GlobalStarEnglish.edu.vnGlobal Star English
Theo dõi tiến bộ không điểm số

Tiến bộ tiếng Anh ở trẻ mầm non gồm mấy mặt: nghe, nói, tương tác, chữ và thái độ

Tiến bộ tiếng Anh ở trẻ mầm non có năm mặt đi không cùng tốc độ: nghe hiểu, nói, tương tác, làm quen chữ và thái độ. Mỗi mặt trông thế nào lúc đầu và về sau.

Wide view of five preschoolers in a sunny classroom each busy at a different corner, building blocks, painting, dancing, listening to a story, seen from behind

Tiến bộ tiếng Anh của trẻ mầm non gồm năm mặt: nghe hiểu, nói, tương tác giao tiếp, làm quen âm và chữ (với trẻ lớn), và thái độ với ngôn ngữ. Năm mặt này đi không cùng tốc độ, nên nhìn một mặt rồi kết luận về cả việc học thường dẫn tới lo lắng sai hoặc yên tâm sai.

Phần lớn ba mẹ chỉ nhìn mặt nói, vì đó là mặt dễ thấy nhất. Bài này mô tả từng mặt, biểu hiện thường gặp lúc đầu và về sau, vì sao chúng phát triển lệch nhau, và cách ba mẹ dùng khung năm mặt này khi đọc nhận xét của giáo viên hay khi tự quan sát con ở nhà.

Vì sao cần nhìn tiến bộ theo nhiều mặt

Ngôn ngữ không phải một kỹ năng đơn lẻ. Hiểu lời người khác, nói ra ý mình, duy trì một cuộc trò chuyện, nhận ra âm và chữ, và muốn dùng ngôn ngữ đó, là những năng lực liên quan nhưng khác nhau. Ở người lớn học ngoại ngữ, các khung đánh giá như CEFR của Hội đồng châu Âu cũng tách riêng nghe, nói, đọc, viết và tương tác, vì một người có thể giỏi mặt này mà yếu mặt kia.

Ở trẻ mầm non, sự lệch giữa các mặt còn rõ hơn. Trẻ có thể hiểu rất nhiều mà gần như chưa nói; nói được nhiều cụm từ mà chưa biết luân phiên lượt; có thể rất thích tiếng Anh mà phát âm còn khó nghe. Nếu chỉ nhìn một mặt, ba mẹ dễ đánh giá sai: lo lắng vì con chưa nói trong khi con đang hiểu rất tốt, hoặc yên tâm vì con hát được nhiều trong khi con bắt đầu né lớp học.

Khung năm mặt dưới đây không phải thang chấm điểm. Nó là một cách sắp xếp quan sát để không bỏ sót phần nào của bức tranh. Mỗi mặt được mô tả bằng những biểu hiện có thể nhìn thấy, để ba mẹ và giáo viên cùng nói về cùng một điều.

Mặt thứ nhất: nghe hiểu

Biểu hiện lúc đầu. Trẻ hiểu lời quen khi có cử chỉ, đồ vật, tranh đi kèm: “come here” kèm vẫy tay, “sit down” kèm chỉ ghế. Trẻ phản ứng với giai điệu và nhịp của bài hát trước khi hiểu lời.

Biểu hiện về sau. Trẻ hiểu lời quen mà không cần cử chỉ, làm theo chuỗi hai ba lệnh liên tiếp, theo được một câu chuyện ngắn có tranh, hiểu câu hỏi “who”, “where” và về sau cả “why” trong chủ đề quen.

Vì sao mặt này thường bị đánh giá thấp. Nghe hiểu diễn ra bên trong, không phát ra tiếng. Ba mẹ chỉ thấy được nó qua phản ứng của con: làm theo, chỉ đúng, cười đúng chỗ, tỏ ra ngạc nhiên ở đoạn bất ngờ của truyện. Nếu không để ý những phản ứng này, ba mẹ dễ nghĩ con chưa học được gì.

Cách quan sát ở nhà. Thỉnh thoảng nói một lời tiếng Anh quen trong sinh hoạt mà không kèm cử chỉ, xem con phản ứng. Đọc một truyện tranh quen và dừng lại hỏi “where is the cat?”. Không cần con trả lời bằng lời; chỉ tay đúng đã là bằng chứng hiểu.

Mặt thứ hai: nói

Biểu hiện lúc đầu. Trẻ hát theo vài chữ, nhắc lại từ cuối câu của cô, nói từ đơn khi được mời. Nhiều trẻ trải qua một giai đoạn im lặng, chỉ nghe mà không nói, và điều đó bình thường.

Biểu hiện giữa chặng. Trẻ dùng những cụm từ có sẵn đúng tình huống như “my turn”, “all done”, “look at me”. Đây là bước quan trọng vì cho thấy trẻ hiểu cụm từ dùng để làm gì.

Biểu hiện về sau. Trẻ tự ghép từ thành câu ngắn, còn sai ngữ pháp nhưng là câu của trẻ; kể vài ý nối nhau về một bức tranh; tự đặt câu hỏi. Phát âm dần rõ hơn, nhưng vẫn mang dấu vết tiếng Việt, điều hoàn toàn bình thường.

Vì sao mặt này dễ gây lo lắng. Nói là mặt ba mẹ chờ đợi nhất và cũng là mặt đến muộn nhất. Ở trẻ học ngôn ngữ thứ hai trong lớp vài buổi mỗi tuần, quãng từ lúc hiểu đến lúc tự nói có thể kéo dài nhiều tháng. Trong quãng đó, nhìn riêng mặt nói sẽ thấy gần như đứng yên, trong khi các mặt khác đang lớn dần.

Điều cần nhớ. Độ dài và tính tự chủ của lời nói đáng quan tâm hơn số từ trẻ biết hay độ chuẩn từng âm. Một câu ba từ trẻ tự nói khi chơi có giá trị hơn mười từ trẻ nhắc lại theo thẻ.

Mặt thứ ba: tương tác và giao tiếp

Tương tác là khả năng dùng ngôn ngữ trong một cuộc trao đổi qua lại: chờ lượt, đáp lại, hỏi lại khi không hiểu, giữ cuộc trò chuyện tiếp tục. Mặt này khác mặt nói ở chỗ nó không đo trẻ nói được gì, mà đo trẻ dùng những gì mình có để giao tiếp với người khác ra sao.

Lúc đầu, tương tác của trẻ phần lớn không lời: nhìn theo người nói, chìa tay khi được mời, gật đầu, lắc đầu, dùng cử chỉ để xin một thứ. Đây là tương tác thật và là nền móng. Về sau, trẻ bắt đầu dùng những chiến lược giao tiếp mà người học ngoại ngữ ở mọi lứa tuổi đều dùng: chỉ vào đồ vật kèm một từ, chêm tiếng Việt khi thiếu từ tiếng Anh, nhắc lại câu của người khác để giữ lượt, nói “again” hay “what?” khi chưa nghe rõ.

Mặt tương tác cũng chịu ảnh hưởng lớn của tính cách và của tiếng Việt. Một trẻ đã quen trò chuyện qua lại với người lớn ở nhà, quen được hỏi ý kiến và được chờ trả lời, thường mang thói quen đó sang tiếng Anh. Vì vậy những cuộc trò chuyện bằng tiếng Việt giữa ba mẹ và con mỗi tối cũng góp phần cho mặt này.

Ở lớp học, giáo viên quan sát mặt này trong trò chơi đôi, góc đóng vai, vòng tròn chia sẻ. Ở nhà, ba mẹ thấy nó khi con cố gắng nói với một người không hiểu tiếng Việt, hay khi con chơi trò “làm cô giáo” và hỏi đáp với búp bê. Một trẻ nói ít nhưng tương tác tốt, biết tìm cách để được hiểu, đang có một kỹ năng rất có giá trị lâu dài.

Mặt thứ tư: làm quen âm và chữ

Với trẻ nhỏ, mặt này bắt đầu từ âm chứ không phải chữ: nhận ra hai từ có vần giống nhau trong bài hát, chơi trò tìm đồ vật bắt đầu bằng cùng một âm, vỗ tay theo nhịp tiếng. Đây là những kỹ năng mà các nhà nghiên cứu đọc viết gọi là nhận thức âm vị, nền tảng cho việc học đọc sau này ở cả tiếng Việt và tiếng Anh.

Với trẻ lớp lá, một số chương trình bắt đầu cho trẻ làm quen với mặt chữ: nhận ra chữ cái đầu tên mình, nối một âm với một chữ cái quen, nhìn chữ trong sách tranh khi người lớn chỉ theo lúc đọc. Mức độ làm quen nên nhẹ, qua trò chơi, không đòi viết.

Điều quan trọng là mặt này không phải mục tiêu bắt buộc của tiếng Anh mầm non. Một trẻ năm tuổi chưa nhận ra chữ cái tiếng Anh nhưng nghe hiểu tốt, nói tự tin là đang tiến bộ rất tốt. Ngược lại, một trẻ nhận đúng hai mươi sáu chữ cái nhưng không hiểu câu hỏi đơn giản thì nền móng còn thiếu. Ba mẹ không nên dùng việc con biết chữ làm thước đo chính, và nên cẩn trọng với những chương trình đẩy đọc viết tiếng Anh xuống quá sớm, trước khi trẻ có nền nghe nói và trước khi trẻ học chữ tiếng Việt ở tiểu học.

Mặt thứ năm: thái độ và sự tự tin

Thái độ thường bị coi là “phần mềm”, nhưng ở tuổi mầm non nó có lẽ là mặt quan trọng nhất về lâu dài. Một đứa trẻ thích tiếng Anh sẽ tiếp tục nghe, tiếp tục thử, tiếp tục học trong nhiều năm. Một đứa trẻ sợ tiếng Anh từ năm tuổi có thể mang nỗi sợ đó suốt những năm tiểu học, dù sau này được học ở lớp tốt đến đâu.

Thái độ của trẻ chịu ảnh hưởng mạnh từ người lớn xung quanh. Khi ba mẹ hào hứng nghe con kể về lớp, cùng hát bài con học, không tỏ ra thất vọng khi con chưa nói được, trẻ nhận được thông điệp rằng tiếng Anh là chuyện vui của cả nhà. Khi người lớn liên tục hỏi kiểm tra, so con với bạn, trẻ nhận thông điệp ngược lại.

Ở lớp, thái độ lộ ra qua những việc nhỏ: con tự tới ngồi vào vòng tròn khi nghe nhạc mở đầu, giơ tay xin lượt trong trò chơi, ở lại góc tiếng Anh khi được tự chọn chỗ chơi. Ở nhà, nó lộ ra khi con tự mở lại bài quen, rủ ba mẹ chơi trò của lớp, hay giành vai “cô giáo”. Dấu hiệu thái độ đang xấu đi cũng rõ: con né nhắc tới lớp, khóc trước buổi học, gạt đi khi ba mẹ mở bài hát từng thích.

Sự tự tin gắn chặt với thái độ. Trẻ tự tin không phải là trẻ nói nhiều nhất, mà là trẻ dám thử khi chưa chắc đúng. Các nghiên cứu về lo âu khi học ngoại ngữ, phần lớn làm trên người học lớn tuổi hơn, cho thấy lo âu cao đi kèm với việc ít dám nói. Ở trẻ nhỏ, một lớp học an toàn, nơi lỗi được đón nhận nhẹ nhàng, là cách tốt nhất để giữ sự tự tin.

Tổng hợp năm mặt và cách dùng khung khi đọc nhận xét

Bảng dưới gom năm mặt với biểu hiện thường gặp ở chặng đầu và chặng sau. Đây là mô tả khái quát, không phải mốc theo tuổi, và mỗi trẻ đi qua các chặng với tốc độ khác nhau ở từng mặt:

MặtChặng đầu thường thấyChặng sau thường thấy
Nghe hiểuHiểu lời quen khi có cử chỉ, đồ vậtHiểu không cần cử chỉ, theo được truyện ngắn, hiểu câu hỏi
NóiIm lặng, hát theo, nhắc từ cuốiCụm có sẵn đúng lúc, tự ghép câu ngắn, tự hỏi
Tương tácPhản ứng không lời, nhìn, chỉ, gậtChờ lượt, hỏi lại khi chưa hiểu, dùng chiến lược giao tiếp
Âm và chữNhận ra vần, nhịp trong bài hátNối âm với chữ cái quen, nhận chữ đầu tên mình (trẻ lớn)
Thái độTò mò, chịu ngồi nghe, chịu tham giaTự hát, tự hỏi, dám thử khi chưa chắc, kể về lớp

Khi đọc nhận xét của giáo viên, ba mẹ có thể đánh dấu xem nhận xét nói về những mặt nào. Nếu nhận xét chỉ nói về mặt nói, có thể hỏi thêm về phía hiểu và thái độ. Khi tự quan sát ở nhà, khung này giúp ba mẹ không bỏ sót những tiến bộ âm thầm ở các mặt khó thấy.

Khung năm mặt cũng nhắc rằng không có trẻ nào “giỏi” hay “kém” tiếng Anh một cách chung chung. Mỗi trẻ có một hình dạng tiến bộ riêng, mạnh ở mặt này, đang lớn dần ở mặt kia. Các lớp tiếng Anh của Global Star theo dõi tiến bộ của bé theo nhiều mặt như vậy và trao đổi với ba mẹ bằng mô tả cụ thể cho từng mặt.

Câu hỏi thường gặp

Mặt nào quan trọng nhất khi trẻ mầm non học tiếng Anh?

Không có mặt nào đứng một mình, nhưng ở tuổi mầm non, nghe hiểu và thái độ là nền móng. Trẻ hiểu nhiều và thích tiếng Anh sẽ dần nói được; trẻ nói được ít câu nhưng sợ tiếng Anh thì khó đi xa. Mặt chữ có thể chờ đến khi trẻ lớn hơn.

Con nghe hiểu tốt nhưng phát âm chưa rõ, có cần lo không?

Thường không cần. Phát âm của trẻ nhỏ đang hình thành và chịu ảnh hưởng của tiếng Việt, điều đó bình thường. Nghe nhiều mẫu âm tốt và được nói trong môi trường an toàn sẽ giúp phát âm rõ dần theo thời gian.

Trẻ mầm non có cần biết đọc chữ tiếng Anh không?

Không bắt buộc. Làm quen âm và chữ là hoạt động nhẹ dành cho trẻ lớn, qua trò chơi. Trọng tâm của tiếng Anh mầm non là nghe và nói. Đẩy đọc viết tiếng Anh quá sớm có thể chiếm mất thời gian dành cho những mặt quan trọng hơn.

Làm sao biết con đang tiến bộ ở mặt tương tác?

Để ý xem con có chờ lượt, đáp lại khi được hỏi, hỏi lại khi chưa hiểu, dùng cử chỉ hay chêm từ để được hiểu không. Những lúc con chơi với bạn hay nói với người không hiểu tiếng Việt là dịp thấy rõ mặt này nhất.

Nhận xét của giáo viên chỉ nói con ngoan, vui vẻ, có đủ chưa?

Đó là thông tin về thái độ, có giá trị nhưng chưa đủ. Ba mẹ có thể lịch sự hỏi thêm con hiểu được những gì, nói được cụm từ nào, tương tác với cô và bạn ra sao, để có bức tranh đủ năm mặt về việc học của con.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 1900 1858