ thuộc lòng". Thuộc lòng những cụm câu có nghĩa trong tình huống thật là bước đệm, không phải học vẹt vô ích. Điều nên tránh là bắt bé học thuộc những danh sách từ rời rạc không gắn với tình huống nào, vì đó là cách học của người lớn mà não trẻ chưa xử lý hiệu quả.
Người lớn có lợi thế gì, và vì sao không nên áp cách học đó cho trẻ?
Người lớn hiểu quy tắc. Một người lớn được giải thích rằng động từ thêm "-ed" khi nói về quá khứ sẽ áp dụng ngay cho hàng trăm động từ. Trẻ 4 tuổi chưa hiểu khái niệm "quá khứ" như một phạm trù ngữ pháp, nên lời giải thích đó trôi qua.
Người lớn dùng được chữ viết để nhớ. Ghi chép, đọc lại, tra từ điển là công cụ mạnh. Trẻ mầm non chưa đọc được, và việc ép bé học chữ quá sớm chỉ để "nhớ từ" thường làm bé mệt và chán.
Người lớn có chiến lược học. Biết tự đặt mục tiêu, biết mình yếu ở đâu, biết tìm tài liệu. Trẻ chưa có những năng lực này; người lớn quanh trẻ phải thiết kế môi trường thay cho trẻ.
Nhưng người lớn có bộ lọc mạnh hơn. Sợ sai, ngại nói, quen nghe âm tiếng mẹ đẻ, có thói quen dịch từng chữ. Những điều này ít xuất hiện ở trẻ nhỏ, và đó chính là lợi thế cần giữ.
Vì vậy, áp cách học người lớn cho trẻ là đánh đổi sai. Khi trẻ mầm non bị đưa vào lớp học kiểu người lớn, với bảng từ, chép chép, kiểm tra miệng, trẻ vừa không dùng được thế mạnh của người lớn vì chưa đủ năng lực tư duy trừu tượng, vừa mất đi thế mạnh của chính mình là sự hồn nhiên, tò mò và không sợ sai. Kết quả thường là một bé thuộc được vài chục từ rời rạc nhưng ngại tiếng Anh, điều khó sửa hơn nhiều so với thiếu vài chục từ.
Ba mẹ thường vô tình dạy con theo cách của người lớn
Nhiều ba mẹ học tiếng Anh ở trường phổ thông theo kiểu: từ mới, nghĩa tiếng Việt, ngữ pháp, bài tập điền từ. Khi muốn giúp con, ba mẹ dễ dùng lại cách đó: chỉ vào tranh hỏi "con chó tiếng Anh là gì", dò bé đọc lại danh sách màu sắc, khen khi bé dịch đúng. Những việc này không có hại nếu làm nhẹ nhàng, nhưng chúng là cách học của người lớn và không khai thác được thế mạnh của trẻ.
Cách hợp với trẻ hơn là đưa tiếng Anh vào hành động. Thay vì hỏi "con chó tiếng Anh là gì", ba mẹ cùng bé chơi trò giả làm các con vật, nói "Let's be dogs" rồi cùng bò, cùng sủa. Thay vì dò màu, ba mẹ cùng bé phân loại đồ chơi theo màu và gọi tên khi làm. Bé vẫn nghe và dùng từ, nhưng trong một việc có ý nghĩa với bé.
Một thói quen nên bỏ là dịch mọi thứ sang tiếng Việt cho bé ngay lập tức. Khi người lớn luôn dịch, bé học được rằng mình không cần cố hiểu tiếng Anh, chỉ cần chờ bản dịch. Trong lớp học tốt, giáo viên dùng tranh, cử chỉ, đồ vật, nét mặt để bé tự đoán nghĩa; ở nhà, ba mẹ có thể dùng lại cách đó, và chỉ giải thích bằng tiếng Việt khi bé thật sự bối rối.
Những điều kiện giúp con đường thụ đắc của trẻ hoạt động tốt
Từ những hướng nghiên cứu nêu trên, có thể rút ra vài điều kiện giúp trẻ nhỏ tiếp nhận ngoại ngữ theo cách tự nhiên của mình:
- Ngôn ngữ dễ hiểu nhờ ngữ cảnh: Krashen gọi là "đầu vào hiểu được", tức trẻ nghe những câu hơi vượt mức hiện tại một chút nhưng đoán được nghĩa nhờ tình huống, tranh ảnh, cử chỉ.
- Lặp lại có biến hoá: cùng một cụm câu xuất hiện nhiều lần trong nhiều hoạt động khác nhau, để trẻ vừa nhớ vừa tự tách ra được.
- Có người đáp lại: khi trẻ cố nói, người lớn đáp tiếp câu chuyện, nhắc lại câu đúng một cách tự nhiên thay vì sửa lỗi kiểu chấm bài.
- Cảm xúc an toàn: không bị chê cười, không bị so sánh, được phép im lặng khi chưa sẵn sàng nói.
- Ngôn ngữ gắn với việc bé muốn làm: chơi, ăn, vận động, nghe chuyện, kết bạn. Ngôn ngữ có ích cho bé thì bé học.
- Thời gian: con đường ngầm cần nhiều giờ, nhiều tháng. Đây là cái giá phải trả cho sự tự nhiên.
Những điều kiện này không đòi hỏi ba mẹ giỏi tiếng Anh. Chúng đòi hỏi người dạy hiểu trẻ, và gia đình kiên nhẫn với một quá trình chậm nhưng bền.
Khi nào cách học của trẻ chuyển dần sang cách học của người lớn?
Ranh giới giữa hai cách học không đến đột ngột vào một ngày sinh nhật. Từ khoảng 5–6 tuổi, khi trẻ bắt đầu làm quen với chữ, với việc đếm và so sánh, trẻ dần có khả năng để ý đến hình thức của ngôn ngữ: âm đầu của một từ, hai từ có vần với nhau, câu này dài hơn câu kia. Đó là lúc những hoạt động có chút ý thức hơn như phonics, đọc sách tranh, trò chơi ghép âm có thể bắt đầu xuất hiện, nhẹ nhàng và vẫn qua trò chơi.
Ở tiểu học, trẻ được học tiếng Anh như một môn, có sách, có bài tập, có một chút giải thích về cấu trúc. Trẻ đã có nền nghe và nói từ mầm non thường đón nhận phần tường minh này dễ hơn, vì quy tắc lúc ấy chỉ là cách gọi tên những điều trẻ đã cảm được. Ngược lại, trẻ chưa từng nghe tiếng Anh mà bắt đầu ngay bằng quy tắc thường phải học "ngược", biết luật trước khi có cảm giác.
Hiểu được tiến trình này, ba mẹ không vội đưa sách bài tập, đề thi vào tuổi mầm non, và cũng không lo khi bé chưa "biết ngữ pháp". Mỗi giai đoạn có cách học hợp với nó; ở tuổi mầm non, đó là nghe, chơi, bắt chước và trò chuyện, cũng là tinh thần các lớp tiếng Anh mầm non của Global Star School theo đuổi.
Câu hỏi thường gặp
Trẻ học ngoại ngữ nhanh hơn người lớn có đúng không?
Không hoàn toàn. Ở giai đoạn đầu, người lớn và trẻ lớn thường tiến bộ nhanh hơn về từ vựng và ngữ pháp. Trẻ nhỏ có lợi thế về phát âm, nghe và sự tự nhiên khi được tiếp xúc đủ nhiều trong thời gian dài.
Thụ đắc ngôn ngữ khác học ngôn ngữ thế nào?
Thụ đắc là tiếp nhận ngôn ngữ tự nhiên khi tập trung vào ý nghĩa, như trẻ học tiếng mẹ đẻ. Học là quá trình có ý thức về quy tắc và từ vựng. Trẻ mầm non chủ yếu thụ đắc, người lớn dùng cả hai.
Bé thuộc cả bài hát tiếng Anh nhưng không hiểu nghĩa có sao không?
Không sao. Thuộc trọn khối là bước tự nhiên ở trẻ nhỏ. Dần dần, khi nghe các cụm ấy trong tình huống khác, bé sẽ tách ra và hiểu nghĩa. Ba mẹ có thể giúp bằng cách làm động tác, chỉ đồ vật khi hát cùng bé.
Có nên dạy ngữ pháp tiếng Anh cho trẻ mầm non không?
Không nên dạy quy tắc ngữ pháp tường minh cho trẻ mầm non vì bé chưa đủ khả năng suy nghĩ trừu tượng về ngôn ngữ. Bé học cấu trúc câu qua nghe và dùng những mẫu câu lặp lại trong tình huống thật.
Có nên dịch sang tiếng Việt cho bé khi bé học tiếng Anh?
Nên hạn chế. Dịch liên tục khiến bé quen chờ bản dịch thay vì cố đoán nghĩa từ tranh, cử chỉ, tình huống. Chỉ giải thích bằng tiếng Việt khi bé thật sự bối rối hoặc lo lắng.
Ba mẹ học tiếng Anh theo kiểu cũ có nên dạy con như vậy không?
Cách học qua danh sách từ và ngữ pháp hợp với người lớn hơn trẻ nhỏ. Với con ở tuổi mầm non, ba mẹ nên đưa tiếng Anh vào trò chơi, bài hát, việc làm hằng ngày, và để phần dạy có hệ thống cho giáo viên.