GlobalStarEnglish.edu.vnGlobal Star English
Tâm lý trẻ khi học ngoại ngữ

Động lực học tiếng Anh của trẻ mầm non: niềm vui bên trong hay phần thưởng bên ngoài

Trẻ mầm non học tiếng Anh bền nhất khi bản thân việc học đã vui. Nghiên cứu về động lực nói gì về sticker, quà thưởng, và cách ba mẹ nuôi niềm thích thú lâu dài.

Three preschool children kneeling on a wooden floor building a tower of colorful blocks while a foreign teacher claps softly nearby, top down view, natural daylight

Với trẻ mầm non, động lực học tiếng Anh bền nhất là động lực bên trong: bé thích vì trò chơi vui, bài hát hay, cô giáo gần gũi và bé thấy mình làm được. Phần thưởng bên ngoài như sticker, quà, lời hứa đi chơi có thể giúp trong những lúc cụ thể, nhưng dùng thường xuyên để đổi lấy việc học thì dễ làm niềm thích thú tự nhiên mỏng đi.

Ba mẹ thường đứng giữa hai lựa chọn: tin rằng con sẽ tự thích nếu lớp học vui, hay chủ động tạo động lực bằng bảng sticker và phần thưởng. Câu trả lời không phải là cấm hẳn phần thưởng, mà hiểu phần thưởng tác động lên trẻ như thế nào để dùng đúng chỗ.

Bài này đi qua những nghiên cứu nền tảng về động lực ở trẻ, ba nhu cầu tâm lý nuôi động lực bên trong, cách dùng phần thưởng mà không phản tác dụng, và những việc cụ thể ba mẹ làm ở nhà để tiếng Anh tự nó trở thành điều bé muốn.

Hai loại động lực và vì sao chúng khác nhau

Các nhà tâm lý học phân biệt động lực nội tại, khi người ta làm một việc vì bản thân việc đó thú vị, và động lực ngoại tại, khi làm vì một kết quả nằm ngoài việc đó như phần thưởng, lời khen, tránh bị phạt. Trẻ mầm non tự nhiên giàu động lực nội tại: không ai trả công cho một bé ba tuổi để bé xếp hình, hỏi "tại sao" hay bắt chước tiếng con vật.

Với việc học ngôn ngữ, động lực nội tại có lợi thế rõ: một bé thích bài hát tiếng Anh sẽ tự hát lại nhiều lần, tự nghe, tự bắt chước, tức là tự tạo ra lượng tiếp xúc lớn hơn bất kỳ giờ học nào. Động lực ngoại tại thì cần người lớn liên tục cung cấp, và hành vi thường dừng khi phần thưởng dừng.

Điều này không có nghĩa động lực ngoại tại là xấu. Người lớn đi làm vì lương mà vẫn yêu nghề là chuyện bình thường. Vấn đề chỉ nảy sinh khi phần thưởng bên ngoài chen vào một việc trẻ vốn đã thích, và thay thế dần lý do bên trong. Hiện tượng này đã được nghiên cứu khá kỹ từ thập niên 1970, và có liên quan trực tiếp đến những bảng sticker quen thuộc ở nhiều gia đình.

Trong thực tế, hai loại động lực hiếm khi tách bạch. Một bé đến lớp vì thích cô giáo, vì được gặp bạn, vì có trò chơi ném bóng, và cũng vì ba mẹ dặn phải đi. Người lớn không cần loại bỏ hoàn toàn động lực bên ngoài; điều cần là để phần bên trong ngày càng lớn lên, để đến một lúc bé tự muốn nghe, muốn hát, muốn nói mà không cần ai nhắc. Đó cũng là lúc lượng tiếp xúc tiếng Anh của bé tăng nhanh nhất.

Thí nghiệm bút màu và hiệu ứng biện minh quá mức

Năm 1973, Mark Lepper, David Greene và Richard Nisbett làm một thí nghiệm với trẻ mẫu giáo vốn rất thích vẽ bằng bút dạ. Một nhóm được hứa trước sẽ nhận giấy khen nếu vẽ, một nhóm bất ngờ được nhận giấy khen sau khi vẽ, một nhóm không có gì. Một thời gian sau, khi bút dạ được đặt lại trong lớp như một lựa chọn tự do, nhóm trẻ đã được hứa thưởng dành ít thời gian vẽ hơn hai nhóm còn lại.

Các tác giả giải thích rằng khi được hứa thưởng, trẻ bắt đầu hiểu việc vẽ là "việc để lấy phần thưởng", và khi không còn phần thưởng thì lý do vẽ cũng mờ đi. Hiện tượng này được gọi là hiệu ứng biện minh quá mức (overjustification effect). Điều đáng chú ý là nhóm nhận phần thưởng bất ngờ không bị giảm hứng thú, nghĩa là vấn đề nằm ở phần thưởng được hứa trước và gắn điều kiện.

Các phân tích tổng hợp sau đó, đặc biệt của Edward Deci, Richard Koestner và Richard Ryan cuối thập niên 1990, nhìn chung xác nhận phần thưởng hữu hình, được hứa trước, gắn với việc làm một hoạt động vốn thú vị có xu hướng làm giảm động lực nội tại. Cũng có những nhà nghiên cứu khác phản biện rằng tác động này phụ thuộc nhiều vào cách thưởng và bối cảnh. Với ba mẹ, bài học thực tế khá rõ: đừng biến những gì con đang thích thành giao kèo đổi quà.

Ba nhu cầu nuôi động lực bên trong theo thuyết tự quyết

Tự chủ: bé được chọn. Thuyết tự quyết do Edward Deci và Richard Ryan phát triển cho rằng con người có động lực bền hơn khi cảm thấy mình được lựa chọn. Với trẻ mầm non, tự chủ rất cụ thể: chọn bài hát tiếng Anh trước khi ngủ, chọn cuốn truyện tranh, chọn đóng vai con vật nào trong trò chơi. Một lựa chọn nhỏ cũng đủ khiến bé thấy đây là việc của mình.

Năng lực: bé thấy mình làm được. Trẻ thích những gì mình làm được và hơi thử thách. Hoạt động quá dễ thì chán, quá khó thì nản. Ba mẹ để ý mức vừa sức: những bài hát bé đã thuộc một nửa, những câu hỏi bé trả lời được bằng chỉ tay, những trò bé thắng được một phần.

Gắn kết: bé học cùng người bé thương. Trẻ nhỏ học vì người. Một bé quý cô giáo sẽ muốn hiểu cô nói gì; một bé được ba mẹ hát cùng sẽ gắn bài hát với cảm giác ấm áp. Mối quan hệ là nhiên liệu chính của động lực ở tuổi này, nhiều hơn bất kỳ phần thưởng nào.

Ba nhu cầu đi cùng nhau. Một hoạt động thoả được cả ba thường giữ chân trẻ lâu nhất: bé được chọn vai trong trò đóng kịch tiếng Anh (tự chủ), vai đó chỉ cần vài câu bé đã quen (năng lực), và bé diễn cùng ba hoặc cùng bạn thân (gắn kết). Khi một hoạt động tiếng Anh ở nhà không còn hấp dẫn, ba mẹ thử hỏi nó đang thiếu nhu cầu nào trong ba, rồi điều chỉnh đúng chỗ đó thay vì thêm phần thưởng.

Dùng phần thưởng thế nào cho khỏi phản tác dụng

Phần thưởng không phải thứ bị cấm. Có những tình huống chúng giúp ích, nhất là để vượt qua một việc bé không thích nhưng cần làm. Bảng dưới so sánh cách dùng dễ phản tác dụng và cách dùng an toàn hơn:

Khía cạnhDễ phản tác dụngAn toàn hơn
Thời điểmHứa trước: "hát xong mẹ cho kẹo"Bất ngờ sau đó: "hôm nay mình hát vui quá, đi công viên nhé"
Đối tượngThưởng cho việc bé đã thích sẵnDùng cho việc bé chưa thích nhưng cần, như vào lớp đúng giờ
Loại phần thưởngĐồ vật, kẹo, tiềnThời gian bên nhau, một hoạt động chung
Nội dung lời khen"Con giỏi quá""Con hát hết cả bài, mẹ thấy con cố gắng lắm"
Thời hạnKéo dài mãi, ngày càng tăng giá trịNgắn hạn, rút dần khi thói quen hình thành

Bảng sticker ở lớp mầm non là một trường hợp đặc biệt. Nhiều giáo viên dùng sticker như một tín hiệu ghi nhận vui vẻ, không gắn với đúng sai hay so sánh. Khi sticker biến thành bảng xếp hạng ai nhiều ai ít, nó chuyển từ ghi nhận sang thi đua, và những bé ít sticker bắt đầu né lớp học.

Một dấu hiệu cho thấy phần thưởng đang chiếm chỗ niềm vui là khi bé hỏi "làm cái này được gì" trước mỗi hoạt động tiếng Anh. Lúc đó, ba mẹ nên giảm dần phần thưởng và quay về những hoạt động bé thích tự nhiên.

Những hiểu lầm về động lực của trẻ khi học ngoại ngữ

"Trẻ nhỏ chưa biết tự giác, phải có thưởng phạt mới học." Trẻ mầm non chưa có tính tự giác theo nghĩa người lớn, nhưng lại rất giàu tò mò và ham chơi. Học tiếng Anh ở tuổi này vốn được thiết kế quanh trò chơi chính là để dựa vào động lực sẵn có đó. Khi trò chơi vui, trẻ không cần thưởng để tham gia.

"Bé thích học là vì có năng khiếu ngôn ngữ." Năng khiếu có vai trò, nhưng ở tuổi mầm non, sự thích thú phụ thuộc nhiều hơn vào trải nghiệm: bé có được chơi vui, có người lớn ấm áp, có thấy mình làm được không. Một bé chưa thích tiếng Anh hôm nay chưa chắc là bé thiếu năng khiếu; có thể bé chưa có trải nghiệm vui với nó.

"Cứ học cho giỏi rồi tự khắc sẽ thích." Thứ tự này thường ngược ở trẻ nhỏ. Bé thích trước, rồi vì thích mà nghe nhiều, hát nhiều, và giỏi dần lên. Ép bé luyện cho giỏi khi bé chưa thích làm mất cảm giác tự chủ, một trong ba nhu cầu nuôi động lực, và bé chỉ thấy mình bị bắt làm.

"Bé không hào hứng nghĩa là lớp không tốt." Có thể, nhưng cũng có thể bé đang mệt, đang có chuyện khác, hoặc đang ở giai đoạn chững tự nhiên. Ba mẹ nhìn xu hướng trong vài tuần và trao đổi với giáo viên trước khi kết luận.

Nuôi niềm vui với tiếng Anh ở nhà

Động lực nội tại không tạo ra bằng lời khuyên, mà bằng trải nghiệm vui được lặp lại. Một số việc đơn giản ba mẹ làm được:

  • Gắn tiếng Anh với khoảnh khắc ấm áp: một bài hát lúc tắm, một cuốn truyện trước giờ ngủ, một trò chơi khi đi xe. Tiếng Anh trở thành một phần của những lúc bé thích nhất trong ngày.
  • Theo sở thích của bé: bé mê khủng long thì tìm truyện tranh, bài hát về khủng long bằng tiếng Anh; bé mê xe cứu hoả thì chơi đóng vai đội cứu hoả.
  • Để bé dạy lại: hỏi bé "cái này tiếng Anh nói sao, con dạy mẹ với". Được làm người dạy là một nguồn động lực mạnh.
  • Không ép đủ thời lượng: dừng khi bé còn đang vui, để lần sau bé muốn quay lại, thay vì kéo dài tới khi bé chán.
  • Ba mẹ cùng thích: trẻ học thái độ từ người lớn. Một người mẹ hát tiếng Anh sai lời mà vẫn cười vui truyền cho con nhiều hơn một người mẹ hát đúng nhưng nhăn nhó.

Khi bé có những ngày không hứng thú, ba mẹ không cần lo ngay. Động lực của trẻ nhỏ lên xuống theo sức khoẻ, giấc ngủ, những chuyện khác trong cuộc sống. Điều cần nhìn là xu hướng trong nhiều tuần.

Khi nào động lực cần được nhìn kỹ hơn

Trẻ mầm non mất hứng thú với tiếng Anh vài ngày là chuyện thường. Nhưng nếu bé từng thích rồi chuyển sang thờ ơ, né tránh kéo dài, ba mẹ nên xem lại ba nhu cầu ở trên. Có phải bé không còn được chọn gì, mọi thứ đều do người lớn quyết? Có phải nội dung đã quá khó hoặc quá dễ? Có phải quan hệ với giáo viên hay bạn bè có trục trặc? Câu trả lời thường nằm ở một trong ba.

Cũng nên nhìn lại áp lực từ người lớn. Khi ba mẹ bắt đầu hỏi về kết quả nhiều hơn về niềm vui, so con với bạn, hay đặt ra những mốc phải đạt, bé cảm nhận được tiếng Anh đã chuyển từ trò chơi sang nhiệm vụ. Động lực nội tại rất nhạy với cảm giác bị kiểm soát.

Chuyện trẻ chán giữa chừng và khi nào nên tạm dừng có bài riêng trong mục này. Ở đây chỉ cần nhớ: người lớn không tạo ra được động lực cho trẻ, chỉ tạo ra được điều kiện để động lực tự lớn. Lớp tiếng Anh của Global Star School cũng xây dựng giờ học quanh trò chơi, bài hát và sự lựa chọn của trẻ để niềm vui tự nó kéo bé quay lại.

Câu hỏi thường gặp

Bảng sticker ở nhà có làm hỏng động lực học tiếng Anh của bé không?

Không nhất thiết. Bảng sticker dùng ngắn hạn để hình thành một thói quen bé chưa thích, như đọc truyện trước khi ngủ, rồi rút dần thì ít gây hại. Vấn đề nảy sinh khi sticker được hứa cho mọi hoạt động bé vốn đã thích, hoặc kéo dài mãi và trở thành điều kiện bắt buộc.

Con chỉ học tiếng Anh khi được xem điện thoại sau đó, có sao không?

Đây là dạng phần thưởng hứa trước, và màn hình lại thường hấp dẫn hơn chính hoạt động học, nên tiếng Anh dễ thành "việc phải làm để được xem". Ba mẹ nên tách hai chuyện: thời gian màn hình theo quy tắc riêng của gia đình, còn tiếng Anh gắn với hoạt động chung vui vẻ.

Có nên hứa thưởng nếu bé đạt chứng chỉ tiếng Anh không?

Với trẻ mầm non, việc đặt mục tiêu chứng chỉ và hứa thưởng dễ chuyển trọng tâm từ niềm vui sang kết quả. Ở tuổi này, điều đáng nuôi là thái độ thích ngôn ngữ, vì nó quyết định việc học trong nhiều năm sau, quan trọng hơn bất kỳ mốc đánh giá nào.

Bé chỉ thích tiếng Anh vì quý cô giáo, đổi cô là bé không muốn học nữa, phải làm sao?

Điều này cho thấy gắn kết là động lực chính của bé, rất bình thường ở tuổi mầm non. Khi đổi giáo viên, ba mẹ trao đổi với lớp để cô mới có thời gian xây quan hệ với bé, và ở nhà ba mẹ giữ các hoạt động tiếng Anh bé đã quen để có một điểm ổn định.

Làm sao biết bé thật sự thích tiếng Anh hay chỉ làm để vui lòng ba mẹ?

Quan sát lúc bé tự chơi: bé có hát lẩm nhẩm bài tiếng Anh, có tự lấy truyện tiếng Anh, có chêm từ tiếng Anh vào trò chơi mà không ai nhắc không. Những hành vi tự phát đó là dấu hiệu của động lực bên trong rõ hơn việc bé làm khi được yêu cầu.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 1900 1858