Bài hát, vè và chant giúp trẻ nhớ tiếng Anh vì nhịp điệu và vần chia ngôn ngữ thành những khối dễ nhớ, lặp lại nhiều lần mà không nhàm, và thường đi kèm động tác làm rõ nghĩa. Với trẻ Việt, âm nhạc còn giúp làm quen với nhịp trọng âm của tiếng Anh, thứ khác hẳn tiếng Việt và khó dạy bằng lời giải thích.
Hầu như lớp tiếng Anh mầm non nào cũng có bài hát. Nhưng nhiều lớp dùng bài hát như giờ giải lao: bật nhạc, cả lớp nhún nhảy, hết bài là thôi. Trẻ thuộc giai điệu, thuộc cả lời, mà ra khỏi bài hát vẫn không dùng được một câu nào. Khoảng cách giữa "hát được" và "dùng được" là chỗ cách dạy tạo ra khác biệt.
Bài viết giải thích âm nhạc giúp gì cho việc học ngôn ngữ, phân biệt bài hát, vè và chant, nói về nhịp tiếng Anh với trẻ Việt, đưa tiêu chí chọn bài, các bước biến bài hát thành ngôn ngữ dùng được, vai trò của vận động và bài hát chuyển tiếp, và những giới hạn cần biết.
Âm nhạc giúp gì cho việc học ngôn ngữ ở trẻ nhỏ?
Điều đầu tiên âm nhạc làm là chia nhỏ dòng âm thanh. Lời nói thường ngày chảy liền, khó biết một từ bắt đầu và kết thúc ở đâu, nhất là với người mới nghe một ngôn ngữ lạ. Trong bài hát, giai điệu và nhịp tạo ra những điểm dừng đều đặn, vần ở cuối câu đánh dấu ranh giới. Trẻ nghe ra từng cụm rõ hơn.
Thứ hai là khối ngôn ngữ. Trẻ học ngôn ngữ không chỉ từng từ rời mà còn từng khối nguyên vẹn: "How are you", "Here we go", "Let's go". Bài hát cung cấp rất nhiều khối như vậy, gắn với giai điệu nên dễ nhớ. Ban đầu trẻ dùng khối như một từ dài, về sau mới tách và ghép lại theo cách mới. Các nhà nghiên cứu thụ đắc ngôn ngữ coi việc học khối này là một phần bình thường của quá trình, không phải đường tắt.
Thứ ba là lặp lại có cảm xúc. Trẻ chịu hát một bài hàng chục lần, điều không trẻ nào chịu làm với một danh sách từ. Âm nhạc gắn với cảm giác vui, gắn với bạn bè cùng hát, và gắn với động tác, nên mỗi lần lặp là một lần củng cố.
Cũng cần nói thẳng: nghiên cứu về tác dụng của bài hát lên việc học ngoại ngữ cho kết quả không đồng đều, phụ thuộc nhiều vào cách dùng. Bài hát giúp nhớ khối từ và làm quen âm rất tốt, còn chuyện trẻ dùng được ngôn ngữ ấy trong giao tiếp thì cần các bước tiếp theo, sẽ nói ở phần sau.
Bài hát, vè và chant khác nhau thế nào?
Ba dạng này thường bị gọi chung là "bài hát tiếng Anh", nhưng mỗi dạng mạnh ở một chỗ:
| Dạng | Đặc điểm | Mạnh ở | Ví dụ quen thuộc |
|---|---|---|---|
| Bài hát | Có giai điệu, thường kèm nhạc đệm | Tạo không khí, khối ngôn ngữ, cảm xúc | Bài chào buổi sáng, bài về các con vật trong trang trại |
| Vè thiếu nhi (nursery rhyme) | Câu ngắn có vần, truyền miệng lâu đời, có thể đọc hoặc hát | Vần, âm đầu, nhịp tự nhiên của tiếng Anh | Humpty Dumpty, Twinkle Twinkle Little Star, Hickory Dickory Dock |
| Chant | Đọc theo nhịp, không cần giai điệu, thường vỗ tay | Trọng âm, nhịp câu nói thật, dễ thay từ | Các chant hỏi đáp kiểu "What's your name? My name is…" |
| Bài hát có động tác | Mỗi câu một cử chỉ cố định | Làm rõ nghĩa, giữ trẻ vận động | Bài về các bộ phận cơ thể, bài về bánh xe buýt |
Một lớp tốt dùng cả ba. Bài hát mở đầu và kết thúc buổi, vè cho trẻ làm quen với âm và vần, chant để luyện những câu hỏi đáp trẻ sẽ dùng thật trong lớp.
Vè thiếu nhi tiếng Anh còn một giá trị ít được để ý: chúng là một phần văn hoá tuổi thơ của người nói tiếng Anh, giống như đồng dao "Dung dăng dung dẻ" hay "Chi chi chành chành" của trẻ Việt. Trẻ biết vài bài vè quen thuộc sẽ nhận ra chúng khi gặp lại trong truyện tranh, phim hoạt hình hay khi chơi với bạn nói tiếng Anh, và có cảm giác mình thuộc về một thế giới ngôn ngữ chứ không chỉ học một môn.
Vì sao chant đặc biệt có ích với trẻ Việt học tiếng Anh?
Tiếng Việt và tiếng Anh khác nhau sâu ở nhịp. Tiếng Việt là ngôn ngữ thanh điệu, mỗi âm tiết mang thanh riêng và thường được đọc với độ dài khá đều nhau; các nhà ngữ âm học hay xếp tiếng Việt vào nhóm có nhịp theo âm tiết. Tiếng Anh thì thường được mô tả là có nhịp theo trọng âm: âm tiết được nhấn đọc rõ và dài, các âm tiết không nhấn bị đọc lướt, rút gọn. Phân loại này có tranh luận trong giới ngữ âm, nhưng sự khác biệt về cảm giác nhịp giữa hai thứ tiếng thì người nghe nào cũng nhận ra.
Hệ quả thực tế là trẻ Việt hay đọc tiếng Anh đều từng tiếng, mỗi từ một nhịp, nghe như gõ máy chữ. Chant giúp sửa điều này mà không cần giảng: khi vỗ tay theo nhịp, trẻ phải nén các âm không nhấn vào giữa hai tiếng vỗ, và tự nhiên đọc lướt "and", "a", "the" như người nói tiếng Anh vẫn làm.
Người có công lớn trong việc đưa chant vào lớp tiếng Anh là Carolyn Graham, giáo viên và tác giả người Mỹ, với loạt tài liệu Jazz Chants. Bà dùng nhịp của nhạc jazz để làm nổi bật nhịp tự nhiên của câu nói tiếng Anh hằng ngày. Ý tưởng ấy được điều chỉnh rất nhiều cho trẻ nhỏ: chant ngắn, vỗ tay, gõ chân, hỏi đáp giữa hai nhóm. Trẻ mầm non thường rất mê chant vì không cần hát đúng giai điệu, ai cũng tham gia được.
Chọn bài hát cho lớp tiếng Anh mầm non theo những tiêu chí nào?
Kho bài hát thiếu nhi tiếng Anh rất lớn, nhưng không phải bài nào cũng hợp cho trẻ đang học tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai. Những tiêu chí sau giúp lọc:
- Lời ít, lặp nhiều: một vài câu lặp cả bài tốt hơn nhiều câu khác nhau.
- Tốc độ vừa phải: bài quá nhanh khiến trẻ chỉ ậm ừ theo giai điệu mà không phát âm được từ nào.
- Từ ngữ gắn với chủ đề đang học trong tuần, để bài hát nối với hoạt động khác chứ không đứng riêng.
- Diễn được bằng động tác: lời có hành động, con vật, bộ phận cơ thể, đồ vật quen.
- Có chỗ thay từ được: "If you're happy and you know it, clap your hands" đổi thành "stamp your feet", "touch your nose".
- Quãng giọng thấp, dễ hát với giọng trẻ, không có nốt quá cao.
- Phát âm rõ trong bản thu, không bị nhạc đệm lấn lời.
- Nội dung phù hợp: không có chi tiết đáng sợ, không dạy điều trái với nếp sinh hoạt lành mạnh của trẻ.
Số bài không cần nhiều. Một lớp có thể dùng vài bài trong cả tháng, hát đi hát lại, thay từ, thêm động tác, hiệu quả hơn mỗi buổi một bài mới.
Một lưu ý về các kênh bài hát thiếu nhi phổ biến trên mạng: nhiều bản được dựng hình nhanh, màu sắc dồn dập, nhịp chuyển cảnh liên tục để giữ mắt người xem. Trong lớp, giáo viên thường dùng bản thu chỉ có tiếng hoặc tự hát, để mắt trẻ nhìn vào người và động tác chứ không dán vào màn hình.
Từ hát theo đến dùng được: các bước biến bài hát thành ngôn ngữ
Để bài hát không dừng ở mức thuộc giai điệu, giáo viên dẫn trẻ qua một chuỗi bước, kéo dài trong nhiều buổi:
- Nghe và xem. Giáo viên hát, làm động tác, trẻ nghe và nhìn. Không ép hát theo ngay.
- Làm động tác theo. Trẻ tham gia bằng cơ thể. Qua động tác, giáo viên biết trẻ đã hiểu nghĩa của lời hay chưa.
- Hát những từ then chốt. Trẻ hát to từ cuối câu, tên con vật, tiếng kêu. Giáo viên có thể ngừng hát ngay trước từ ấy để trẻ điền.
- Hát cả bài cùng nhau. Lúc này trẻ đã quen đủ để hát phần lớn lời.
- Thay từ. Giữ khung câu, đổi từ: thêm con vật mới, bộ phận cơ thể mới, cảm xúc mới. Trẻ bắt đầu dùng khung câu một cách sáng tạo.
- Đưa khung câu ra ngoài bài hát. Khung "Can you…" của bài hát được dùng trong trò chơi, trong lúc chơi tự do: "Can you jump? Can you help me?". Đây là bước biến bài hát thành ngôn ngữ giao tiếp.
Bước 6 là bước hay bị bỏ. Không có nó, bài hát vẫn là một khối thuộc lòng gắn với giai điệu, trẻ không nhận ra mình có thể dùng những câu ấy ở chỗ khác.
Vận động và bài hát chuyển tiếp trong một buổi học
Ngoài bài hát để học, lớp mầm non còn dùng bài hát như một công cụ tổ chức. Bài chào để bắt đầu buổi, bài dọn dẹp khi kết thúc giờ chơi, bài rửa tay trước giờ ăn, bài xếp hàng, bài tạm biệt. Những bài này được hát mỗi ngày, cùng một thời điểm, nên trẻ nhanh chóng hiểu nghĩa của chúng qua việc đang làm. Đây là một nguồn ngôn ngữ thật rất giá trị: trẻ học "clean up", "line up", "wash your hands" vì ngày nào cũng làm những việc ấy.
Bài hát chuyển tiếp còn giải quyết một vấn đề rất thực tế của lớp nhỏ: chuyển từ hoạt động này sang hoạt động khác mà không phải hô to, không có khoảng trống để trẻ chạy lung tung. Khi giai điệu dọn dẹp vang lên, trẻ biết giờ chơi đã hết, và việc dọn dẹp trở thành một phần của trò chơi thay vì một mệnh lệnh.
Vận động theo nhạc, như nhảy theo nhịp nhanh chậm, dừng khi nhạc tắt, đi như con voi khi nhạc trầm và chạy như con chuột khi nhạc cao, cho trẻ giải phóng năng lượng giữa những phần cần ngồi yên. Nó cũng đi kèm ngôn ngữ: "fast, slow, stop, go, big steps, tiny steps". Giáo viên chen những khoảng vận động như vậy vào giữa buổi để trẻ trở lại hoạt động chính với sự tập trung mới.
Giới hạn của bài hát và những điều ba mẹ nên biết
Hát thuộc lời không có nghĩa là hiểu. Trẻ có thể hát trôi chảy cả bài mà phát âm sai những từ không nghe rõ, hoặc không biết nghĩa của từng câu. Đó là bình thường; bài hát là đầu vào, phần hiểu và dùng cần các hoạt động khác đi kèm. Ba mẹ nghe con hát một bài tiếng Anh ở nhà thì nên vui, nhưng đừng coi đó là thước đo duy nhất cho việc học của con.
Bật nhạc tiếng Anh làm nền cả ngày ở nhà, trong khi không ai chú ý tới nó, ít có tác dụng. Âm thanh nền dễ trở thành tiếng ồn mà trẻ học cách lờ đi. Một vài bài hát cùng nhau, có động tác, có ba mẹ hát theo dù không chuẩn, có ích hơn nhiều giờ nhạc nền. Ba mẹ cũng nên giữ những bài hát ru, bài đồng dao tiếng Việt, vì đó là nền ngôn ngữ và văn hoá trẻ cần không kém.
Cuối cùng, mỗi trẻ phản ứng với âm nhạc khác nhau. Có trẻ hát to ngay buổi đầu, có trẻ chỉ đứng nhìn suốt mấy tuần rồi một hôm về nhà hát cả bài cho ba mẹ nghe. Cả hai đều đang học. Bài hát, chant và vận động là một phần quen thuộc trong mỗi buổi học tiếng Anh mầm non ở Global Star School, và ba mẹ có thể đăng ký tư vấn với nhà trường để xem trẻ được dẫn từ hát theo đến dùng được ra sao.
Câu hỏi thường gặp
Con thuộc nhiều bài hát tiếng Anh nhưng không nói được câu nào, vì sao?
Bài hát gắn ngôn ngữ với giai điệu, nên trẻ có thể thuộc lời như thuộc một khối âm thanh mà chưa tách được thành câu để dùng. Cần thêm các hoạt động đưa khung câu của bài hát ra ngoài, như trò chơi, hỏi đáp, đóng vai. Theo thời gian, nhiều trẻ sẽ bắt đầu dùng những câu ấy.
Nên cho trẻ nghe bài hát tiếng Anh bao nhiêu mỗi ngày?
Không có con số chuẩn. Một vài bài hát cùng nhau mỗi ngày, có chú ý và có tương tác, có giá trị hơn nhiều giờ nhạc nền. Nếu nghe qua thiết bị màn hình, ba mẹ nên theo khuyến cáo về thời gian dùng màn hình theo độ tuổi và ưu tiên nghe chung với con.
Vè tiếng Anh có nội dung khó hiểu, có nên dạy không?
Nhiều bài vè thiếu nhi tiếng Anh có nội dung lạ vì ra đời từ rất lâu, nhưng giá trị của chúng nằm ở vần và nhịp nhiều hơn ở cốt truyện. Có thể chọn những bài có hành động dễ diễn, và giải thích bằng tranh, động tác, không cần trẻ hiểu từng chữ.
Ba mẹ hát sai giai điệu, phát âm chưa chuẩn có nên hát cùng con không?
Nên. Trẻ học được rất nhiều từ việc thấy ba mẹ vui vẻ tham gia, và trẻ vẫn có nguồn phát âm chuẩn ở lớp và từ bản thu. Hát cùng con cũng là cách để con dạy lại ba mẹ, một trải nghiệm làm trẻ rất tự hào.
Chant có thích hợp cho trẻ 2–3 tuổi không?
Có, với chant rất ngắn, vài từ, nhịp rõ và có vỗ tay hoặc gõ chân. Trẻ nhỏ thường tham gia bằng nhịp trước, rồi mới bắt đầu nói theo từ cuối. Chant hỏi đáp phức tạp hơn thì hợp hơn với trẻ 4–6 tuổi.
Bài hát tiếng Anh có giúp trẻ phát âm tốt hơn không?
Bài hát giúp trẻ quen với âm, vần và nhịp của tiếng Anh, là nền tốt cho phát âm. Tuy nhiên giai điệu đôi khi kéo dài hoặc biến đổi âm khác với lời nói thường. Kết hợp bài hát với chant và lời nói tự nhiên của giáo viên giúp trẻ nghe được cả hai.