Học với giáo viên nước ngoài cho trẻ mầm non hai thứ khó tìm ở nơi khác: một nguồn nghe tiếng Anh tự nhiên, đúng nhịp và ngữ điệu của người dùng nó hằng ngày, và một lý do thật để dùng tiếng Anh, vì người đối diện không nói tiếng Việt. Nhưng bản thân quốc tịch của người dạy không tạo ra tiến bộ. Thứ tạo ra tiến bộ là cách người đó dạy trẻ nhỏ, số giờ tiếp xúc đều đặn và một lớp học đủ an toàn để trẻ dám mở miệng.
Ba mẹ hỏi câu này thường mang theo hai lo lắng ngược nhau: sợ con bỏ lỡ “thời điểm tốt” nếu không học sớm với người nước ngoài, và sợ con không hiểu gì, ngồi im suốt buổi. Cả hai đều có phần đúng. Bài này tách bạch những gì nghiên cứu về thụ đắc ngôn ngữ ở trẻ nhỏ đã nói khá rõ, những gì còn tranh luận, và những điều kiện cụ thể giúp ba mẹ nhìn một lớp học mà biết nó có đang làm đúng việc hay không.
Trẻ mầm non thật sự nhận được gì từ một giáo viên nước ngoài
Thứ đầu tiên là âm thanh. Trẻ từ hai đến sáu tuổi đang trong giai đoạn bộ máy nghe của não còn rất nhạy với những khác biệt âm thanh của ngôn ngữ. Khi được nghe nhiều giờ một giọng nói tiếng Anh tự nhiên, có nối âm, có trọng âm câu, có lên xuống giọng khi hỏi và khi ngạc nhiên, trẻ tích luỹ một “bản đồ âm” mà người lớn học muộn thường phải tốn công sức gấp nhiều lần mới có được.
Thứ hai là nhu cầu giao tiếp thật. Trong lớp có giáo viên Việt dạy tiếng Anh, trẻ nhanh chóng phát hiện rằng nói tiếng Việt cũng được hiểu. Với người không nói tiếng Việt, muốn xin thêm đất nặn hay muốn khoe bức tranh thì phải tìm cách bằng tiếng Anh, bằng cử chỉ, bằng một từ đơn. Áp lực nhẹ và có thiện chí này là động lực rất mạnh, vì nó gắn ngôn ngữ với việc trẻ muốn làm ngay lúc đó.
Thứ ba là sự quen thuộc với khác biệt. Một người có màu tóc, giọng nói, cách đùa khác người thân trong nhà trở thành người quen thân thiết của trẻ. Với trẻ nhỏ, điều này không phải bài học về văn hoá mà là trải nghiệm: người khác mình vẫn hiền, vẫn vui, vẫn chơi được. Ba thứ trên đều có giá trị, nhưng không thứ nào tự động xảy ra chỉ vì người đứng lớp là người nước ngoài.
Nghiên cứu nói gì về học từ người thật so với học qua màn hình
Tương tác trực tiếp tạo khác biệt rõ ở trẻ rất nhỏ. Một nghiên cứu được trích dẫn nhiều của nhóm Patricia Kuhl (Đại học Washington, công bố năm 2003) cho trẻ sơ sinh Mỹ nghe tiếng Quan Thoại qua các buổi chơi với người nói thật. Nhóm trẻ này giữ được khả năng phân biệt một số âm tiếng Quan Thoại; nhóm chỉ xem cùng nội dung đó qua video hoặc nghe băng thì không. Thí nghiệm làm trên trẻ dưới một tuổi, nhưng thông điệp chung được nhiều nhà nghiên cứu nhắc lại: với trẻ nhỏ, ngôn ngữ đi vào qua quan hệ xã hội.
Đầu vào phải hiểu được thì mới thành ngôn ngữ. Stephen Krashen, trong các công trình đầu thập niên 1980, gọi đó là “đầu vào dễ hiểu”: người học tiến bộ khi nghe những gì hơi vượt mức hiện tại một chút nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh. Một giáo viên nước ngoài nói nhanh, dùng từ khó, không kèm đồ vật và cử chỉ thì giọng đẹp mấy cũng chỉ là tiếng ồn với trẻ ba tuổi.
Tương tác qua lại quan trọng không kém nghe. Michael Long và các nhà nghiên cứu theo hướng “giả thuyết tương tác” chỉ ra rằng những lúc người nói điều chỉnh lời cho người học hiểu, hỏi lại, nhắc lại, là lúc việc học diễn ra mạnh nhất. Ở lớp mầm non, đó là khoảnh khắc giáo viên cúi xuống, chỉ vào quả táo, hỏi “Red or green?” rồi chờ trẻ trả lời.
Mức độ thành thạo cuối cùng còn tranh luận. Các nghiên cứu về tuổi bắt đầu học cho kết quả không đồng nhất. Học sớm thường có lợi về phát âm, nhưng trong môi trường lớp học vài giờ mỗi tuần, tổng thời lượng và chất lượng tiếp xúc nhiều khi nói lên nhiều hơn tuổi bắt đầu. Ba mẹ nên nhìn tiếng Anh mầm non như việc đặt nền âm thanh và thái độ, không phải cuộc đua.
Những gì giáo viên nước ngoài không tự mang lại được
Có những kỳ vọng ba mẹ hay đặt lên vai người đứng lớp mà không ai đáp ứng nổi, dù giỏi đến đâu. Biết trước để khỏi thất vọng và khỏi đánh giá sai một lớp học tốt:
- Không thay được thời lượng. Vài buổi mỗi tuần, mỗi buổi chưa đến một giờ, là một phần rất nhỏ trong tuần của trẻ. Không có giáo viên nào bù được khoảng trống đó bằng tài năng cá nhân; chương trình phải được thiết kế để mỗi phút có nhiều lượt nghe và nói.
- Không đảm bảo phát âm như người bản ngữ. Trẻ học phát âm từ tổng thể những gì nghe được, gồm cả bạn cùng lớp, phim hoạt hình, người nhà. Một giọng chuẩn trên lớp giúp ích, nhưng không “cài đặt” sẵn một giọng nào vào trẻ.
- Không tự hiểu trẻ Việt. Một người mới sang có thể chưa biết vì sao trẻ im lặng khi được hỏi trước đám đông, hay vì sao trẻ gọi mình bằng một từ lạ. Cần người phối hợp hiểu trẻ và hiểu gia đình Việt.
- Không thay vai trò của ba mẹ. Thái độ của gia đình với tiếng Anh, sự hào hứng hay lo lắng khi con kể về lớp học, ảnh hưởng tới động lực của trẻ nhiều hơn ba mẹ nghĩ.
- Không giữ được tiến bộ nếu người dạy thay liên tục. Trẻ nhỏ học qua gắn bó. Một lớp đổi giáo viên mỗi tháng buộc trẻ làm quen lại từ đầu, và vài tuần đầu với người mới thường là những tuần trẻ nói ít nhất.
Điểm chung của danh sách trên: giáo viên nước ngoài là một phần của hệ thống, không phải toàn bộ. Khi ba mẹ đánh giá, câu hỏi đúng không phải “có người nước ngoài không” mà là “người đó được đặt vào một chương trình thế nào”.
Điều kiện để giờ học với giáo viên nước ngoài thật sự có ích
Bảng dưới gom những điều kiện mà các chương trình tiếng Anh mầm non có nền tảng học thuật thường đặt ra. Ba mẹ có thể dùng nó như danh sách quan sát khi dự giờ hoặc trò chuyện với nhà trường:
| Điều kiện | Vì sao cần | Nhìn thấy ở lớp qua đâu |
|---|---|---|
| Người dạy có kinh nghiệm với trẻ nhỏ | Dạy trẻ ba tuổi khác hẳn dạy học sinh lớn hay người lớn | Giáo viên hạ người ngang tầm mắt trẻ, câu ngắn, giọng nói có nhịp |
| Hoạt động thay đổi sau vài phút | Trẻ mầm non tập trung ngắn, cần vận động | Hát, đứng lên làm động tác, ngồi xuống nghe truyện, chơi trò chơi xen kẽ |
| Ngôn ngữ đi kèm vật thật, tranh, cử chỉ | Đầu vào phải hiểu được | Trẻ đoán được nghĩa mà không cần dịch |
| Sĩ số vừa phải, có người hỗ trợ | Mỗi trẻ cần lượt được nói và được nghe riêng | Giáo viên gọi tên từng trẻ, không chỉ hỏi chung cả lớp |
| Nhịp học đều trong tuần | Ngôn ngữ cần lặp lại cách quãng | Các buổi cách đều nhau, chủ đề nối tiếp |
| Giáo viên ổn định trong một thời gian đủ dài | Trẻ học qua gắn bó | Trẻ gọi tên giáo viên, chạy lại chào khi gặp |
Không có điều kiện nào trong bảng liên quan đến màu da hay quốc tịch. Đó là chủ ý: một giáo viên nước ngoài thiếu các điều kiện này sẽ cho kết quả kém hơn một giáo viên Việt có đủ chúng. Khi cả hai cùng có đủ điều kiện, lợi thế về nguồn nghe tự nhiên và nhu cầu giao tiếp thật mới phát huy.
Trẻ bao nhiêu tuổi thì bắt đầu học với giáo viên nước ngoài
Không có tuổi “đúng” duy nhất, nhưng có những dấu hiệu sẵn sàng giúp ba mẹ quyết định. Trẻ khoảng hai tuổi rưỡi đến ba tuổi thường đã có vốn tiếng Việt đủ để diễn đạt nhu cầu cơ bản, đã quen tách khỏi ba mẹ trong vài giờ ở lớp, và bắt đầu thích trò chơi có luật đơn giản. Đây là thời điểm nhiều chương trình mầm non đưa tiếng Anh vào qua bài hát và trò chơi vận động.
Với trẻ dưới hai tuổi, ngôn ngữ thứ hai đi vào hiệu quả nhất qua người chăm sóc gần gũi trong sinh hoạt hằng ngày, không phải qua giờ học. Một buổi học có cấu trúc với người lạ ở tuổi này dễ khiến trẻ căng thẳng hơn là hứng thú. Trẻ năm đến sáu tuổi bắt đầu muộn hơn vẫn tiến bộ tốt, thậm chí nhanh hơn ở giai đoạn đầu vì đã biết hợp tác, biết làm theo hướng dẫn nhiều bước.
Một tiêu chí thực tế hơn tuổi: trẻ đã sẵn sàng vào lớp mầm non nói chung chưa. Nếu trẻ còn khóc nhiều khi xa ba mẹ, việc thêm một người lạ nói thứ tiếng khác có thể nên lùi vài tháng. Đó không phải mất thời gian mà là giữ cho lần đầu gặp tiếng Anh của con là một kỷ niệm dễ chịu.
Hiểu lầm hay gặp khi chọn học với người nước ngoài
“Người nước ngoài nào cũng dạy được tiếng Anh.” Nói được một ngôn ngữ và dạy ngôn ngữ đó cho trẻ ba tuổi là hai năng lực khác nhau. Người nói thạo nhưng chưa được đào tạo sư phạm thường nói quá nhanh, dùng câu dài, không biết khi nào nên dừng chờ trẻ. Ba mẹ nên quan tâm đến kinh nghiệm dạy trẻ nhỏ, không chỉ quốc tịch.
“Cứ học với người nước ngoài là con sẽ nói như người bản xứ.” Không chương trình nào hứa được điều này một cách trung thực. Giọng nói của trẻ hình thành từ tổng thể môi trường, và mục tiêu hợp lý ở tuổi mầm non là trẻ nghe hiểu, phát âm rõ để người khác hiểu, và thích dùng tiếng Anh.
“Con ngồi im cả buổi tức là không học được gì.” Nhiều trẻ trải qua một giai đoạn chỉ nghe mà không nói khi gặp ngôn ngữ mới. Trong lúc đó trẻ vẫn đang tích luỹ. Dấu hiệu nên theo dõi là trẻ có làm theo hướng dẫn, có cười đúng lúc, có hát nhẩm theo ở nhà hay không.
“Giáo viên Việt dạy là kém hơn.” Giáo viên Việt giỏi có lợi thế hiểu khó khăn của người học Việt, biết âm nào trẻ hay nhầm. Mô hình phối hợp hai người thường tốt hơn mô hình một người, bất kể người đó là ai.
Năm đầu với giáo viên nước ngoài: kỳ vọng theo từng chặng
Với phần lớn trẻ, năm đầu học cùng giáo viên nước ngoài đi qua ba chặng, dài ngắn tuỳ từng em. Chặng đầu là làm quen người. Trẻ học cách đọc nét mặt, giọng cười, thói quen của người dạy và quyết định người này có an toàn không. Ở chặng này trẻ có thể chưa đáp lại bằng tiếng Anh, nhưng đã bắt đầu nhắc tên giáo viên ở nhà hoặc chịu ngồi gần khi nghe kể chuyện. Với một giáo viên mới, đó là tiến bộ thật, dù chưa có từ nào để khoe.
Chặng thứ hai là nắm được nếp lớp. Trẻ biết khi nào ngồi vòng tròn, khi nào đứng dậy, khi nào cất đồ, chỉ nhờ nghe vài câu quen của giáo viên. Lúc này tiếng Anh đã gắn với việc làm, dù trẻ vẫn chưa tự nói. Chặng thứ ba là đáp lại người dạy: một từ đơn khi được hỏi, một tiếng “Me!” khi giáo viên tìm người giúp, một câu chào ở cửa lớp. Trẻ thường đáp giáo viên nước ngoài trước khi chịu nói tiếng Anh với ai khác, vì đó là người duy nhất cần nghe tiếng Anh từ trẻ.
Có những tín hiệu nên trao đổi với nhà trường: con sợ hãi rõ rệt trước giờ học tiếng Anh kéo dài nhiều tuần, con kể rằng bị la mắng hoặc bị bắt nói khi chưa muốn, hoặc sau một học kỳ con vẫn hoàn toàn không phản ứng với những câu lệnh lặp lại hằng ngày ở lớp. Không phải để trách ai, mà để cùng tìm cách điều chỉnh nhịp, chỗ ngồi hoặc cách tiếp cận.
Tiến bộ của trẻ nhỏ thường đi theo bậc thang chứ không theo đường thẳng, và mỗi lần đổi giáo viên, trẻ có thể quay lại chặng đầu một thời gian ngắn. Kiên nhẫn và nhất quán là hai thứ quý nhất ba mẹ góp vào hành trình này. Nếu ba mẹ muốn tìm hiểu cách tổ chức lớp với giáo viên nước ngoài của Global Star English, nhà trường luôn sẵn lòng đón ba mẹ đến dự giờ và trò chuyện.
Câu hỏi thường gặp
Bé 3 tuổi chưa biết gì tiếng Anh có học được với giáo viên nước ngoài không?
Được, và đó là điểm xuất phát bình thường của hầu hết trẻ. Lớp mầm non tốt không đòi hỏi vốn tiếng Anh có sẵn; giáo viên dùng bài hát, đồ vật, cử chỉ và lặp lại để trẻ hiểu dần. Điều kiện quan trọng hơn là trẻ đã quen đi học và tách khỏi ba mẹ được trong vài giờ.
Học với giáo viên nước ngoài có làm bé nói tiếng Việt chậm đi không?
Các nghiên cứu về trẻ song ngữ không cho thấy học thêm ngôn ngữ thứ hai làm hỏng ngôn ngữ thứ nhất. Trẻ có thể trộn từ hai thứ tiếng một thời gian, đó là hiện tượng bình thường. Nếu ba mẹ lo về tốc độ phát triển lời nói của con, nên hỏi ý kiến chuyên gia ngôn ngữ trị liệu thay vì dừng tiếng Anh.
Giáo viên nước ngoài một mình đứng lớp mầm non có ổn không?
Với trẻ mầm non, mô hình có thêm giáo viên Việt hoặc trợ giảng thường an toàn và hiệu quả hơn. Người hỗ trợ giúp những trẻ cần trấn an, xử lý tình huống sinh hoạt và báo cho giáo viên nước ngoài hiểu những gì trẻ đang muốn nói. Lớp càng nhỏ tuổi càng cần điều này.
Bao lâu thì thấy bé tiến bộ khi học với người nước ngoài?
Không có mốc chung cho mọi trẻ. Thường trong vài tháng đầu, ba mẹ sẽ thấy trẻ hiểu câu lệnh quen thuộc và hát theo bài hát trước khi tự nói câu. Tốc độ phụ thuộc vào tính cách, số giờ tiếp xúc và việc gia đình có tạo thêm cơ hội nghe ở nhà hay không.
Học qua video với người nước ngoài có thay được lớp học thật không?
Với trẻ nhỏ, không thay được hoàn toàn. Các nghiên cứu về học ngôn ngữ ở trẻ rất nhỏ cho thấy tương tác với người thật mang lại hiệu quả mà video đơn thuần không có. Video có thể là nguồn nghe bổ sung ngắn, có ba mẹ ngồi xem cùng và trò chuyện lại.
Có cần cho bé học trước ở nhà rồi mới vào lớp giáo viên nước ngoài không?
Không cần. Lớp mầm non được thiết kế cho trẻ bắt đầu từ con số không. Nếu muốn, ba mẹ có thể cho con nghe vài bài hát tiếng Anh vui nhộn trước để con thấy âm thanh này quen tai, nhưng đừng biến việc chuẩn bị thành giờ học từ vựng khiến con nghĩ tiếng Anh là bài tập.