GlobalStarEnglish.edu.vnGlobal Star English
Tâm lý trẻ khi học ngoại ngữ

Khen trẻ khi học tiếng Anh thế nào cho đúng: khen cụ thể, khen nỗ lực, khen vừa đủ

Câu "con giỏi quá" quen miệng chưa chắc giúp bé học tiếng Anh. Cách khen cụ thể, khen quá trình, khen đúng lúc để bé tự tin thử tiếp, kèm những câu mẫu ba mẹ dùng ngay.

A father sitting cross legged on a living room rug giving a gentle high five to his small daughter who holds a toy microphone, evening lamp light, side angle

Khen trẻ khi học tiếng Anh hiệu quả nhất là khen cụ thể vào việc bé đã làm và cách bé làm, chẳng hạn "con nghe kỹ rồi hát theo được cả điệp khúc", thay vì những câu chung chung như "con giỏi quá" hay "con thông minh ghê". Lời khen cụ thể cho bé biết điều gì đáng làm tiếp, còn lời khen chung chung chỉ cho bé biết người lớn đang vui.

Khen là phản xạ tự nhiên của ba mẹ, và với trẻ nhỏ, sự ghi nhận ấm áp luôn quan trọng. Vấn đề không nằm ở chuyện khen nhiều hay ít, mà ở việc lời khen gửi đi thông điệp gì. Một số kiểu khen vô tình dạy bé rằng giá trị của mình phụ thuộc vào việc nói đúng, nói giỏi, và với trẻ đang học ngoại ngữ, điều đó dễ biến thành nỗi sợ sai.

Bài này giải thích nghiên cứu nói gì về các kiểu khen, phân biệt khen người với khen việc, đưa ra những câu khen mẫu cho tình huống học tiếng Anh thường gặp, và chỉ ra vài lúc nên khen ít đi.

Nghiên cứu nói gì về khen trí thông minh và khen nỗ lực

Năm 1998, Claudia Mueller và Carol Dweck công bố một loạt thí nghiệm với học sinh lớp năm ở Mỹ. Sau khi làm xong một bộ câu đố, một nhóm được khen "em thật thông minh", nhóm kia được khen "em đã cố gắng thật nhiều". Khi được chọn bài tiếp theo, phần lớn trẻ được khen thông minh chọn bài dễ để chắc chắn làm tốt; trẻ được khen nỗ lực chọn bài khó hơn để học thêm. Sau một bộ câu đố khó, nhóm được khen thông minh cũng tỏ ra kém thích thú và làm kém hơn ở lần sau.

Giải thích của các tác giả là lời khen thông minh khiến trẻ tin năng lực là thứ cố định, và mỗi lần gặp khó là một lần bị đe doạ chứng minh rằng mình không thông minh. Lời khen nỗ lực đặt trọng tâm vào thứ trẻ kiểm soát được.

Cần lưu ý giới hạn: nghiên cứu làm với trẻ tiểu học, không phải mầm non, và những năm gần đây các nhà nghiên cứu đã chỉ ra rằng tác dụng của các can thiệp xoay quanh tư duy phát triển nhỏ hơn nhiều so với kỳ vọng ban đầu. Tuy vậy, ý chính về lời khen vẫn được nhiều nhà tâm lý học trẻ em đồng thuận: khen hành động và quá trình cụ thể an toàn hơn khen phẩm chất cố định. Với tiếng Anh, nơi trẻ nào cũng sẽ gặp khó và sai, điều này đặc biệt có ý nghĩa.

Một hướng nghiên cứu khác, về lời khen theo người và lời khen theo quá trình ở trẻ nhỏ hơn, cũng đi theo chiều tương tự: trẻ được khen kiểu "con là đứa vẽ giỏi" dễ tự chê mình hơn khi sau đó gặp thất bại, so với trẻ được khen "con vẽ rất cẩn thận". Ý nghĩa thực tế cho ba mẹ là lời khen nên gắn vào việc vừa xảy ra, để khi việc sau không thành, bé không cảm thấy chính con người mình bị đặt lại câu hỏi.

Câu khen quen miệng và câu khen thay thế khi bé học tiếng Anh

Không cần bỏ hẳn những câu quen thuộc, nhưng ba mẹ có thể thêm phần cụ thể vào sau. Bảng dưới đưa ra những tình huống thường gặp:

Tình huốngCâu quen miệngCâu cụ thể hơn
Bé hát hết một bài tiếng Anh"Con giỏi quá!""Con hát hết cả bài, đến đoạn khó con vẫn hát tiếp"
Bé nói được một từ mới"Thông minh ghê!""Con nhớ từ con voi cô dạy hôm qua, con nghe kỹ thật"
Bé thử nói dù sai"Sai rồi, nhưng không sao""Con thử nói một câu dài, mẹ hiểu con muốn nói gì"
Bé làm đúng hiệu lệnh"Ngoan quá!""Cô nói nhảy lên là con nhảy ngay, con hiểu lời cô rồi"
Bé tự lấy truyện tiếng Anh"Con giỏi tiếng Anh nhất nhà""Con tự chọn truyện này, mình đọc cùng nhau nhé"
Bé dạy lại từ cho em"Con là thiên tài""Con chỉ cho em chậm rãi, em bắt chước được rồi kìa"

Điểm chung của cột bên phải là mô tả điều bé đã làm như một người quan sát, rồi để bé tự thấy mình đã làm được. Câu khen dài hơn một chút nhưng mang thông tin, và bé biết lần sau nên làm gì.

Câu "con giỏi tiếng Anh nhất nhà" hay "giỏi hơn anh" kéo theo so sánh, khiến bé phải giữ vị trí ấy. Khi bé gặp khó hoặc có người giỏi hơn, cảm giác bị mất vị trí có thể khiến bé né tránh.

Bốn nguyên tắc khen ba mẹ dùng được ngay

Cụ thể hơn chung chung. Nêu đúng điều bé làm: hát hết bài, nhớ từ mới, nói to, dám thử. Lời khen cụ thể cũng cho thấy ba mẹ thật sự chú ý, điều mà trẻ cảm nhận rất rõ.

Quá trình hơn phẩm chất. Nỗ lực, cách làm, sự kiên trì, sự thay đổi theo thời gian. "Tuần trước con chưa đếm được tới mười, giờ con đếm được rồi" cho bé thấy mình tiến bộ do việc mình làm.

Chân thật hơn phóng đại. Trẻ nhỏ sớm nhận ra lời khen giả. Khen một việc rất dễ bằng giọng tán dương quá mức có thể khiến bé nghĩ người lớn đánh giá thấp mình. Khen phóng đại liên tục cũng làm lời khen mất giá.

Ghi nhận hơn chấm điểm. Với trẻ mầm non, nhiều khi chỉ cần mô tả lại điều bé làm với giọng vui, không cần thêm chữ "giỏi". "Con hát bài con cá cho bà nghe" đã là một lời ghi nhận. Cách này đặc biệt hợp với trẻ cầu toàn, vì nó không đặt thang đo đúng sai.

Đúng lúc hơn để dành. Lời khen có tác dụng nhất khi đến ngay sau việc bé làm, lúc bé còn nhớ rõ mình vừa làm gì. Khen dồn vào cuối ngày kiểu "hôm nay con ngoan" ít mang thông tin hơn. Tuy vậy, kể lại vào buổi tối một khoảnh khắc cụ thể ("lúc chiều con hát cho bà nghe, bà vui lắm") cũng là cách giúp bé nhớ lại trải nghiệm tốt với tiếng Anh.

Khen theo tính cách của từng bé

Bé nhút nhát. Bé thường ngại khi bị khen trước đám đông, vì lời khen kéo mọi ánh mắt về phía mình. Ba mẹ khen riêng, khen nhỏ, thậm chí chỉ bằng ánh mắt và cái gật đầu. Khen vào sự dũng cảm cụ thể: "con chào cô bằng tiếng Anh dù hơi ngại, mẹ thấy rồi".

Bé cầu toàn. Bé dễ nghe lời khen như một thang chấm điểm. Nên khen việc thử, việc sửa, việc làm tiếp sau khi nhầm, hơn là khen kết quả đúng. Tránh câu "con làm hoàn hảo", vì nó củng cố đúng điều bé đang sợ mất.

Bé sôi nổi, thích được chú ý. Bé có thể làm mọi thứ để được khen, kể cả nói to át bạn. Ba mẹ khen những hành vi giúp bé học tốt hơn như lắng nghe, chờ lượt, giúp bạn, để lời khen dẫn bé về phía những kỹ năng bé còn thiếu.

Bé có anh chị em. Lời khen giữa anh chị em dễ biến thành so sánh. Mỗi bé được khen về điều của riêng mình, vào lúc riêng, không kèm câu "giỏi hơn anh" hay "học anh đi".

Lúc nào nên khen ít đi

Có những lúc lời khen dồn dập làm hại nhiều hơn lợi. Khi bé đang chơi say sưa với một trò tiếng Anh, chen vào khen liên tục có thể làm bé dừng lại, chuyển sự chú ý từ trò chơi sang người lớn. Lúc đó, lặng lẽ ngồi cùng, đáp lại nội dung bé nói là đủ.

Khi bé tự làm một việc vì thích, như hát một mình, khen quá mức có thể biến việc đó thành "việc để được khen". Lời khen trong trường hợp này hoạt động giống phần thưởng hứa trước mà nghiên cứu về động lực đã cảnh báo. Một nụ cười, một câu "mẹ nghe con hát nè" thường đủ.

Khi bé vừa sai và đang buồn, lời khen kiểu "con giỏi mà, có gì đâu" có khi lại khiến bé thấy cảm xúc của mình không được hiểu. Ghi nhận cảm xúc trước ("con hơi buồn vì quên lời"), rồi mới nhắc đến điều bé đã làm được.

Cuối cùng, trước mặt người khác, khen con một cách phô trương ("con nói tiếng Anh cho cô chú nghe đi, con giỏi lắm") dễ đặt bé vào thế phải trình diễn. Với trẻ nhút nhát hay cầu toàn, đây là áp lực lớn. Lời khen riêng tư, nhẹ nhàng thường có tác dụng hơn.

Khen trong lớp học: điều ba mẹ nên biết khi trao đổi với giáo viên

Ba mẹ cũng có thể quan tâm đến cách lớp tiếng Anh của con ghi nhận trẻ, vì đó là nơi bé nghe lời khen bằng tiếng Anh mỗi tuần. Một vài điều nên để ý:

  • Giáo viên có khen cụ thể vào việc làm của trẻ, hay chủ yếu "good job" cho mọi thứ.
  • Lớp có dùng bảng xếp hạng, bảng thi đua công khai ai nhiều sao, nhiều sticker không. Với trẻ mầm non, những bảng như vậy dễ làm một số bé cảm thấy thua kém.
  • Giáo viên ghi nhận cả những bé ít nói, trả lời bằng cử chỉ, hay chỉ ghi nhận bé nói to, nói nhiều.
  • Nhận xét gửi về cho ba mẹ có mô tả điều bé làm được, hay chỉ có những từ chung như "tốt", "chăm chỉ".

Nhiều lời khen tiếng Anh mà giáo viên nước ngoài hay dùng như "good job", "well done", "great try" vốn rất ngắn gọn. Trong lớp đông, giáo viên khó lúc nào cũng khen dài, nên điều quan trọng là có những lúc giáo viên dừng lại ghi nhận cụ thể từng bé.

Ba mẹ cũng có thể học vài câu khen tiếng Anh đơn giản để dùng ở nhà, như "you tried", "you remembered", "you sang the whole song". Những câu này vừa là lời khen cụ thể, vừa là tiếng Anh tự nhiên cho bé nghe thêm.

Khen và tự tin: điều bé mang theo lâu dài

Mục tiêu sau cùng của lời khen không phải để bé ngoan trong buổi học hôm nay, mà để bé hình thành cách nhìn về bản thân khi học: mình là người dám thử, chịu nghe, chịu lặp lại, và tiến bộ dần. Một bé lớn lên với cách nhìn đó sẽ ít sợ những lúc tiếng Anh khó hơn ở tiểu học, trung học.

Lời khen cũng là một phần của mối quan hệ. Trẻ cảm nhận được khi ba mẹ thật sự chú ý đến mình, quan sát mình, mô tả lại những gì mình làm. Sự chú ý ấy, nhiều hơn bất kỳ câu chữ nào, là thứ nuôi lòng tự tin.

Ba mẹ không cần nói đúng từng câu mẫu. Trẻ tha thứ rất nhanh cho những câu khen vụng về, miễn là chúng chân thật và thường xuyên. Thay đổi nhỏ nhất mà hiệu quả nhất thường là thêm một vế cụ thể sau câu khen quen miệng: "giỏi quá, con nhớ cả câu chào mà cô dạy". Dần dần, vế cụ thể sẽ tự đứng một mình và câu "giỏi quá" không còn cần thiết.

Nếu chỉ nhớ một điều, ba mẹ hãy nhớ: mô tả điều con đã làm, rồi để con tự thấy. Nếu con học tiếng Anh ở Global Star School, ba mẹ có thể hỏi giáo viên những câu khen cô hay dùng trong lớp để dùng lại ở nhà, giúp bé nghe một cách ghi nhận nhất quán.

Câu hỏi thường gặp

Khen con quá nhiều có làm con hư không?

Khen nhiều tự nó không làm trẻ hư. Điều cần để ý là kiểu khen: lời khen phóng đại, khen cho mọi thứ, khen phẩm chất cố định có thể khiến trẻ phụ thuộc vào sự chấp thuận của người lớn. Lời khen cụ thể, chân thật, gắn với việc bé làm thì dùng thường xuyên cũng không sao.

Có nên khen bằng tiếng Anh khi bé học tiếng Anh không?

Nên dùng xen kẽ. Khen bằng tiếng Anh cho bé nghe thêm những câu tự nhiên như "you tried", "well done". Nhưng khi muốn nói điều cụ thể, ấm áp mà tiếng Anh của ba mẹ chưa đủ, khen bằng tiếng Việt để bé hiểu trọn ý vẫn tốt hơn.

Bé đòi được khen mỗi khi nói một từ tiếng Anh thì sao?

Điều này cho thấy lời khen đã trở thành phần thưởng bé mong. Ba mẹ chuyển dần sang đáp lại nội dung bé nói thay vì khen, ví dụ bé nói "cat", mẹ đáp "yes, a cat, it is sleeping". Bé được ghi nhận qua sự chú ý mà không phụ thuộc lời khen.

Khen nỗ lực khi con không cố gắng có ổn không?

Không nên. Trẻ nhận ra lời khen không đúng sự thật, và lời khen nỗ lực mất giá trị. Nếu bé chưa cố gắng, ba mẹ có thể mô tả điều đang diễn ra và gợi ý: "hôm nay con mệt hả, mình hát một đoạn ngắn thôi nhé", không cần khen gượng.

Ông bà hay khen cháu thông minh, giỏi nhất, có nên góp ý không?

Ông bà khen cháu xuất phát từ tình thương, và trẻ cần cảm nhận tình thương đó. Ba mẹ có thể nhẹ nhàng chia sẻ thêm cách khen cụ thể, nhưng không cần ép ông bà thay đổi hoàn toàn. Lời khen nhất quán từ ba mẹ hằng ngày vẫn có ảnh hưởng lớn nhất.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 1900 1858