CLIL (Content and Language Integrated Learning, học tích hợp nội dung và ngôn ngữ) là cách dạy một nội dung như khoa học, toán, nghệ thuật bằng ngoại ngữ, để người học học cả nội dung và ngôn ngữ cùng lúc. Ở lớp mầm non, CLIL có nghĩa là trẻ gieo hạt, pha màu, đếm và phân loại, thử vật chìm vật nổi, với tiếng Anh là ngôn ngữ của hoạt động.
Lợi ích chính của CLIL là ngôn ngữ có việc thật để làm. Trẻ không học từ "root" vì nó nằm trong danh sách tuần này, mà vì hạt đậu trong cốc vừa nhú ra một sợi trắng và ai cũng muốn biết đó là gì. Nhưng CLIL cũng có rủi ro: nếu làm vụng, trẻ vừa không vững nội dung vừa không thêm được bao nhiêu ngôn ngữ.
Bài viết giải thích CLIL ra đời từ đâu, khung 4C dùng để thiết kế bài học, CLIL ở lớp mầm non trông như thế nào, cách phân biệt ngôn ngữ của nội dung, ngôn ngữ để học và ngôn ngữ nảy sinh trong lúc học, CLIL khác chương trình song ngữ và học hoà nhập ra sao, điều kiện để CLIL chạy được, và cách giữ cân bằng.
CLIL ra đời từ đâu và nhằm giải quyết điều gì?
Thuật ngữ CLIL thường được ghi nhận là do nhà giáo dục David Marsh và các đồng nghiệp ở châu Âu đưa ra vào giữa thập niên 1990, trong bối cảnh Liên minh châu Âu khuyến khích công dân biết thêm ngoại ngữ ngoài tiếng mẹ đẻ. Ý tưởng dạy môn học bằng một ngôn ngữ khác thì đã có từ lâu, nhưng CLIL đặt tên và tạo khung cho việc tích hợp có chủ đích: ngôn ngữ và nội dung được lên kế hoạch cùng nhau, không cái nào chỉ là phụ của cái kia.
Vấn đề CLIL muốn giải quyết khá quen với các lớp ngoại ngữ ở Việt Nam: học sinh học ngôn ngữ trong giờ riêng, với những chủ đề lặp đi lặp lại kiểu giới thiệu bản thân, sở thích, thời tiết, nhưng ít khi dùng ngôn ngữ để nghĩ về một điều gì có thật. Kết quả là biết nhiều từ nhưng khó dùng chúng để học tiếp. CLIL đưa ngôn ngữ vào chỗ nó được dùng để hiểu thế giới.
Ở bậc mầm non, chữ "môn học" cần hiểu rộng. Trẻ không học khoa học hay toán như học sinh, mà khám phá: quan sát cây lớn, so sánh to nhỏ, đếm, phân loại, trộn màu. Những hoạt động khám phá ấy, khi diễn ra bằng tiếng Anh với sự đỡ phù hợp, chính là CLIL ở dạng nhẹ nhất và tự nhiên nhất.
Khung 4C của CLIL áp dụng cho lớp mầm non thế nào?
Nhà nghiên cứu Do Coyle đề xuất khung 4C để thiết kế bài học CLIL, được dùng rộng rãi trong đào tạo giáo viên. Bảng dưới diễn giải từng C bằng một ví dụ mầm non: chủ đề "hạt đậu lớn lên":
| C | Nghĩa | Trong bài "hạt đậu lớn lên" |
|---|---|---|
| Content (nội dung) | Kiến thức, kỹ năng của chủ đề | Hạt cần nước, ánh sáng; rễ mọc xuống, thân mọc lên; cây lớn dần theo ngày |
| Communication (giao tiếp) | Ngôn ngữ để học và nói về nội dung | seed, water, root, leaf, grow, tall, small; "It is growing", "I see a leaf" |
| Cognition (tư duy) | Các thao tác nghĩ: quan sát, so sánh, dự đoán, phân loại | Đoán cốc nào lớn nhanh hơn, so cây trong tối và cây ngoài sáng |
| Culture (văn hoá, cộng đồng) | Nối nội dung với bản thân, người khác, thế giới | Cây đậu ở vườn nhà bà, món ăn từ giá đỗ, chăm cây chung của lớp |
Điểm hay của khung 4C là nó buộc người thiết kế nghĩ tới tư duy, không chỉ nội dung và từ vựng. Một bài CLIL tốt cho trẻ nhỏ luôn có một câu hỏi để đoán hoặc so sánh, vì đó là chỗ trẻ cần ngôn ngữ để nói ra điều mình nghĩ.
Khung 4C cũng giúp ba mẹ đọc một hoạt động ở lớp. Nhìn ảnh con đang gieo hạt, ba mẹ có thể hỏi con không chỉ "cái này tiếng Anh là gì" mà cả "con đoán cốc nào lớn nhanh hơn", "ở nhà mình có cây gì giống vậy không". Câu hỏi thứ hai và thứ ba nối việc học ở lớp với tư duy và đời sống của con, đúng tinh thần của khung.
CLIL ở lớp mầm non trông như thế nào trong thực tế?
Chìm hay nổi. Một chậu nước, các đồ vật bằng gỗ, nhựa, đá, lá, thìa kim loại. Trẻ đoán trước, thả vào, xem kết quả, rồi chia đồ vào hai khay. Ngôn ngữ: "sink, float, heavy, light, I think it will…". Trẻ học cả khái niệm lẫn cách nói một dự đoán.
Pha màu. Màu đỏ và vàng trộn ra màu gì? Trẻ trộn màu nước trên giấy, gọi tên kết quả. Ngôn ngữ: tên màu, "mix", "more", "it changes". Nội dung là nhận biết màu và quan hệ nhân quả đơn giản.
Đếm và phân loại. Phân hạt, nút áo, lá cây theo màu, kích thước, hình dạng; đếm từng nhóm, so nhóm nào nhiều hơn. Ngôn ngữ toán đơn giản: số đếm, "more, less, the same, big, small, round".
Cơ thể và giác quan. Bịt mắt ngửi chanh, sả, gừng; sờ đồ trơn, đồ ráp. Trẻ học từ chỉ giác quan và cảm giác, đồng thời nhận ra cơ thể mình có những cách khác nhau để biết về thế giới.
Thời tiết và mùa ở nơi trẻ sống. TP.HCM có mùa mưa và mùa khô thay vì bốn mùa như trong nhiều sách tiếng Anh. Lớp có thể theo dõi trời mưa nắng mỗi ngày, đặt cốc hứng nước mưa. Nội dung gắn với chính khu trẻ đang sống, ngôn ngữ là "rainy, sunny, hot, wet, dry".
Nghệ thuật. In tranh bằng lá, nặn con vật, xếp hình bằng hột hạt. Nội dung nghệ thuật là hình, màu, kết cấu; ngôn ngữ đi kèm là động từ thao tác và từ mô tả.
Ngôn ngữ của học, ngôn ngữ để học và ngôn ngữ qua học
Cũng trong khuôn khổ CLIL, Do Coyle mô tả ba loại ngôn ngữ mà giáo viên cần nghĩ tới khi lên bài. Cách chia này giúp giải thích vì sao một bài CLIL không thể chỉ là "dạy từ vựng chủ đề".
Ngôn ngữ của học là từ và cấu trúc gắn chặt với nội dung: seed, root, leaf, grow trong bài hạt đậu. Đây là phần giáo viên dễ nghĩ tới nhất và hay chuẩn bị sẵn bằng tranh, đồ vật.
Ngôn ngữ để học là những gì trẻ cần để làm hoạt động: "Can I have the water?", "It's my turn", "I think…", "Look!", "Why?". Thiếu phần này, trẻ biết tên các bộ phận cây nhưng không tham gia được vào việc làm và bàn bạc. Với trẻ mầm non, phần này thường quan trọng hơn cả phần đầu, vì nó dùng được ở mọi chủ đề.
Ngôn ngữ qua học là ngôn ngữ nảy sinh bất ngờ trong lúc làm: một trẻ thấy con giun trong cốc đất, một trẻ làm đổ nước, một trẻ hỏi vì sao lá vàng. Giáo viên không lên kế hoạch được những từ này, nhưng phải đón lấy chúng, vì đó là lúc trẻ thật sự muốn biết từ ấy.
CLIL khác chương trình song ngữ và học hoà nhập thế nào?
Ba mẹ thường nghe các tên gọi "song ngữ", "hoà nhập", "tích hợp" dùng lẫn với nhau. Thật ra chúng khác nhau về mức độ. Học hoà nhập (immersion) theo nghĩa chặt là phần lớn hoặc toàn bộ thời gian học diễn ra bằng ngôn ngữ thứ hai. Mô hình nổi tiếng nhất là các chương trình hoà nhập tiếng Pháp cho trẻ nói tiếng Anh ở Canada, bắt đầu từ giữa thập niên 1960 tại Québec, đã được nghiên cứu theo dõi rất kỹ.
Chương trình song ngữ chia thời gian học giữa hai ngôn ngữ theo một tỉ lệ nào đó, có thể theo môn, theo buổi hoặc theo giáo viên. CLIL thì linh hoạt hơn: có thể chỉ một phần nhỏ thời gian, một số chủ đề, được dạy theo cách tích hợp, trong khi phần còn lại của chương trình vẫn bằng tiếng mẹ đẻ. Vì vậy CLIL thường được chọn ở những nơi không có điều kiện chuyển hẳn sang hoà nhập.
Với trẻ mầm non Việt Nam, điều quan trọng không phải là tên gọi mà là trẻ có đủ thời gian và hỗ trợ để hiểu nội dung hay không, và tiếng Việt có được giữ vững hay không. Những kết quả tích cực của các chương trình hoà nhập ở Canada đến trong bối cảnh tiếng mẹ đẻ của trẻ rất mạnh ở gia đình và xã hội; không nên mặc định đem nguyên kết quả ấy áp vào bối cảnh khác.
Điều kiện để CLIL chạy được ở lớp mầm non và cách giữ cân bằng
CLIL đòi hỏi nhiều hơn một lớp tiếng Anh thông thường. Những điều kiện sau quyết định một bài CLIL có hiệu quả hay chỉ là hoạt động khoa học bị nói bằng tiếng Anh khó hiểu:
- Giáo viên hiểu nội dung đủ sâu để chọn đúng phần cho trẻ, không chỉ biết tiếng Anh.
- Nhiều giàn giáo trực quan: đồ thật, tranh, động tác, làm mẫu, để nghĩa không phụ thuộc vào lời.
- Nội dung vừa sức nhận thức của độ tuổi, để gánh nặng nằm ở ngôn ngữ chứ không đồng thời ở cả khái niệm.
- Phối hợp với giáo viên Việt: cùng một chủ đề có thể được giới thiệu bằng tiếng Việt trong giờ khác, để khái niệm không bị hổng.
- Thời lượng đủ: một chủ đề CLIL cần lặp lại qua nhiều ngày, không phải một buổi thí nghiệm rồi thôi.
- Quan sát xem trẻ hiểu nội dung tới đâu, không chỉ nghe trẻ nói được bao nhiêu từ.
Jim Cummins phân biệt kỹ năng giao tiếp hằng ngày, hình thành tương đối nhanh, với ngôn ngữ học thuật để tư duy về khái niệm, cần nhiều năm hơn. Lời nhắc này quan trọng với CLIL: trẻ giao tiếp trôi chảy trong lớp chưa có nghĩa đã đủ tiếng Anh để học khái niệm mới hoàn toàn bằng tiếng Anh. Vì vậy ở mầm non, CLIL nên là cầu nối giữa hai ngôn ngữ chứ không thay tiếng Việt.
Một chủ đề CLIL ở lớp mầm non kéo dài qua nhiều ngày như thế nào?
Lấy lại ví dụ hạt đậu. Một chủ đề CLIL cho trẻ 4–5 tuổi có thể trải qua chừng hai tuần, mỗi ngày một ít, xen với các hoạt động khác của lớp:
- Gợi tò mò. Giáo viên mang vào một túi hạt đậu khô và một đĩa giá đỗ. Trẻ sờ, ngửi, so sánh. Câu hỏi mở: "What is this? Where does it come from?".
- Gieo hạt và dự đoán. Mỗi trẻ gieo hạt vào cốc trong suốt có ghi tên bằng hình dán riêng. Cả lớp đoán: cốc để trong tủ tối và cốc để bên cửa sổ, cốc nào lớn nhanh hơn.
- Chăm và quan sát hằng ngày. Mỗi sáng trẻ tưới nước, nhìn rễ qua thành cốc, vẽ lại cái mình thấy. Ngôn ngữ lặp đi lặp lại: "water, root, it is growing, bigger".
- So sánh và đo bằng vật quen. Đo cây bằng khối gỗ, bằng ngón tay, xem cây nào cao hơn. Đây là toán đơn giản bằng tiếng Anh.
- Nối với đời sống. Nấu một món đơn giản từ giá đỗ với giáo viên Việt, hoặc trẻ kể về cây ở nhà. Phần này có thể diễn ra bằng tiếng Việt.
- Nhìn lại. Trẻ xem lại các bức vẽ theo ngày, kể lại hạt đậu đã thay đổi thế nào, mang cây về nhà.
Trong cả chuỗi, không có giờ nào được gọi là giờ học từ vựng, nhưng trẻ gặp nhóm từ về cây hàng chục lần, trong những việc mình tự tay làm và quan tâm tới kết quả. Các chủ đề khám phá bằng tiếng Anh ở lớp mầm non của Global Star School được xây dựng theo hướng cân bằng như vậy, và ba mẹ có thể đăng ký tư vấn với nhà trường để hiểu thêm.
Câu hỏi thường gặp
Trẻ mầm non có đủ tiếng Anh để học CLIL không?
Ở mầm non, CLIL không đòi trẻ hiểu bài giảng, mà cho trẻ khám phá bằng tay và mắt trong khi giáo viên dùng tiếng Anh đơn giản kèm nhiều hỗ trợ trực quan. Trẻ hiểu nội dung qua việc làm, rồi nối dần ngôn ngữ vào. Vì thế CLIL ở dạng nhẹ hợp cả với trẻ mới bắt đầu.
Học khoa học bằng tiếng Anh có làm trẻ không hiểu khái niệm bằng tiếng Việt không?
Có rủi ro nếu khái niệm chỉ được giới thiệu bằng tiếng Anh và không có hỗ trợ. Cách giảm rủi ro là phối hợp với giáo viên Việt, để trẻ gặp cùng chủ đề bằng cả hai ngôn ngữ, và ba mẹ trò chuyện về điều con học ở lớp bằng tiếng Việt khi về nhà.
CLIL có phải là chương trình song ngữ không?
Không hoàn toàn. Chương trình song ngữ chia thời gian học giữa hai ngôn ngữ theo tỉ lệ đã định. CLIL là cách dạy tích hợp nội dung và ngôn ngữ, có thể chỉ chiếm một phần nhỏ thời gian, áp dụng cho một số chủ đề. Một chương trình song ngữ có thể dùng CLIL bên trong.
Ba mẹ có thể làm CLIL ở nhà không?
Ba mẹ có thể làm những hoạt động khám phá đơn giản như trồng cây, nấu ăn, thả đồ vật vào nước, và nói một vài từ tiếng Anh quen thuộc trong lúc làm. Điều quan trọng hơn là tò mò cùng con, hỏi con nghĩ gì sẽ xảy ra. Ngôn ngữ nào cũng được, kể cả tiếng Việt.
CLIL khác gì so với dạy từ vựng theo chủ đề?
Dạy từ vựng theo chủ đề tập trung vào tên gọi, ví dụ các bộ phận của cây. CLIL đặt từ vựng vào một hoạt động khám phá có câu hỏi, có dự đoán, có so sánh, và chú ý cả ngôn ngữ để làm việc cùng nhau. Trẻ học từ vì cần dùng nó để nghĩ và nói về điều đang xảy ra.
Giáo viên nước ngoài có đủ để dạy CLIL không?
Biết tiếng Anh là điều kiện cần nhưng chưa đủ. Giáo viên cần hiểu cách trẻ nhỏ học khái niệm, biết chọn nội dung vừa sức và dựng hỗ trợ trực quan. Thường hiệu quả nhất khi giáo viên nước ngoài phối hợp với giáo viên Việt hiểu chương trình mầm non.