Tiếng Anh khai phóng là cách tổ chức việc học để trẻ dùng tiếng Anh như một công cụ chơi, hỏi, kể và khám phá thế giới, thay vì coi tiếng Anh là một môn học phải thuộc lòng để trả bài. Với trẻ mầm non từ 2 đến 6 tuổi, điều đó có nghĩa là trẻ gặp tiếng Anh trong tình huống có thật, có cảm xúc, có việc để làm, và được người lớn đỡ dần cho tới lúc tự nói được.
Chữ "khai phóng" nghe to tát, dễ khiến ba mẹ nghĩ đây là một khẩu hiệu tiếp thị, hoặc ngược lại, nghĩ rằng lớp khai phóng là lớp để trẻ chơi tự do không ai dạy gì. Cả hai cách hiểu đều lệch. Phía sau là một truyền thống giáo dục rất cũ, cộng với những gì ngành nghiên cứu thụ đắc ngôn ngữ thứ hai đã tích luỹ trong nửa thế kỷ qua.
Bài này giải thích chữ "khai phóng" từ đâu ra, nó khác cách học tiếng Anh quen thuộc ở chỗ nào, những nguyên lý khoa học nào đứng phía sau và mức độ chắc chắn của chúng, các hiểu lầm hay gặp, và cách ba mẹ tự nhận ra một lớp học đúng tinh thần ấy khi đi dự giờ.
Chữ "khai phóng" bắt nguồn từ đâu và nghĩa gốc là gì?
"Khai phóng" là cách dịch quen thuộc của cụm liberal arts trong tiếng Anh, vốn đến từ chữ Latinh artes liberales. Ở Hy Lạp và La Mã cổ, đây là những môn học dành cho người tự do, đối lập với các nghề thủ công thuần kỹ năng. Đến thời Trung cổ châu Âu, các môn ấy được gom thành hai nhóm: nhóm ba môn về ngôn ngữ và lập luận (ngữ pháp, tu từ, lôgic) và nhóm bốn môn về số và hình (số học, hình học, thiên văn, âm nhạc). Mục tiêu không phải luyện ra một người thợ giỏi một việc, mà là nuôi một người biết suy nghĩ, biết diễn đạt và tự học tiếp được.
Giáo dục khai phóng hiện đại, như ở các trường đại học khai phóng tại Mỹ, giữ tinh thần đó: học rộng, học để hiểu, coi trọng câu hỏi hơn đáp án thuộc sẵn. Khi chữ này được đưa xuống bậc mầm non và ghép với tiếng Anh, nó không mang theo chương trình đại học, mà mang theo một thái độ: ngôn ngữ là phương tiện để trẻ nghĩ, hỏi và nối mình với người khác, không phải một danh sách từ để đem ra kiểm tra.
Nói cách khác, "tiếng Anh khai phóng" không phải tên một phương pháp có tác giả và giáo trình riêng như TPR hay Montessori. Nó là một định hướng chương trình, bên trong có thể dùng nhiều kỹ thuật khác nhau: học qua chơi, phản hồi toàn thân, kể chuyện, bài hát, học nội dung bằng tiếng Anh, dự án nhỏ. Vì vậy khi nghe một nơi nói mình dạy "khai phóng", câu nên hỏi tiếp là: cụ thể trẻ làm gì trong lớp, và người lớn làm gì để đỡ trẻ.
Tiếng Anh khai phóng khác cách học tiếng Anh quen thuộc ở điểm nào?
Bảng dưới đặt hai cách tiếp cận cạnh nhau theo từng khía cạnh. Đây là hai đầu của một dải, nhiều lớp thật nằm ở giữa; mục đích của bảng là giúp ba mẹ có ngôn ngữ để hỏi, không phải để chấm lớp nào tốt lớp nào dở:
| Khía cạnh | Cách học thiên về ghi nhớ | Cách học khai phóng |
|---|---|---|
| Mục tiêu buổi học | Trẻ nhớ được một số từ, một số câu mẫu | Trẻ dùng được ngôn ngữ để làm một việc: xin, chọn, kể, hỏi, phân loại |
| Ngôn ngữ xuất hiện thế nào | Từng từ rời trên thẻ, đọc theo đồng thanh | Trong câu, trong tình huống, gắn với đồ vật và hành động thật |
| Vai trò của trẻ | Lặp lại theo cô, trả lời đúng sai | Chọn, thử, đoán, đặt câu hỏi, cùng bạn làm |
| Vai trò của giáo viên | Truyền đạt, kiểm tra | Dựng tình huống, làm mẫu, đỡ câu, mở rộng điều trẻ nói |
| Cách xử lý lỗi | Sửa ngay, đôi khi bắt nói lại | Nhắc lại câu đúng một cách tự nhiên, không làm trẻ ngượng |
| Dấu hiệu tiến bộ | Số từ trẻ đọc được trên thẻ | Trẻ hiểu lệnh, phản ứng nhanh hơn, dám nói, dùng từ ở chỗ mới |
Điểm khác căn bản nằm ở hàng đầu tiên. Khi mục tiêu là "nhớ từ", mọi hoạt động sẽ xoay quanh việc nhắc đi nhắc lại. Khi mục tiêu là "dùng được ngôn ngữ để làm việc", lớp học buộc phải có việc thật để làm, và từ vựng đi theo việc đó. Ghi nhớ vẫn xảy ra, chỉ là nó đến như sản phẩm phụ của việc dùng.
Những nguyên lý khoa học nào đứng sau cách học khai phóng?
Ý tưởng được nhắc nhiều nhất là giả thuyết đầu vào của nhà ngôn ngữ học Stephen Krashen, trình bày trong các công trình đầu thập niên 1980. Krashen cho rằng người học thụ đắc ngôn ngữ khi tiếp nhận được những thông điệp mình hiểu, nhỉnh hơn trình độ hiện tại một chút, thay vì khi học quy tắc. Ông cũng đưa ra khái niệm bộ lọc cảm xúc: lo âu, sợ sai, thiếu tự tin làm thông tin khó đi vào. Cần nói rõ, các giả thuyết của Krashen có ảnh hưởng rất lớn nhưng cũng bị phê bình là khó kiểm chứng bằng thực nghiệm; giới nghiên cứu hiện nay coi trọng thêm vai trò của tương tác và của việc người học tự nói.
Hướng thứ hai đến từ nhà tâm lý học Lev Vygotsky với khái niệm vùng phát triển gần: khoảng cách giữa điều trẻ tự làm được và điều trẻ làm được khi có người lớn hay bạn giỏi hơn hỗ trợ. Học hiệu quả nhất xảy ra trong khoảng ấy. Nhà tâm lý học Jerome Bruner và cộng sự, từ những năm 1970, gọi kiểu hỗ trợ tạm thời và rút dần này là giàn giáo (scaffolding). Trong lớp tiếng Anh, giàn giáo là câu mẫu, cử chỉ, tranh, câu hỏi gợi ý mà giáo viên đưa ra rồi bớt dần khi trẻ vững.
Hướng thứ ba là nghiên cứu về học qua chơi ở trẻ nhỏ, cho thấy trẻ tập trung lâu hơn, nhớ tốt hơn khi hoạt động có ý nghĩa với chúng và có cảm xúc tích cực. Ghép ba hướng lại, ta có bộ khung của lớp khai phóng: cho trẻ nhiều ngôn ngữ dễ hiểu, giữ trẻ ở trạng thái an toàn để dám thử, và để người lớn đỡ đúng chỗ trẻ đang cần. Đây là những nguyên lý có bằng chứng tương đối vững; còn chuyện "trẻ dưới bao nhiêu tuổi học là nhanh nhất" thì giới khoa học vẫn tranh luận và không nên dùng để hứa hẹn.
Năm trụ cột thường thấy trong một lớp tiếng Anh khai phóng
Ngôn ngữ đi kèm ngữ cảnh. Từ "apple" xuất hiện khi trẻ cầm quả táo, cắt táo, đếm miếng táo, so táo đỏ táo xanh, chứ không chỉ trên một tấm thẻ. Ngữ cảnh giúp trẻ đoán nghĩa mà không cần dịch, và đó là kỹ năng ngôn ngữ thật.
Cơ thể và trò chơi là kênh học chính. Trẻ mầm non chưa ngồi yên lâu được, và cũng không cần ngồi yên để học. Động tác, trò chơi vận động, đóng vai giữ trẻ tham gia bằng cả người, đồng thời cho người lớn thấy ngay trẻ có hiểu hay không.
Câu hỏi mở thay cho câu hỏi kiểm tra. Thay vì "What color is it?" khi cả lớp đều thấy màu đỏ, giáo viên hỏi "What do you think is inside?" hay "Which one do you like?". Câu hỏi mở cho trẻ lý do để nói và không có đáp án sai.
Nội dung có nghĩa. Trẻ học về cây, nước, côn trùng, cơ thể, cảm xúc, bằng tiếng Anh. Khi có thứ đáng tò mò để tìm hiểu, ngôn ngữ trở thành đường đi chứ không phải đích đến.
Cảm giác an toàn. Trẻ được im lặng một thời gian, được trả lời bằng tiếng Việt hay bằng cử chỉ, được nói sai mà không bị cười. Không có trụ cột này, bốn trụ cột kia khó vận hành vì trẻ đóng lại trước khi kịp học.
Những hiểu lầm hay gặp về tiếng Anh khai phóng
"Khai phóng là thả cho trẻ chơi." Chơi trong lớp khai phóng có thiết kế: giáo viên chọn trò để đưa vào một nhóm ngôn ngữ cụ thể, chuẩn bị đồ dùng, làm mẫu câu và quan sát. Chơi tự do không định hướng có giá trị riêng nhưng không phải là thứ một lớp tiếng Anh hướng tới.
"Không cần lặp lại." Trẻ nhỏ cần lặp nhiều hơn người lớn tưởng. Khác biệt là lặp trong nhiều tình huống khác nhau, qua bài hát, trò chơi, câu chuyện, thay vì đọc đồng thanh mười lần một từ.
"Chỉ hợp với trẻ mạnh dạn." Trẻ nhút nhát thường hưởng lợi nhiều từ lớp không ép nói, vì được quan sát và tham gia bằng hành động trước. Mỗi trẻ có nhịp riêng, và lớp tốt chừa chỗ cho nhịp ấy.
"Học khai phóng thì con sẽ nói như người bản xứ." Không ai nên hứa điều này. Phát âm, độ trôi chảy về sau phụ thuộc vào thời lượng tiếp xúc nhiều năm, môi trường ngoài lớp và rất nhiều yếu tố khác. Điều lớp mầm non làm được là cho trẻ một khởi đầu dễ chịu, quen tai và có thái độ tốt với ngôn ngữ.
"Khai phóng nghĩa là không có chương trình." Một lớp khai phóng tử tế vẫn có mục tiêu theo chủ đề, theo độ tuổi, có kế hoạch từng tuần. Phần mềm dẻo nằm ở cách đạt mục tiêu, không phải ở chỗ bỏ mục tiêu.
Ba mẹ nhận ra một lớp đúng tinh thần khai phóng bằng cách nào khi dự giờ?
Một buổi dự giờ hoặc học thử là dịp tốt nhất để thấy lớp thật, vì tài liệu giới thiệu nơi nào cũng đẹp. Ba mẹ có thể để ý những điều sau, không cần biết tiếng Anh vẫn quan sát được:
- Ai nói nhiều nhất trong lớp: nếu giáo viên nói gần như cả buổi còn trẻ chỉ lặp lại, lớp thiên về truyền đạt; nếu trẻ có lúc được nói, được chọn, được hỏi lại, đó là dấu hiệu tốt.
- Đồ dùng trong lớp là gì: chỉ có thẻ từ, hay có đồ vật thật, đồ chơi, nguyên liệu để trẻ cầm nắm.
- Khi trẻ nói sai hoặc nói tiếng Việt, giáo viên phản ứng ra sao: nhắc lại câu đúng một cách nhẹ nhàng, hay dừng lại bắt trẻ nói lại cho bằng được.
- Trẻ im lặng có bị gọi tên liên tục không, hay được tham gia bằng động tác, bằng chỉ tay.
- Các hoạt động có nối với nhau thành một mạch theo chủ đề không, hay là chuỗi trò rời rạc.
- Gương mặt trẻ cuối buổi: mệt vì ngồi lâu, hay háo hức kể lại một chi tiết vừa làm.
- Giáo viên trao đổi với ba mẹ bằng gì: một con số, hay những điều cụ thể trẻ đã làm và nói được trong tuần.
Không cần lớp nào đạt hết mọi điểm trên. Nhưng nếu phần lớn câu trả lời nghiêng về phía trẻ được làm, được chọn, được an toàn để thử, thì lớp ấy đang đi đúng tinh thần.
Kỳ vọng hợp lý: học khai phóng mang lại gì và không mang lại gì?
Sau một thời gian đủ dài học đều đặn, điều ba mẹ thường thấy trước tiên không phải là con nói được bao nhiêu câu, mà là con hiểu nhiều hơn mình tưởng: con làm theo lệnh tiếng Anh, bật cười đúng chỗ khi nghe kể chuyện, hát được một đoạn bài quen, chen một vài từ tiếng Anh vào câu tiếng Việt. Tiếp theo mới đến những câu ngắn trẻ tự nói trong tình huống quen, và thái độ thoải mái khi gặp người nói tiếng Anh.
Học khai phóng không mang lại một bảng thành tích để khoe, không biến trẻ bốn tuổi thành người dùng tiếng Anh độc lập, và không thay được môi trường ngôn ngữ ngoài lớp. Nó cũng không làm trẻ chậm tiếng Việt khi gia đình vẫn trò chuyện, đọc sách tiếng Việt với con đều đặn. Thứ nó để lại là nền: tai quen âm, đầu quen đoán nghĩa, và một mối quan hệ dễ chịu với việc học ngôn ngữ, thứ sẽ theo trẻ lên lớp 1 và lâu hơn nữa.
Vì thế, khi chọn cách học cho con, câu hỏi hữu ích không phải là "bao lâu thì con nói được", mà là "con có được dùng tiếng Anh để làm điều gì đó có ý nghĩa mỗi buổi không, và con có muốn quay lại lớp không". Các lớp tiếng Anh cho trẻ mầm non ở Global Star School được xây dựng theo đúng tinh thần ấy, và ba mẹ muốn tìm hiểu thêm có thể đăng ký tư vấn với nhà trường ngay trên trang này.
Câu hỏi thường gặp
Tiếng Anh khai phóng có phải là một phương pháp có giáo trình riêng không?
Không hẳn. Đây là một định hướng chương trình hơn là một phương pháp có tác giả và bộ sách riêng. Bên trong một lớp khai phóng, giáo viên dùng nhiều kỹ thuật đã được mô tả kỹ như học qua chơi, phản hồi toàn thân, kể chuyện, học nội dung bằng tiếng Anh. Điểm chung là trẻ dùng ngôn ngữ để làm việc có ý nghĩa thay vì học thuộc để trả bài.
Con 2 tuổi đã học tiếng Anh khai phóng được chưa?
Với trẻ 2 tuổi, việc học chủ yếu là nghe, nhìn, vận động theo bài hát và làm theo những lệnh rất đơn giản. Lớp phù hợp là lớp ngắn, nhiều động tác, có người lớn quen thuộc bên cạnh. Mục tiêu ở tuổi này là quen âm và có cảm giác vui, không phải nói ra câu. Trẻ chưa tách mẹ được thì nên đi chậm.
Học khai phóng có làm con kém tiếng Việt không?
Các nghiên cứu về trẻ song ngữ không cho thấy học thêm một ngôn ngữ làm hỏng ngôn ngữ mẹ đẻ khi gia đình vẫn duy trì tiếng Việt phong phú ở nhà. Trẻ có thể trộn từ hai thứ tiếng một thời gian, đó là hiện tượng bình thường. Điều cần giữ là thời gian ba mẹ trò chuyện, đọc truyện tiếng Việt với con mỗi ngày.
Lớp khai phóng có dạy ngữ pháp không?
Có, nhưng không dạy dưới dạng quy tắc. Trẻ gặp cấu trúc câu lặp đi lặp lại trong bài hát, câu chuyện, trò chơi, rồi tự rút ra cách dùng giống như khi học tiếng Việt. Ở tuổi mầm non, giải thích ngữ pháp bằng lời gần như không có tác dụng, còn nghe và dùng nhiều lần thì có.
Làm sao biết con có tiến bộ khi lớp không cho điểm?
Ba mẹ để ý những thay đổi cụ thể: con hiểu thêm lệnh nào, hát theo được bài nào, tự dùng từ tiếng Anh ở đâu ngoài lớp, có hào hứng kể về lớp không. Giáo viên tốt sẽ chia sẻ quan sát, ảnh, đoạn ghi âm về những việc con làm được, thay cho một con số khó hiểu.
Con không chịu nói tiếng Anh ở nhà có phải lớp không hiệu quả?
Chưa chắc. Nhiều trẻ hiểu khá nhiều nhưng chưa nói, nhất là ở nhà nơi mọi người dùng tiếng Việt và trẻ không có lý do để đổi ngôn ngữ. Giai đoạn im lặng này thường gặp. Ba mẹ nên hỏi giáo viên con tham gia ở lớp thế nào trước khi kết luận.