Sinh hoạt hằng ngày là nơi tốt nhất để trẻ nghe tiếng Anh ở nhà, vì mỗi việc như ăn, tắm, thay đồ, đi ngủ lặp lại cùng một trình tự, cùng đồ vật, nên trẻ đoán được nghĩa câu mà không cần dịch. Ba mẹ chỉ cần chọn vài câu ngắn cho mỗi sinh hoạt, nói đúng lúc và lặp lại nhiều ngày.
Khác với một phiên học có chuẩn bị, tiếng Anh trong sinh hoạt không chiếm thêm thời gian của gia đình. Nó đi kèm những việc ba mẹ vẫn làm với con mỗi ngày. Chính vì ngắn và gắn với việc thật, những câu này thường trở thành những câu đầu tiên trẻ hiểu và nói được.
Bài này giải thích vì sao sinh hoạt là ngữ cảnh học tốt, gợi ý mẫu câu cho năm thời điểm trong ngày, và hai kỹ thuật nói mà các chuyên gia ngôn ngữ trẻ em hay dùng.
Vì sao giờ ăn, giờ tắm lại là lớp học tốt?
Nhà tâm lý học Jerome Bruner, trong các nghiên cứu về cách trẻ học nói tiếng mẹ đẻ, mô tả những trò chơi và nếp lặp lại giữa mẹ và con, như trò ú oà hay việc cùng xem sách tranh, là những "khuôn" (format) giúp trẻ đoán được người lớn sắp nói gì. Trong cuốn Child's Talk xuất bản năm 1983, ông cho rằng chính tính lặp lại và dự đoán được của những khuôn này giúp trẻ nắm ngôn ngữ.
Sinh hoạt hằng ngày là những khuôn tự nhiên như vậy. Mỗi tối, trình tự giờ tắm gần như không đổi: cởi đồ, vào nhà tắm, xả nước, gội đầu, lau khô. Khi ba mẹ nói "Let’s take off your shirt" đúng lúc cởi áo, trẻ không cần biết từng từ cũng hiểu cả câu, vì hành động và đồ vật đã giải nghĩa. Đây chính là điều Stephen Krashen gọi là đầu vào hiểu được: câu hơi mới nhưng hiểu được nhờ ngữ cảnh.
Thêm vào đó, sinh hoạt lặp lại mỗi ngày, nên câu cũng được lặp lại mỗi ngày mà không nhàm. Sau vài tuần, nhiều trẻ bắt đầu nói trước câu của ba mẹ, hoặc làm động tác ngay khi nghe câu. Đó là dấu hiệu câu đã được hiểu và nhớ, đạt được mà không cần một buổi học nào.
Giờ ăn và giờ tắm: những câu nào dùng được?
Hai sinh hoạt này có nhiều đồ vật và hành động cụ thể nên rất hợp để bắt đầu. Ba mẹ chọn hai ba câu cho mỗi sinh hoạt trong tuần đầu, chưa cần dùng hết:
| Thời điểm | Câu tiếng Anh | Nói lúc nào |
|---|---|---|
| Trước bữa ăn | Let’s wash our hands. / Time to eat! | Khi dẫn con đi rửa tay, khi bày bát đũa |
| Trong bữa ăn | Do you want more rice? / Is it hot? | Khi múc thêm cơm, khi thổi canh cho nguội |
| Trong bữa ăn | Yummy! / I like carrots. | Khi ăn món con thích, khi giới thiệu rau |
| Sau bữa ăn | All done! / Let’s clean up. | Khi con ăn xong, khi cùng dọn bát |
| Trước khi tắm | Bath time! / Take off your shirt. | Khi dẫn con vào nhà tắm, khi cởi đồ |
| Trong khi tắm | Wash your hands, wash your feet. / Close your eyes. | Khi kỳ từng phần cơ thể, khi gội đầu |
| Sau khi tắm | Dry your hair. / Put on your pajamas. | Khi lau người, khi mặc đồ ngủ |
Giờ ăn của gia đình Việt thường là lúc cả nhà quây quần, nói chuyện tiếng Việt rôm rả. Không cần biến bữa cơm thành giờ tiếng Anh; vài câu ngắn lúc bắt đầu và kết thúc là đủ. Phần trò chuyện chính trong bữa ăn nên giữ bằng tiếng Việt để con nghe được những câu chuyện dài, giàu từ ngữ của gia đình.
Giờ tắm thì khác: thường chỉ có một người lớn và con, không gian riêng, nhiều hành động lặp lại. Đây là thời điểm nhiều gia đình thấy tiếng Anh "vào" con dễ nhất, nhất là các câu gắn với bộ phận cơ thể, một chủ đề hầu hết chương trình mầm non đều có.
Thay đồ, ra khỏi nhà: câu cho buổi sáng vội
Buổi sáng đi học thường vội, ba mẹ không có tâm trí cho trò chơi. Nhưng chính sự vội lại tạo ra những câu lặp lại rất đều: mặc áo, mang giày, đội mũ bảo hiểm, lên xe. Ba mẹ chỉ cần thay vài câu tiếng Việt quen thuộc bằng tiếng Anh, không thêm thời gian. Ví dụ: "Put on your shoes" khi đưa giày, "Where is your bag?" khi tìm cặp, "Helmet on!" khi đội mũ cho con, "Let’s go!" khi nổ máy.
Với trẻ hai, ba tuổi đang tập tự mặc đồ, những câu chỉ dẫn từng bước như "Arm in, arm in", "Pull it up" còn giúp con làm theo thứ tự. Ba mẹ nói chậm, kèm động tác, và chấp nhận rằng con mặc ngược áo cũng không sao. Mục tiêu ở đây là con nghe câu đúng ngữ cảnh, không phải con mặc đồ nhanh hơn.
Trên đường đi học, nếu ba mẹ đi xe máy chở con, không gian không phù hợp để nói chuyện nhiều vì tiếng xe và vì người lái cần tập trung. Có thể giữ một hai câu chào cố định khi đến cổng trường như "Have a nice day" và "See you later". Những câu chia tay lặp lại mỗi sáng còn giúp những bé hay khóc khi vào lớp có một nghi thức chia tay quen thuộc, nhờ đó bớt bịn rịn.
Khi về nhà buổi chiều, một câu đón "How was your day?" đi kèm cái ôm là đủ. Nếu con trả lời bằng tiếng Việt, ba mẹ cứ tiếp chuyện bằng tiếng Việt; câu hỏi tiếng Anh chỉ là lời chào, không phải đề bài.
Giờ đi ngủ: những câu êm và quen
Giờ đi ngủ là lúc trẻ thường bình tĩnh nhất và gần ba mẹ nhất. Những câu tiếng Anh dùng lúc này nên ngắn, nhẹ, giống nhau mỗi tối: "Time for bed", "Brush your teeth", "Lie down", "Close your eyes", "Good night, sleep tight", "I love you". Sự lặp lại không chỉ giúp con nhớ câu mà còn tạo cảm giác an toàn, vì trẻ nhỏ thích biết chắc điều gì sẽ đến.
Nhiều gia đình kết hợp giờ đi ngủ với một bài hát ru tiếng Anh ngắn hoặc một cuốn sách tranh có bản ghi âm. Ba mẹ nên chọn bài có giai điệu chậm, lời ít, và dùng cùng một bài trong nhiều tuần. Trẻ không cần hiểu hết lời; giai điệu và vài từ lặp lại như "star", "moon", "sleep" là đủ để con gắn tiếng Anh với cảm giác dễ chịu.
Nếu trong nhà có hai con, giờ đi ngủ còn là lúc anh chị lớn làm mẫu cho em: chị năm tuổi nói "Good night" trước, em hai tuổi nhại theo. Ba mẹ không cần sắp đặt, chỉ cần giữ câu chào giống nhau cho cả hai con để chúng thành nghi thức chung của gia đình.
Có một điều nên giữ: những tâm sự cuối ngày của con, như chuyện bị bạn giành đồ chơi hay chuyện sợ bóng tối, nên được ba mẹ lắng nghe và đáp bằng tiếng Việt. Đó là lúc con cần được hiểu trọn vẹn, cần những từ ngữ tinh tế về cảm xúc mà chỉ tiếng mẹ đẻ của gia đình mới diễn đạt đủ. Tiếng Anh ở giờ ngủ chỉ là vài câu chào khép lại một ngày.
Hai kỹ thuật nói: tự thuật và thuật song song
Tự thuật (self-talk): Ba mẹ nói ra điều mình đang làm, bằng câu ngắn, ngay lúc làm. Ví dụ khi nấu cơm: "I am washing the rice. I am cutting the carrots." Trẻ nghe câu gắn với hành động đang diễn ra trước mắt nên hiểu dễ. Kỹ thuật này được các chuyên gia ngôn ngữ trị liệu dùng rộng rãi để làm giàu tiếng mẹ đẻ của trẻ nhỏ, và áp dụng được cho ngoại ngữ ở mức đơn giản.
Thuật song song (parallel talk): Ba mẹ nói ra điều con đang làm. Khi con xếp khối: "You are building a tower. A big tower! Red block, blue block." Trẻ nghe được từ ngữ cho chính hành động của mình, đúng lúc mình đang chú ý vào nó. Đây là lúc học từ hiệu quả, vì sự chú ý của trẻ và lời người lớn trùng nhau.
Câu ngắn, chậm, lặp lại: Cả hai kỹ thuật chỉ cần câu ba bốn từ, nói chậm hơn bình thường một chút, lặp lại từ khoá hai ba lần. Không cần câu dài hay từ khó. Một câu ngắn đúng lúc có giá trị hơn một đoạn dài con không theo kịp.
Không đòi con nói lại: Mục đích là để con nghe. Khi con tự nói theo, ba mẹ vui vẻ đáp lại; khi con im lặng, ba mẹ vẫn tiếp tục. Đòi "con nói lại đi" biến khoảnh khắc tự nhiên thành bài kiểm tra.
Pha tiếng Việt không sao: Ba mẹ không chắc một từ thì cứ nói tiếng Việt cho từ đó. Một câu nửa Anh nửa Việt trong sinh hoạt không làm con rối; sự tự nhiên và thoải mái quan trọng hơn sự hoàn hảo.
Ra ngoài cùng con: chợ, siêu thị, công viên
Những chuyến đi ngắn cùng con cũng là sinh hoạt lặp lại: đi chợ sáng cuối tuần, ghé siêu thị, ra công viên gần nhà buổi chiều. Mỗi nơi có những đồ vật và hành động quen, nên vài câu tiếng Anh gắn với chúng rất dễ hiểu. Ở chợ, ba mẹ chỉ quả xoài, bó rau, con cá và nói "Mango. Yellow mango", "Let’s buy some fish". Ở siêu thị, trò "Can you find the bananas?" biến việc đẩy xe hàng thành trò tìm đồ. Ở công viên, "Up the slide", "Down you go", "Push the swing" đi kèm đúng động tác của con.
Điều cần chú ý là không làm phiền người xung quanh và không biến chuyến đi thành buổi học. Ở chợ đông, ba mẹ nói nhỏ, ngắn, chỉ dùng một hai câu khi con đang để ý đến món đồ. Khi con mải nhìn người bán hàng hay mải chơi với bạn mới ở công viên, ba mẹ để con tự do, không chen câu tiếng Anh vào.
Ra ngoài còn có lợi là con gặp từ vựng ở dạng thật: quả thật, cây thật, con chó thật, chứ không chỉ là tranh trong sách. Trẻ mầm non học nghĩa từ chắc hơn khi được nhìn, sờ, ngửi đồ vật thật. Về nhà, ba mẹ nhắc lại một hai từ đã gặp lúc kể lại chuyến đi, như "Hôm nay mình mua mango nhỉ", để từ đó có thêm một lần lặp.
Chọn ít, lặp nhiều: lộ trình bốn tuần gợi ý
Sai lầm thường gặp là ba mẹ in một danh sách năm mươi câu rồi cố dùng hết trong tuần đầu. Kết quả là chính ba mẹ cũng quên, còn con nghe mỗi câu một lần nên không đọng lại. Cách bền hơn là bắt đầu thật nhỏ và mở rộng dần.
Tuần thứ nhất, chọn một sinh hoạt, ví dụ giờ tắm, và ba câu cho sinh hoạt đó. Dùng mỗi tối, đúng lúc. Tuần thứ hai, giữ ba câu cũ, thêm hai câu cho giờ đi ngủ. Tuần thứ ba, thêm câu cho buổi sáng. Tuần thứ tư, thêm câu cho giờ ăn. Sau một tháng, gia đình có khoảng mười câu dùng đều, và con đã nghe mỗi câu hàng chục lần trong đúng ngữ cảnh.
Ba mẹ nên dán danh sách câu của tuần ở chỗ mình hay nhìn, như cửa tủ lạnh hay gương nhà tắm, để tự nhắc. Trước khi dùng một câu mới, nghe bản ghi âm chuẩn vài lần cho quen. Khi một câu đã thành nếp, ba mẹ thêm dần biến thể nhỏ, như từ "Wash your hands" sang "Wash your face", để con thấy câu có thể thay từ.
Sinh hoạt hằng ngày không thay được lớp học có giáo viên và chương trình, nhưng nó giúp những gì con học ở lớp có chỗ sống ở nhà. Gắn tiếng Anh vào nhịp sống gia đình một cách tự nhiên, vừa sức, cũng là tinh thần mà các lớp tiếng Anh mầm non của Global Star English mong được ba mẹ tiếp nối tại nhà.
Câu hỏi thường gặp
Có nên nói tiếng Anh với con suốt cả ngày ở nhà không?
Với gia đình mà ba mẹ là người Việt, không nên. Tiếng Việt cần là ngôn ngữ chính trong nhà để con có nền tảng vững và được trò chuyện sâu với gia đình. Tiếng Anh nên xuất hiện ở những khoảnh khắc ngắn, lặp lại trong sinh hoạt, khoảng vài chục câu quen là đủ.
Con nghe câu tiếng Anh nhưng trả lời bằng tiếng Việt thì sao?
Đó là phản ứng bình thường và còn là dấu hiệu tốt: con đã hiểu câu. Ba mẹ cứ tiếp chuyện tự nhiên, có thể nhắc lại câu tiếng Anh tương ứng một lần mà không bắt con nói theo. Việc nói ra sẽ đến khi con đủ vững và thấy thoải mái.
Câu tiếng Anh trong sinh hoạt có cần đúng ngữ pháp tuyệt đối không?
Nên dùng câu đúng và đơn giản, học từ nguồn chuẩn như sách hay bản ghi âm dành cho trẻ. Tuy nhiên, một vài lỗi nhỏ của ba mẹ không làm hỏng tiếng Anh của con nếu con có giáo viên và nguồn nghe chuẩn đều đặn. Câu ngắn ít lỗi hơn câu dài.
Trẻ hai tuổi đã nghe tiếng Anh trong sinh hoạt được chưa?
Được. Trẻ hai tuổi đang học rất nhanh từ những gì gắn với hành động và đồ vật. Ba mẹ dùng câu thật ngắn, một hai từ khoá như "Shoes on", "Bath time", lặp lại mỗi ngày. Vẫn giữ tiếng Việt là ngôn ngữ chính trong mọi trò chuyện dài.
Ông bà hay người giúp việc không nói tiếng Anh thì có làm con rối không?
Không. Trẻ nhỏ phân biệt được người này nói tiếng gì, người kia nói tiếng gì khá sớm. Ông bà và người chăm con cứ nói tiếng Việt tự nhiên, còn ba mẹ dùng vài câu tiếng Anh ở những sinh hoạt mình phụ trách. Sự nhất quán của từng người giúp con dễ theo.
Bao lâu thì con bắt đầu nói được các câu sinh hoạt?
Không có mốc chung. Nhiều trẻ hiểu câu sau vài tuần nghe đều, nhưng nói ra có thể lâu hơn nhiều và khác nhau tuỳ tính cách. Có trẻ nói từng từ trước, có trẻ im lặng lâu rồi nói cả cụm. Ba mẹ quan sát việc con hiểu và làm theo là đủ.