Trong một buổi tiếng Anh mầm non, giáo viên nước ngoài làm ba việc chính: tạo ra lời nói tiếng Anh mà trẻ hiểu được, dẫn trẻ qua chuỗi hoạt động ngắn có nhịp, và quan sát từng trẻ để điều chỉnh ngay trong buổi. Phần ba mẹ nhìn thấy qua cửa kính, như hát, nhảy, giơ thẻ tranh, chỉ là lớp ngoài cùng của công việc đó.
Nhiều ba mẹ hình dung giáo viên nước ngoài ở lớp mầm non giống người dẫn trò chơi: vui, nói tiếng Anh, thế là đủ. Thực tế, một buổi học vài chục phút cho trẻ bốn tuổi đòi hỏi chuẩn bị kỹ không kém một tiết học ở tiểu học, chỉ là kiểu chuẩn bị khác. Bài này đi qua những việc người đứng lớp làm trước, trong và sau buổi học để ba mẹ hiểu họ đang làm gì, và nhờ đó biết nên hỏi gì khi muốn tìm hiểu chất lượng.
Trước giờ học: chuẩn bị cho một buổi chỉ vài chục phút
Một buổi tiếng Anh mầm non thường xoay quanh một chủ đề gần gũi như con vật trong trang trại, quần áo theo thời tiết, món ăn sáng. Trước buổi học, giáo viên chọn một nhóm từ và mẫu câu nhỏ, đủ để trẻ nghe lặp lại nhiều lần mà không ngợp. Với trẻ ba tuổi, đó có thể chỉ là bốn năm từ và một mẫu câu như “I like…”. Với trẻ năm tuổi, có thể thêm câu hỏi và câu trả lời ngắn.
Tiếp theo là chọn đồ dùng: vật thật, mô hình, rối tay, tranh lớn, nhạc cụ đơn giản. Ở tuổi này, trẻ hiểu nghĩa qua mắt và tay trước khi qua tai. Một quả chuối thật làm việc tốt hơn mười lần nói từ “banana”. Giáo viên có kinh nghiệm còn chuẩn bị phương án dự phòng: trò chơi tĩnh khi lớp quá phấn khích, trò vận động khi lớp uể oải sau giờ ngủ trưa.
Cuối cùng là phối hợp với giáo viên Việt hoặc trợ giảng: hôm nay trẻ nào mới vào, trẻ nào đang mệt, có chuyện gì ở lớp chính ảnh hưởng tâm trạng chung. Những thông tin nhỏ này quyết định việc buổi học trôi chảy hay rời rạc. Ba mẹ ít khi thấy phần chuẩn bị này, nhưng có thể nhận ra nó qua việc buổi học có mạch hay chỉ là chuỗi bài hát nối nhau.
Bốn lớp tiếng Anh giáo viên dùng trong cùng một buổi
Ba mẹ nghe qua cửa lớp sẽ thấy giáo viên nói liên tục, nhưng không phải câu nào cũng cùng một mục đích. Một giáo viên quen dạy trẻ nhỏ chủ ý dùng bốn lớp ngôn ngữ khác nhau, mỗi lớp có cách nói riêng:
| Lớp ngôn ngữ | Ví dụ trong lớp | Giáo viên làm gì để trẻ nắm được |
|---|---|---|
| Ngôn ngữ của chủ đề | Tên con vật, màu sắc, món ăn của tuần; một mẫu câu như “I like…” | Chọn ít từ, giới thiệu kèm vật thật, lặp lại nhiều lượt trong trò chơi |
| Ngôn ngữ nề nếp lớp | “Circle time”, “Line up”, “Tidy up”, “Hands up” | Dùng đúng một câu cho mỗi việc, ngày nào cũng như ngày nào |
| Ngôn ngữ trò chuyện | Hỏi trẻ đang vẽ gì, khen chiếc áo mới, kể mình vừa làm gì | Nói về chính việc trẻ đang làm, chấp nhận trẻ đáp bằng cử chỉ hay một từ |
| Ngôn ngữ cảm xúc | “Are you sad?”, “Gentle hands”, “Well done!” | Gắn với nét mặt rõ, nói chậm, luôn kèm hành động dỗ dành hay khen |
Lớp nề nếp thường bị xem nhẹ nhất nhưng lại là nguồn tiếng Anh trẻ nghe nhiều nhất trong năm. Trẻ có thể quên từ của chủ đề tháng trước, nhưng hiếm khi quên câu gọi ngồi vòng tròn nghe mỗi ngày. Vì vậy nhiều trẻ hiểu và làm theo lời giáo viên rất sớm, trước cả khi nói được tên một con vật.
Lớp trò chuyện là thứ phân biệt giáo viên giỏi với người chỉ dạy theo giáo án. Khi giáo viên dừng lại hỏi một trẻ về hình vẽ của em, tiếng Anh không còn là bài học mà thành cách hai người quen nhau. Những khoảnh khắc ngắn này là lý do trẻ nhớ giáo viên, và cũng là nơi trẻ thử nói những câu đầu tiên.
Lời nói của giáo viên: điều chỉnh để trẻ hiểu mà không cần dịch
Câu ngắn, nhịp chậm, nhấn rõ từ khoá. Giáo viên có kinh nghiệm không nói tiếng Anh với trẻ như nói với người lớn. Câu được rút ngắn, từ khoá được nhấn và lặp lại, giữa các câu có khoảng nghỉ. Giới nghiên cứu gọi kiểu nói này là lời nói hướng đến trẻ hoặc lời nói của giáo viên; nó gần với cách ba mẹ tự nhiên nói với con nhỏ bằng tiếng mẹ đẻ.
Cử chỉ và nét mặt làm nhiệm vụ của từ điển. Khi nói “open”, tay mở ra; khi nói “sleepy”, mắt lim dim, đầu nghiêng. Trẻ đoán nghĩa từ hình ảnh đó. Giáo viên có kinh nghiệm dùng cùng một cử chỉ cho cùng một từ ở mọi buổi, để cử chỉ trở thành một thứ “phụ đề” trẻ đọc được.
Hỏi và chờ. Một trong những kỹ năng khó nhất là chờ. Sau khi hỏi, giáo viên giỏi đếm thầm vài giây trước khi gợi ý hay hỏi lại. Trẻ học ngôn ngữ thứ hai cần thời gian xử lý lâu hơn, và câu trả lời thường đến đúng lúc người lớn định bỏ cuộc.
Giữ một cách nói cho một việc. Nếu hôm nay giáo viên nói “Tidy up”, hôm sau “Clean up”, hôm sau nữa “Put everything away”, trẻ ba tuổi sẽ nghĩ đó là ba việc khác nhau. Giáo viên quen lớp nhỏ chọn một câu cho mỗi việc lặp lại và giữ nguyên nó nhiều tuần, chỉ thêm cách nói mới khi trẻ đã nắm chắc câu cũ.
Quan sát từng trẻ trong lúc dạy cả lớp
Đứng trước mười mấy trẻ, giáo viên vừa dẫn hoạt động vừa phải thấy từng gương mặt. Trẻ nào nhìn theo nhưng không làm động tác, có thể đang hiểu nhưng còn ngại. Trẻ nào làm theo bạn bên cạnh với độ trễ một nhịp, có thể chưa hiểu câu lệnh mà đang bắt chước. Trẻ nào lẩm nhẩm theo bài hát dù không hát to, có thể đang ở ngưỡng sắp nói. Những quan sát nhỏ này là chất liệu để giáo viên điều chỉnh ngay trong buổi.
Ví dụ, khi thấy một trẻ rụt rè đang lẩm nhẩm, giáo viên có thể đưa cho trẻ vai trò nhỏ không cần nói nhiều như cầm con rối, phát thẻ tranh, để trẻ được tham gia mà không bị đặt vào tâm điểm. Khi thấy một trẻ đã thuộc hết, giáo viên có thể đưa thêm một từ mới hoặc nhờ trẻ làm “người dẫn” cho bạn. Đây là cách phân hoá trong một lớp học không chia trình độ.
Sau buổi học, nhiều chương trình yêu cầu giáo viên ghi chép ngắn về từng trẻ: hôm nay trẻ nói được gì mới, tham gia hoạt động nào, có khó khăn gì. Ghi chép kiểu này không phải chấm điểm mà là nhật ký quan sát, giúp giáo viên và nhà trường thấy hành trình của từng trẻ qua nhiều tuần.
Giữ nhịp và giữ an toàn: phần việc ít ai nhắc
Lớp mầm non là nơi trẻ chạy, ngã, khóc, đòi đi vệ sinh, tranh đồ chơi. Một giáo viên chỉ giỏi tiếng Anh mà không quen những tình huống này sẽ mất kiểm soát lớp rất nhanh. Những phần việc sau thường diễn ra song song với việc dạy:
- Thiết lập thói quen lớp học bằng tiếng Anh ngắn gọn: ngồi thành vòng tròn, giơ tay, xếp hàng. Thói quen giúp lớp ổn định và cũng là nguồn tiếng Anh lặp lại tự nhiên nhất.
- Chuyển tiếp giữa hoạt động bằng bài hát hoặc tín hiệu quen thuộc thay vì ra lệnh. Trẻ biết khi nghe giai điệu dọn dẹp là đến lúc cất đồ.
- Xử lý mâu thuẫn nhỏ giữa các trẻ một cách bình tĩnh, dùng tiếng Anh đơn giản kèm cử chỉ, nhờ giáo viên Việt khi cần giải thích kỹ hơn.
- Để ý an toàn khi trẻ vận động: khoảng cách giữa các trẻ, đồ chơi nhỏ có thể cho vào miệng, sàn trơn.
- Bàn giao cho giáo viên lớp chính những gì cần biết sau buổi: trẻ nào mệt, trẻ nào có chuyện buồn, trẻ nào hôm nay có tiến bộ đáng khen.
Những việc này không hiện ra trong mô tả chương trình nhưng quyết định phần lớn trải nghiệm của trẻ. Khi ba mẹ dự giờ, quan sát cách giáo viên chuyển giữa các hoạt động và xử lý tình huống bất ngờ sẽ cho biết nhiều hơn là nghe giáo viên hát hay.
Sau giờ học: ghi chép, trao đổi và chuẩn bị buổi tiếp theo
Ngôn ngữ cần lặp lại cách quãng mới bền. Vì vậy buổi học sau thường nối với buổi trước: ôn lại một bài hát cũ, dùng lại từ đã học trong trò chơi mới. Để làm được, giáo viên cần nhìn lại ghi chép, biết lớp đã đi tới đâu và những từ nào trẻ còn lúng túng. Ở các chương trình có nhiều giáo viên cùng dạy một khối, việc thống nhất giáo án và cách gọi đồ vật giúp trẻ không bị rối.
Một phần việc khác là trao đổi với giáo viên Việt về từng trẻ, đặc biệt những trẻ mới hoặc có biểu hiện khác thường. Giáo viên nước ngoài có thể nhận ra một trẻ luôn che tai khi hát to, nhưng chỉ người hiểu gia đình và hiểu trẻ ở các giờ khác mới biết đó là chuyện nhạy cảm âm thanh hay chỉ là trò đùa. Việc ghép những mảnh quan sát lại giúp nhà trường hỗ trợ trẻ đúng hơn.
Cuối cùng là phản hồi cho gia đình, thường qua nhận xét định kỳ hoặc qua giáo viên chủ nhiệm. Nhận xét tốt mô tả những gì trẻ làm được và những gì đang hình thành, không xếp hạng trẻ so với bạn. Ví dụ, thay vì một con số, nhận xét có thể ghi: con đã tự chào giáo viên bằng tiếng Anh, con thích nhất trò chơi tìm màu, con còn ngại khi phải nói trước cả nhóm. Những câu như vậy cho ba mẹ biết nên khuyến khích con ở nhà theo hướng nào.
Một việc ít ai thấy nữa là giáo viên tự xem lại buổi dạy của mình: hoạt động nào trẻ hào hứng, hoạt động nào làm lớp lộn xộn, câu lệnh nào trẻ chưa hiểu dù đã nhắc nhiều lần. Từ đó họ sửa lại cách giới thiệu, đổi trò chơi hoặc chia nhỏ yêu cầu. Thói quen tự rút kinh nghiệm này là thứ tách một giáo viên tiến bộ đều qua từng tháng với người chỉ lặp lại cùng một bộ bài hát suốt năm.
Ba mẹ có thể nhận ra một giáo viên làm tốt qua đâu
Trẻ được nói nhiều, không chỉ nghe. Trong buổi dự giờ, thử để ý tỷ lệ thời gian giáo viên nói so với trẻ nói hoặc làm. Lớp tốt có nhiều khoảnh khắc trẻ đáp lời, dù chỉ một từ, một tiếng kêu con vật hay một động tác.
Trẻ rụt rè vẫn có chỗ. Giáo viên có tìm cách cho trẻ ít nói tham gia bằng vai trò phù hợp, thay vì chỉ gọi những trẻ hăng hái giơ tay.
Giáo viên ngang tầm mắt trẻ. Ngồi xổm, ngồi bệt, cúi xuống khi nói chuyện riêng. Một giáo viên đứng thẳng nói từ trên cao xuống suốt buổi thường chưa quen làm việc với trẻ nhỏ.
Lớp có nhịp, có chuyển tiếp mềm. Hoạt động nối nhau tự nhiên, ít khoảng chết khi trẻ chờ đợi không có việc gì làm.
Trẻ về nhà còn nhắc. Dấu hiệu rõ nhất không nằm ở lớp mà ở nhà: con hát lại, kể tên giáo viên, bắt chước một trò chơi. Trẻ nhớ những gì gắn với cảm xúc tích cực. Ba mẹ muốn xem một buổi học với giáo viên nước ngoài diễn ra thế nào trong thực tế có thể hẹn dự giờ tại Global Star English.
Câu hỏi thường gặp
Giáo viên nước ngoài dạy mầm non có nói tiếng Việt trong lớp không?
Thông thường giáo viên nước ngoài dùng tiếng Anh suốt buổi, kèm cử chỉ, tranh và đồ vật để trẻ hiểu. Khi cần giải thích chuyện sinh hoạt hay trấn an trẻ, giáo viên Việt hoặc trợ giảng hỗ trợ bằng tiếng Việt. Cách chia vai này giữ cho thời gian tiếng Anh được trọn vẹn.
Vì sao giáo viên cho lớp hát đi hát lại một bài suốt nhiều buổi?
Với trẻ nhỏ, lặp lại là cách học chứ không phải dấu hiệu thiếu ý tưởng. Bài hát quen giúp trẻ đoán trước điều sắp đến, yên tâm và dần hát theo từng chữ. Giáo viên thường giữ bài hát cũ làm nền rồi thay dần hoạt động đi kèm, nên với trẻ mỗi buổi vẫn có điều mới.
Giáo viên nước ngoài có cần soạn giáo án cho lớp mầm non không?
Có. Một buổi học hiệu quả cần chọn trước từ và mẫu câu, chuẩn bị đồ dùng, sắp xếp hoạt động và dự phòng tình huống. Giáo án mầm non không dài như ở bậc học lớn, nhưng thiếu nó thì buổi học dễ trở thành chuỗi bài hát rời rạc không có mục tiêu.
Giáo viên nước ngoài có tiếp xúc với trẻ ngoài giờ học tiếng Anh không?
Tuỳ cách nhà trường sắp xếp. Ở một số chương trình, giáo viên có mặt cả lúc đón trẻ, giờ chơi ngoài sân hay các ngày hội, nên trẻ có thêm những lần nghe tiếng Anh gắn với sinh hoạt thật. Những lần gặp ngoài giờ học cũng giúp trẻ quý giáo viên hơn, và trẻ quý ai thì chịu nói với người đó.
Ba mẹ có được dự giờ lớp tiếng Anh của con không?
Nhiều trường mầm non có tổ chức buổi dự giờ hoặc lớp học mở định kỳ. Ba mẹ nên hỏi nhà trường về lịch và quy định, vì sự có mặt của người lạ có thể làm một số trẻ mất tập trung. Khi dự giờ, nên ngồi ở vị trí ít gây chú ý.
Giáo viên nước ngoài có theo dõi riêng từng bé không?
Ở các chương trình có tổ chức, giáo viên ghi chép quan sát về từng trẻ sau mỗi buổi hoặc mỗi tuần, phối hợp với giáo viên Việt để hiểu thêm. Ba mẹ có thể hỏi nhà trường về cách ghi nhận này và cách nhận xét được gửi về gia đình.