Những sai lầm hay gặp nhất khi ba mẹ đồng hành tiếng Anh với con mầm non tại nhà là: bắt con nói tiếng Anh cho người khác nghe, hỏi bài như kiểm tra, sửa lỗi quá tay, so sánh con với trẻ khác, để màn hình dạy thay, ép học chữ và tập viết sớm, bỏ bớt tiếng Việt, và nóng vội đòi kết quả. Điểm chung của chúng là làm tiếng Anh mất vui và làm con ngại thử.
Các sai lầm này hầu hết xuất phát từ ý tốt: ba mẹ muốn con giỏi, muốn thấy con tiến bộ, muốn khoe niềm vui với người thân. Chính vì vậy chúng khó nhận ra. Nhiều ba mẹ chỉ nhận ra khi con bắt đầu nói "Con không thích tiếng Anh".
Bài này nêu từng sai lầm, giải thích vì sao nó không hiệu quả với trẻ mầm non, và gợi ý việc nên làm thay. Không cần sửa hết cùng lúc; nhận ra một hai điều đang mắc và đổi dần là đủ.
Bắt con nói tiếng Anh cho người khác nghe
Cảnh quen thuộc trong các buổi họp mặt: "Con học tiếng Anh rồi đó, nói cho cô chú nghe đi con", "Đếm tiếng Anh cho ông nghe coi". Ba mẹ muốn chia sẻ niềm vui, người thân cũng tò mò. Nhưng với trẻ, đây là một màn trình diễn trước đám đông, có người nhìn, có người chờ, có khi có người cười. Nhiều trẻ thu mình lại, im lặng, hoặc nói nhỏ rồi chạy đi.
Vấn đề là cảm giác bị đặt lên sân khấu dễ gắn với tiếng Anh. Trẻ nhạy cảm sau vài lần như vậy có thể ngại nói tiếng Anh cả ở những nơi an toàn, như ở nhà với ba mẹ hay ở lớp. Krashen gọi những lo lắng như thế là yếu tố làm "bộ lọc cảm xúc" dày lên, khiến người học tiếp nhận và thể hiện ngôn ngữ kém đi.
Làm thay: chia sẻ niềm vui bằng lời của ba mẹ, như "Dạo này con thích hát bài tiếng Anh về con vịt lắm", rồi để con tự quyết định có hát hay không. Nếu người thân đề nghị, ba mẹ nhẹ nhàng gạt đi "Để lúc nào con thích nha". Trẻ được tôn trọng quyền chọn thường tự hát vào lúc không ai ngờ, và lúc đó niềm vui mới thật.
Hỏi bài như kiểm tra
"Con mèo tiếng Anh là gì?", "Màu đỏ tiếng Anh nói sao?", "Hôm qua học rồi mà sao quên?". Một chuỗi câu hỏi như vậy, dù giọng ba mẹ nhẹ nhàng, vẫn mang cảm giác bài kiểm tra. Trẻ nhanh chóng nhận ra rằng mỗi lần ba mẹ nhắc đến tiếng Anh là có một câu hỏi đúng sai chờ mình.
Hỏi kiểu này còn có một hạn chế khác: nó chỉ đòi trẻ nhớ từ rời rạc, trong khi trẻ mầm non học ngôn ngữ qua ngữ cảnh, qua câu, qua hoạt động. Một đứa trẻ không trả lời được "Con mèo tiếng Anh là gì?" khi bị hỏi đột ngột có thể vẫn hiểu ngay "Where is the cat?" khi đang chơi trò tìm đồ.
Ngoài ra, hỏi bài thường xảy ra vào lúc ba mẹ rảnh chứ không phải lúc con sẵn sàng: con đang mải xếp khối thì bị gọi ra trả lời. Bị ngắt quãng việc mình thích để làm việc người lớn muốn, trẻ có thêm lý do để thấy tiếng Anh phiền. Thời điểm và hình thức quan trọng không kém nội dung.
Làm thay: đặt từ vào hoạt động. Thay vì hỏi tên con mèo, chơi trò giấu con mèo bông và hỏi "Where is the cat?". Thay vì hỏi màu, nhờ con "Give me the red one, please". Hoặc để con làm cô giáo dạy ba mẹ. Con vẫn dùng từ, nhưng trong một trò chơi có ý nghĩa, không phải trước một đề bài.
Sửa lỗi quá tay và chê phát âm
Khi con nói "I has a dog" hay đọc sai âm cuối, phản xạ tự nhiên của nhiều ba mẹ là sửa ngay: "Không phải has, phải là have, nói lại đi". Nếu lần nào cũng vậy, trẻ học được rằng nói tiếng Anh dễ bị bắt lỗi, và cách an toàn nhất là nói ít đi. Chê phát âm, kể cả bằng câu đùa như "Con nói gì nghe ngọng quá", còn làm tổn thương hơn.
Nghiên cứu về phản hồi sửa lỗi trong học ngôn ngữ thứ hai, như của Roy Lyster và Leila Ranta năm 1997 trong các lớp học tiếng Pháp theo mô hình hoà nhập (immersion) ở Canada, mô tả nhiều kiểu phản hồi khác nhau. Với trẻ nhỏ, kiểu nhắc lại đúng một cách tự nhiên (recast) được dùng rộng rãi vì giữ được mạch giao tiếp và không làm trẻ mất mặt, dù trẻ không phải lúc nào cũng nhận ra mình vừa được sửa.
Làm thay: đáp lại ý của con bằng câu đúng: con nói "I has a dog", ba mẹ nói "Oh, you have a dog! A big dog?". Không chỉ ra lỗi, không bắt nói lại. Về phát âm, ba mẹ để giáo viên lo, ở nhà chỉ cần cho con nghe bản ghi âm chuẩn đều đặn. Giữ cho con cảm giác: nói tiếng Anh là để được hiểu và được đáp lại, không phải để được chấm đúng sai.
So sánh con với anh chị hay con nhà khác
"Bạn Na bằng tuổi con mà nói tiếng Anh như gió", "Hồi chị bằng con, chị thuộc hết bảng chữ cái rồi". Ba mẹ nói vậy với mục đích khích lệ, nhưng trẻ mầm non hiểu những câu này theo nghĩa đơn giản nhất: mình kém hơn. So sánh không làm trẻ cố gắng hơn; nó thường làm trẻ ngại, ganh tị, hoặc từ bỏ.
Thêm nữa, so sánh thường không công bằng. Trẻ học ngôn ngữ thứ hai với tốc độ rất khác nhau, phụ thuộc vào tính cách, lượng tiếp xúc, thời điểm bắt đầu, và cả cách trẻ thể hiện. Có trẻ trải qua giai đoạn chỉ nghe mà ít nói khá dài, rồi nói một lúc nhiều. Có trẻ nói sớm nhưng lâu chính xác. Nhìn bề ngoài, một bé nói nhiều chưa chắc đã hiểu nhiều hơn một bé ít nói.
Làm thay: so con với chính con của vài tháng trước. "Hồi đầu năm con chưa biết bài này, giờ con hát được cả bài rồi". Ghi lại những khoảnh khắc tiến bộ trong một cuốn sổ nhỏ giúp ba mẹ thấy rõ chặng đường của con và có điều cụ thể để khen. Mỗi trẻ có nhịp riêng; việc của ba mẹ là giữ cho con thấy mình đang đi tới. Với anh chị em trong nhà, ba mẹ tránh khen người này bằng cách chê người kia, và tìm điểm riêng đáng khen ở từng con.
Để màn hình dạy thay và bỏ bớt tiếng Việt
Hai sai lầm này hay đi cùng nhau. Ba mẹ bận, mở video tiếng Anh cho con xem nhiều giờ với suy nghĩ "vừa giữ con vừa học". Đồng thời, để "tăng môi trường", gia đình giảm nói tiếng Việt với con, hoặc cố nói tiếng Anh vượt khả năng. Kết quả là con có nhiều giờ nghe nhưng ít giờ trò chuyện thật, ở cả hai ngôn ngữ.
Tổ chức Y tế Thế giới khuyến cáo trẻ từ hai đến bốn tuổi không ngồi xem màn hình quá một giờ mỗi ngày, và giới hạn này gồm cả nội dung tiếng Anh. Nghiên cứu về "hiệu ứng thâm hụt video" cho thấy trẻ nhỏ học ngôn ngữ từ video kém hơn từ người thật. Còn về tiếng Việt, giả thuyết của Jim Cummins về sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các ngôn ngữ gợi ý rằng nền tiếng mẹ đẻ vững còn hỗ trợ ngôn ngữ thứ hai, chứ không cản trở.
Làm thay: giữ màn hình trong mức khuyến cáo, xem cùng con và chơi tiếp bằng nội dung vừa xem. Giữ tiếng Việt là ngôn ngữ chính ở nhà cho mọi trò chuyện dài, chuyện cảm xúc, chuyện gia đình. Dành cho tiếng Anh những khoảnh khắc ngắn, vui, đều: một bài hát, một trò chơi, vài câu trong sinh hoạt. Ít mà có người thật bên cạnh hiệu quả hơn nhiều mà một mình.
Ép học chữ, tập viết quá sớm
Nhiều ba mẹ thấy con đã nói được vài từ tiếng Anh thì muốn con biết đọc, biết viết luôn. Bàn học, sách tập tô, bảng chữ cái, giờ chép từ xuất hiện khi con mới bốn tuổi. Với nhiều trẻ, cơ tay chưa đủ khéo để cầm bút lâu, sự chú ý chưa đủ dài để ngồi chép, và việc học chữ khi chưa có nền nghe nói vững khiến chữ trở thành ký hiệu vô nghĩa.
Các chương trình tiếng Anh cho trẻ mầm non thường đặt trọng tâm vào nghe, nói, bài hát, câu chuyện, trò chơi; việc làm quen chữ, nếu có, diễn ra nhẹ nhàng ở cuối tuổi mẫu giáo, qua sách tranh và trò chơi âm. Ép tập viết sớm dễ làm trẻ gắn tiếng Anh với sự mệt mỏi và thất bại, nhất là khi con viết xấu và bị nhắc nhở.
Làm thay: đọc sách tranh cùng con, để con thấy chữ đi cùng câu chuyện mà không bị đòi đọc. Chơi trò âm đầu như "I spy something that begins with b" khi con năm, sáu tuổi và tỏ ra thích. Để việc tập viết cho giai đoạn tiểu học, khi con đã sẵn sàng về tay, mắt và sự tập trung. Ở tuổi mầm non, những gì con tích luỹ được qua nghe và nói là nền để chữ có nghĩa về sau.
Nóng vội đòi kết quả và bảng làm thay cho cả tám điều
Sai lầm cuối cùng bao trùm các sai lầm khác: nóng vội. Ba mẹ muốn thấy con nói thành câu sau vài tháng, đổi lớp khi chưa thấy kết quả, thêm giờ học khi thấy con nhà khác tiến bộ nhanh. Học ngôn ngữ ở trẻ nhỏ là quá trình dài, nhiều giai đoạn như chững lại, và những gì tích luỹ bên trong nhiều khi chưa lộ ra bên ngoài. Bảng dưới gom lại tám sai lầm và việc làm thay:
| Sai lầm | Vì sao không hiệu quả | Làm thay |
|---|---|---|
| Bắt con trình diễn trước người khác | Gắn tiếng Anh với áp lực, làm con ngại | Ba mẹ tự kể niềm vui, để con tự chọn |
| Hỏi bài như kiểm tra | Biến tiếng Anh thành đề bài đúng sai | Đặt từ vào trò chơi, để con làm cô giáo |
| Sửa lỗi quá tay, chê phát âm | Con học cách nói ít để tránh bị sửa | Nhắc lại đúng một cách tự nhiên, phát âm để giáo viên lo |
| So sánh với trẻ khác | Làm con thấy mình kém, ngại cố gắng | So với chính con vài tháng trước |
| Để màn hình dạy thay | Trẻ nhỏ học từ video kém hơn từ người thật | Giữ màn hình trong mức khuyến cáo, xem cùng con |
| Bỏ bớt tiếng Việt | Trò chuyện nghèo đi, nền ngôn ngữ yếu | Tiếng Việt là ngôn ngữ chính ở nhà |
| Ép học chữ, tập viết sớm | Chữ thành ký hiệu vô nghĩa, con mệt | Sách tranh, trò chơi âm khi con thích |
| Nóng vội, đổi lớp liên tục | Mất ổn định, con phải làm quen lại nhiều lần | Giữ nhịp đều, trao đổi với giáo viên trước khi quyết định |
Khi băn khoăn về tiến độ, ba mẹ nên trao đổi với giáo viên trước khi thay đổi lớn: giáo viên thấy những điều con thể hiện ở lớp mà ở nhà có thể không thấy. Nếu con có dấu hiệu chậm phát triển ngôn ngữ ở cả tiếng Việt, đó là chuyện cần gặp chuyên gia, không phải chuyện đổi lớp tiếng Anh.
Đồng hành đúng cách không đòi ba mẹ làm nhiều hơn, mà thường là làm ít đi những điều gây áp lực và giữ đều những điều vui. Tinh thần học tiếng Anh nhẹ nhàng, không áp lực, theo nhịp của từng trẻ cũng là điều Global Star English mong cùng ba mẹ giữ cho con suốt những năm mầm non.
Câu hỏi thường gặp
Có nên khen con mỗi khi con nói đúng một từ tiếng Anh không?
Nên khen, nhưng khen cụ thể và khen nỗ lực nhiều hơn khen kết quả, như "Con dám nói to quá" hay "Con nhớ cả bài hát rồi". Khen quá nhiều, quá chung chung như "Giỏi quá" mọi lúc dễ làm lời khen mất giá trị. Khen cả khi con thử mà chưa đúng.
Con nói sai mà không sửa thì có thành thói quen không?
Ở tuổi mầm non, nhiều lỗi là một phần bình thường của quá trình học và tự mất đi khi trẻ nghe nhiều mẫu đúng. Ba mẹ nhắc lại câu đúng một cách tự nhiên là đủ, không cần chỉ lỗi. Giáo viên sẽ có cách hướng dẫn phù hợp trong lớp khi cần.
Làm sao biết con đang bị áp lực với tiếng Anh?
Một số dấu hiệu: con từ chối đi học tiếng Anh nhiều ngày, nói "con không thích tiếng Anh", im lặng hoặc lo lắng khi bị hỏi, cáu khi ba mẹ nhắc đến bài học. Khi thấy những dấu hiệu này, ba mẹ giảm bớt yêu cầu, tăng phần chơi và trao đổi với giáo viên.
Bao lâu thì nên đánh giá lại việc con học tiếng Anh?
Ba mẹ nên nhìn theo chặng dài, vài tháng một lần, và qua quan sát thay vì kiểm tra: con có vui khi học, có hiểu thêm câu quen, có hát lại bài ở nhà. Trao đổi với giáo viên định kỳ cho bức tranh đầy đủ hơn. Không nên đánh giá qua vài tuần.
Ba mẹ đã lỡ ép con và giờ con ghét tiếng Anh thì làm sao?
Tạm ngưng mọi yêu cầu ở nhà một thời gian, chỉ giữ những thứ vui như bài hát con thích. Không nhắc lại chuyện học. Trao đổi với giáo viên để lớp học giúp con lấy lại niềm vui. Phần lớn trẻ mầm non phục hồi khi áp lực được gỡ bỏ.
Có nên thưởng quà khi con học tiếng Anh chăm không?
Không nên dùng quà như điều kiện để con học. Phần thưởng vật chất có thể làm con học vì quà thay vì vì vui, và khi hết quà thì hết động lực. Niềm vui khi chơi, khi được ba mẹ chú ý và ghi nhận là động lực bền hơn với trẻ mầm non.