Đưa tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học nghĩa là tiếng Anh được dùng thường xuyên hơn trong môi trường học đường, không chỉ trong giờ môn tiếng Anh, chứ không phải tiếng Anh thay tiếng Việt hay trở thành ngôn ngữ chính thức. Tiếng Việt vẫn là ngôn ngữ chính thức dùng trong cơ sở giáo dục theo Luật Giáo dục 2019.
Định hướng này đã được cụ thể hoá thành Đề án đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học giai đoạn 2025–2035, tầm nhìn đến năm 2045. Đề án trải trên mọi bậc học, trong đó bậc mầm non được đặt ở đầu lộ trình với vai trò tạo môi trường làm quen. Chỉ tiêu cụ thể, mốc thời gian và điều kiện từng giai đoạn được quy định trong văn bản phê duyệt và các văn bản triển khai, ba mẹ nên tra nguyên văn trên cổng thông tin của Bộ Giáo dục và Đào tạo.
Bài này giải thích khái niệm cho rõ, nhìn kinh nghiệm một số nước, và chỉ ra điều gì thật sự quyết định một trường mầm non làm đúng hay làm sai tinh thần này.
"Ngôn ngữ thứ hai" khác "ngoại ngữ" ở điểm nào?
Trong ngôn ngữ học ứng dụng, người ta phân biệt hai tình huống học. Học ngoại ngữ là học một thứ tiếng mà xã hội xung quanh không dùng: người học gặp nó chủ yếu trong lớp, ra khỏi lớp thì không có ai nói. Học ngôn ngữ thứ hai là học một thứ tiếng có mặt trong đời sống: trên đường, trong công việc, trong trường học, người học dùng nó để làm việc thật.
Với phần lớn trẻ em Việt Nam, tiếng Anh hiện vẫn là ngoại ngữ. Một bé ở phường An Phú Đông hay Tân Thới Hiệp ra khỏi lớp tiếng Anh là về với tiếng Việt hoàn toàn. Định hướng "ngôn ngữ thứ hai" là muốn dịch chuyển tình huống đó ở trong nhà trường: tiếng Anh xuất hiện trong nhiều hoạt động hơn, có những môn hoặc phần nội dung dạy bằng tiếng Anh, có giao tiếp hằng ngày bằng tiếng Anh ở mức phù hợp.
Sự khác biệt này quan trọng vì nó đổi câu hỏi. Với ngoại ngữ, câu hỏi là học bao nhiêu tiết. Với ngôn ngữ thứ hai, câu hỏi là trẻ có bao nhiêu cơ hội dùng tiếng Anh cho việc thật, như hỏi bạn mượn bút, nghe cô kể chuyện khoa học, hát trong buổi lễ. Ở mầm non, đó là điều làm được nếu giáo viên đủ năng lực và lớp học được tổ chức khéo.
Ngôn ngữ thứ hai không có nghĩa là bỏ bớt tiếng Việt
Tiếng Việt vẫn là ngôn ngữ chính thức của nhà trường. Luật Giáo dục 2019 quy định tiếng Việt là ngôn ngữ chính thức dùng trong cơ sở giáo dục. Định hướng tiếng Anh là ngôn ngữ thứ hai đi bên cạnh, không thay thế quy định đó.
Ở mầm non, tiếng Việt là nền tư duy. Trẻ ba đến sáu tuổi đang hình thành khả năng suy nghĩ, kể chuyện, lý luận bằng tiếng mẹ đẻ. Các nghiên cứu về song ngữ, tiêu biểu là giả thuyết phụ thuộc lẫn nhau của Jim Cummins, cho thấy năng lực ở tiếng mẹ đẻ là bệ đỡ cho ngôn ngữ thứ hai, không phải đối thủ.
Tăng tiếng Anh không bằng cách cắt tiếng Việt. Một chương trình làm đúng sẽ thêm cơ hội dùng tiếng Anh vào những hoạt động phù hợp, còn những lúc trẻ cần được hiểu cặn kẽ như an toàn, cảm xúc, sức khoẻ thì tiếng Việt vẫn được dùng.
Trẻ dân tộc thiểu số cần được tính riêng. Với trẻ mà tiếng Việt đã là ngôn ngữ thứ hai, thêm tiếng Anh có nghĩa là học ba thứ tiếng. Lộ trình cho những vùng này cần cân nhắc khác, và các văn bản thường nói tới việc triển khai theo điều kiện từng địa phương.
Bậc mầm non được đặt vào lộ trình như thế nào?
Theo tinh thần của đề án và các thông tin chính thức đã công bố, bậc mầm non được giao vai trò làm nền: mở rộng việc cho trẻ mẫu giáo làm quen tiếng Anh ở những nơi đủ điều kiện, trên cơ sở chương trình làm quen đã có từ Thông tư 50/2020/TT-BGDĐT. Mầm non không được kỳ vọng dạy môn học bằng tiếng Anh, mà tạo môi trường để trẻ nghe, phản hồi, thấy tiếng Anh là một phần bình thường của ngày ở trường.
Ba mẹ nên đọc kỹ chữ "ở nơi đủ điều kiện". Lộ trình quốc gia trải trên nhiều năm, đi từ thành phố lớn, nơi có giáo viên và cơ sở vật chất, rồi mới mở rộng. Ở TP.HCM, nhiều trường đã tổ chức làm quen tiếng Anh từ trước khi có đề án, nên câu chuyện ở đây là nâng chất lượng và mở rộng đối tượng hơn là bắt đầu từ con số không.
Mốc cụ thể như tỷ lệ trường, tỷ lệ trẻ được làm quen vào từng năm là phần chi tiết của văn bản. Các con số này có thể được điều chỉnh khi triển khai, nên thay vì nhớ, ba mẹ nên biết chỗ tra: văn bản phê duyệt đề án, kế hoạch triển khai của Bộ Giáo dục và Đào tạo, và kế hoạch của Sở Giáo dục và Đào tạo nơi mình sống.
Điều gì quyết định một trường làm đúng hay làm sai tinh thần này?
Cùng một định hướng, có trường làm ra môi trường tiếng Anh tự nhiên cho trẻ, có trường chỉ thêm giờ học và áp lực. Khác biệt nằm ở vài yếu tố:
| Yếu tố | Làm đúng tinh thần | Dấu hiệu lệch hướng |
|---|---|---|
| Giáo viên | Vừa vững tiếng Anh vừa hiểu trẻ nhỏ, có giáo viên Việt phối hợp | Người dạy giỏi tiếng nhưng không quen trẻ, hoặc chỉ bật video |
| Cách dùng tiếng Anh | Lồng vào sinh hoạt, trò chơi, khám phá | Dồn thành tiết ngồi bàn, học thuộc |
| Vị trí tiếng Việt | Được giữ cho an toàn, cảm xúc, giải thích khi cần | Cấm nói tiếng Việt, phạt khi trẻ nói tiếng Việt |
| Đánh giá | Quan sát, nhận xét sự tham gia và tiến bộ | Cho điểm, xếp hạng, thi để vào lớp |
| Nhịp mở rộng | Theo năng lực giáo viên và sự sẵn sàng của trẻ | Chạy theo chỉ tiêu, tăng giờ đột ngột |
Dòng "cấm nói tiếng Việt" đáng chú ý. Một số nơi hiểu "môi trường tiếng Anh" là cấm tiếng mẹ đẻ. Với trẻ mầm non, cách đó dễ làm trẻ căng thẳng, im lặng, và mất cảm giác an toàn, đi ngược mục tiêu.
Vì sao giáo viên là nút thắt lớn nhất?
Mọi chính sách ngôn ngữ cuối cùng đều đi qua người đứng lớp. Ở bậc mầm non, yêu cầu với giáo viên còn kép: vừa dùng tiếng Anh chuẩn, tự nhiên, vừa hiểu trẻ ba đến sáu tuổi, biết tổ chức trò chơi, biết đọc cảm xúc của trẻ. Người có đủ cả hai điều này không nhiều, kể cả ở thành phố lớn.
Thực tế ở nhiều trường hiện nay là mô hình phối hợp: giáo viên nước ngoài hoặc giáo viên Việt chuyên tiếng Anh phụ trách phần ngôn ngữ, giáo viên mầm non của lớp đi kèm để giữ nhịp, hỗ trợ trẻ, nối giờ tiếng Anh với sinh hoạt cả ngày. Muốn tiếng Anh trở thành "ngôn ngữ thứ hai" trong trường, chính giáo viên mầm non của lớp cũng cần dùng được những câu tiếng Anh đơn giản trong ngày, và đó là phần việc bồi dưỡng dài hơi.
Vì vậy, khi đọc tin về chỉ tiêu mở rộng, ba mẹ nên hỏi thêm một câu: ai sẽ dạy. Một trường mở thêm giờ tiếng Anh mà chưa có người phù hợp thì thêm giờ chưa chắc đã thêm chất lượng. Ngược lại, một trường có ít giờ nhưng giáo viên khéo, lớp nhỏ, trẻ được nói nhiều thì đang đi đúng tinh thần hơn.
Một số nước dùng tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai cho thấy điều gì?
Singapore thường được nhắc như ví dụ thành công: tiếng Anh là ngôn ngữ làm việc và ngôn ngữ giảng dạy chính trong trường, đồng thời học sinh học "tiếng mẹ đẻ" như tiếng Hoa, Mã Lai, Tamil. Tuy vậy, hoàn cảnh Singapore khác Việt Nam nhiều: tiếng Anh có mặt rộng trong xã hội từ trước, quốc gia nhỏ, đội ngũ giáo viên dùng tiếng Anh thành thạo. Chính Singapore cũng phải đầu tư nhiều năm để giữ tiếng mẹ đẻ cho trẻ.
Malaysia là ví dụ ngược chiều đáng tham khảo. Đầu những năm 2000, nước này cho dạy toán và khoa học bằng tiếng Anh ở trường phổ thông, rồi sau một thời gian đã quay lại dùng tiếng Malay cho các môn đó, một trong những lý do được nêu là học sinh ở nhiều vùng gặp khó khi học nội dung bằng ngôn ngữ mình chưa vững. Philippines thì chuyển qua nhiều chính sách khác nhau về ngôn ngữ giảng dạy ở các lớp đầu cấp.
Bài học chung không nằm ở việc nước nào đúng nước nào sai, mà ở chỗ: chính sách ngôn ngữ thành công khi có giáo viên đủ năng lực, tôn trọng tiếng mẹ đẻ, đi từ từ và đo bằng việc trẻ học được, không đo bằng số giờ. Với bậc mầm non, những bài học này càng rõ, vì trẻ càng nhỏ càng cần nền tiếng mẹ đẻ vững.
Điều này có ý nghĩa gì với gia đình có con 3–6 tuổi?
Định hướng quốc gia đi theo chặng dài, còn con của ba mẹ đang lớn từng ngày. Vài điều thực tế:
- Không cần chạy trước chính sách: con không cần đạt mức tiếng Anh nào đó trước khi lộ trình mới triển khai; chương trình ở mỗi bậc sẽ được thiết kế cho mọi trẻ.
- Môi trường quan trọng hơn giờ học: khi chọn chương trình cho con, nhìn xem con có cơ hội dùng tiếng Anh trong hoạt động thật không, không chỉ đếm số tiết.
- Tiếng Việt ở nhà vẫn là ưu tiên: đọc truyện, trò chuyện, kể chuyện bằng tiếng Việt là nền cho mọi ngôn ngữ con học sau.
- Theo dõi trường, không chỉ theo dõi tin tức: trường của con triển khai thế nào, giáo viên ra sao, mới là thứ ảnh hưởng trực tiếp.
- Bình tĩnh với các lời hứa: "học như ở nước ngoài", "nói như người bản xứ" không phải mục tiêu của chính sách và cũng không phải điều nên hứa với trẻ mầm non.
Chính sách tạo ra cơ hội; cách cơ hội đó đến với từng đứa trẻ vẫn do nhà trường và gia đình quyết định.
Theo dõi chính sách thế nào cho chính xác?
Thông tin về tiếng Anh ngôn ngữ thứ hai xuất hiện rất nhiều trên mạng, không phải lúc nào cũng đúng. Một cách theo dõi gọn:
- Đọc văn bản gốc: quyết định phê duyệt đề án và kế hoạch triển khai trên cổng thông tin Chính phủ và Bộ Giáo dục và Đào tạo.
- Đọc kế hoạch của địa phương: Sở Giáo dục và Đào tạo TP.HCM, hay nơi ba mẹ sống, sẽ có kế hoạch triển khai riêng phù hợp điều kiện.
- Phân biệt "dự thảo" với "đã ban hành": nhiều bài báo đưa tin từ dự thảo, nội dung có thể khác khi văn bản chính thức ra đời.
- Hỏi nhà trường cách áp dụng cụ thể cho lớp của con, vì văn bản quốc gia chỉ là khung.
- Cập nhật định kỳ theo năm học, vì lộ trình chia nhiều giai đoạn và có thể điều chỉnh.
Hiểu đúng khái niệm giúp ba mẹ tránh hai thái cực: hoặc lo lắng chạy theo, hoặc thờ ơ cho rằng không liên quan. Global Star English theo dõi các văn bản này để giữ giờ tiếng Anh của trẻ đúng tinh thần làm quen tự nhiên, và ba mẹ có thể đăng ký tư vấn với nhà trường để được trao đổi thêm.
Câu hỏi thường gặp
Tiếng Anh là ngôn ngữ thứ hai có phải là ngôn ngữ chính thức không?
Không. Ngôn ngữ thứ hai trong trường học là khái niệm về mức độ sử dụng tiếng Anh trong môi trường học đường. Tiếng Việt vẫn là ngôn ngữ chính thức dùng trong cơ sở giáo dục theo Luật Giáo dục 2019, và định hướng mới không thay đổi điều đó.
Trẻ mầm non có phải học các môn bằng tiếng Anh không?
Ở bậc mầm non không có môn học theo nghĩa phổ thông. Theo tinh thần đề án, mầm non tập trung tạo môi trường làm quen tiếng Anh qua hoạt động. Việc dạy một số nội dung bằng tiếng Anh, nếu có, được đặt ở các bậc cao hơn và theo điều kiện từng nơi.
Đề án ngôn ngữ thứ hai có làm tăng áp lực học cho trẻ nhỏ không?
Nếu triển khai đúng, không. Mục tiêu ở mầm non là làm quen tự nhiên, không phải thêm giờ học có kiểm tra. Áp lực thường đến từ cách một số nơi hiểu sai, như ép học thuộc hay cấm tiếng Việt, và ba mẹ có thể nhận ra điều đó khi quan sát lớp học.
Ở đâu có văn bản chính thức về đề án tiếng Anh ngôn ngữ thứ hai?
Văn bản phê duyệt đề án được đăng trên cổng thông tin điện tử Chính phủ và Cơ sở dữ liệu quốc gia về văn bản pháp luật. Kế hoạch triển khai của ngành và của từng địa phương được đăng trên cổng thông tin của Bộ và các Sở Giáo dục và Đào tạo.
Gia đình nói tiếng Việt hoàn toàn thì con có theo được môi trường tiếng Anh ở trường không?
Được. Phần lớn trẻ Việt Nam lớn lên trong gia đình nói tiếng Việt, và môi trường tiếng Anh ở trường được thiết kế cho chính các em. Điều ba mẹ nên làm là giữ tiếng Việt phong phú ở nhà và tạo vài khoảnh khắc vui với tiếng Anh, không cần đổi ngôn ngữ trong gia đình.