Với trẻ 2–3 tuổi, mục tiêu đúng của tiếng Anh không phải là nói được bao nhiêu từ, mà là làm quen với âm thanh của một ngôn ngữ thứ hai trong trạng thái vui, an toàn và có người lớn gần gũi bên cạnh. Ở tuổi này trẻ học chủ yếu bằng tai, bằng cử động cơ thể và bằng cảm xúc; phần nói sẽ đến sau, thường rất chậm và rất ngắn.
Một chương trình tiếng Anh hợp với tuổi nhà trẻ vì vậy trông giống một giờ chơi hơn là một giờ học: bài hát lặp lại, đồ vật cầm nắm được, trò chơi vận động, câu chào quen thuộc. Phần dưới mô tả trẻ 2–3 tuổi đang ở đâu trong phát triển ngôn ngữ, mục tiêu nào là vừa sức, một buổi hoạt động nên có những gì, dấu hiệu cho thấy trẻ đang tiếp nhận, và những kỳ vọng ba mẹ nên gác lại.
Trẻ 2–3 tuổi đang ở đâu trong hành trình học tiếng mẹ đẻ
Trước khi nói tới tiếng Anh, cần nhìn tiếng Việt của trẻ. Khoảng hai tuổi, phần lớn trẻ bắt đầu ghép hai từ thành câu rất ngắn như "mẹ bế", "uống sữa"; tới ba tuổi câu dài hơn, trẻ hỏi "cái gì đây", kể lại một việc vừa xảy ra bằng vài câu rời. Vốn hiểu của trẻ luôn đi trước vốn nói một khoảng xa: trẻ làm theo được những lời dặn khá dài trong khi tự mình chỉ nói được vài chữ.
Điều này quyết định cách đặt mục tiêu cho ngôn ngữ thứ hai. Nếu ngay với tiếng mẹ đẻ, nghe hiểu đã đi trước nói, thì với một thứ tiếng trẻ chỉ gặp vài giờ mỗi tuần, khoảng cách ấy còn lớn hơn nhiều. Một đứa trẻ hai tuổi rưỡi có thể vỗ tay đúng lúc khi nghe "clap your hands", chạy đi lấy quả bóng khi nghe "ball", nhưng về nhà không nói lại một chữ tiếng Anh nào. Đó là bình thường.
Tuổi này trẻ cũng chưa ngồi yên lâu, chưa chơi theo nhóm theo đúng nghĩa mà hay chơi cạnh nhau, và rất gắn với người chăm sóc quen. Chương trình nào bỏ qua ba đặc điểm đó, ví dụ bắt trẻ ngồi thành hàng nghe giảng hay tách trẻ khỏi cô quen để vào phòng riêng với người lạ, thường gặp nước mắt trước khi gặp tiếng Anh.
Mục tiêu nào là vừa sức với tuổi nhà trẻ
Mục tiêu cho trẻ 2–3 tuổi nên được viết bằng hành vi quan sát được, không phải bằng số từ hay điểm. Bảng dưới gợi ý cách chia mục tiêu theo bốn mặt, kèm điều ba mẹ có thể thấy được ở nhà hoặc khi xem lớp:
| Mặt phát triển | Mục tiêu vừa sức | Ba mẹ có thể thấy |
|---|---|---|
| Nghe và chú ý | Quay về phía giọng nói tiếng Anh, theo dõi bài hát quen tới cuối | Trẻ dừng chơi để nghe khi bài hát quen vang lên |
| Hiểu qua hành động | Làm theo lời dặn ngắn có kèm cử chỉ: ngồi xuống, đứng lên, vẫy tay chào | Trẻ làm đúng động tác khi người lớn nói và làm mẫu |
| Phát ra âm thanh | Bắt chước một vài âm, một tiếng kêu con vật, đoạn cuối của câu hát | Trẻ ngân nga theo giai điệu, có khi chỉ đúng một chữ cuối |
| Cảm xúc | Vào lớp không sợ hãi, thích thú với đồ vật và trò chơi tiếng Anh | Trẻ nhắc tên cô hoặc đòi bài hát ở nhà |
Không có dòng nào trong bảng đòi trẻ "nói được câu". Ở tuổi nhà trẻ, câu nói tiếng Anh hoàn chỉnh xuất hiện ở một số trẻ, nhưng đó là phần thưởng chứ không phải chuẩn. Đặt câu nói thành mục tiêu dễ khiến người lớn ép trẻ lặp lại, và ép lặp lại là cách nhanh nhất để trẻ ghét giờ tiếng Anh.
Mặt cảm xúc nằm trong bảng vì một lý do thực tế: trẻ nhỏ chỉ tiếp nhận tốt khi thấy an toàn. Trong các mô hình thụ đắc ngôn ngữ thứ hai, nhà ngôn ngữ học Stephen Krashen gọi điều này là "bộ lọc cảm xúc": lo âu càng cao, phần ngôn ngữ lọt vào càng ít. Với trẻ hai tuổi, an toàn trước hết là được ở cạnh người quen.
Hoạt động nào hợp với trẻ 2–3 tuổi
Bài hát có động tác. Bài hát ngắn, giai điệu đơn giản, lặp lại nhiều, mỗi câu gắn với một cử động: vỗ tay, chạm đầu, giậm chân, quay vòng. Cơ thể giúp trẻ nhớ nghĩa mà không cần dịch. Một bài hát tốt cho tuổi này được hát lại nhiều buổi liền, không đổi bài mới mỗi tuần.
Đồ vật thật trong tay. Quả bóng, chiếc cốc, con thú bông, quả chuối bằng nhựa. Trẻ 2–3 tuổi hiểu chữ "ball" nhanh hơn nhiều khi được cầm quả bóng so với khi nhìn tranh quả bóng. Tranh phẳng đến sau, khi trẻ đã quen đồ thật.
Thói quen lặp lại hằng ngày. Câu chào khi vào lớp, bài hát rửa tay, câu "bye bye" khi về. Những khung lặp lại như vậy cho trẻ biết chuyện gì sắp xảy ra, giảm lo âu và tạo dịp nghe cùng một câu hàng chục lần trong ngữ cảnh rõ ràng.
Trò chơi tìm và đưa. Người lớn nói tên đồ vật, trẻ đi tìm và đưa lại. Trò này kiểm tra nghe hiểu mà không đòi trẻ nói, lại cho trẻ được đi lại, đúng với nhu cầu vận động của tuổi này.
Truyện tranh rất ngắn. Một trang một hình, một câu lặp lại, đọc chậm và chỉ tay vào hình. Trẻ nhà trẻ chưa theo được cốt truyện dài; thứ trẻ thích là câu lặp lại để đoán trước và đồng thanh theo.
Một buổi tiếng Anh cho tuổi nhà trẻ nên có nhịp thế nào
Một buổi hoạt động cho trẻ 2–3 tuổi cần ngắn và chia thành nhiều đoạn nhỏ. Sự chú ý của trẻ tuổi này đến và đi rất nhanh; một hoạt động kéo dài quá lâu sẽ thấy trẻ bỏ đi chơi chỗ khác. Thay vì cố giữ trẻ ngồi, người dạy giỏi đổi hoạt động trước khi trẻ chán: đang ngồi nghe truyện thì đứng dậy hát, đang hát thì chuyển sang tìm đồ.
Nhịp thường thấy ở các lớp làm tốt gồm: một bài chào quen để mở đầu, một đoạn giới thiệu vài đồ vật mới bằng cách cho trẻ sờ cầm, một trò vận động dùng chính những chữ vừa nghe, một khoảng yên hơn như nghe truyện hoặc tô màu, rồi bài hát tạm biệt. Số chữ mới mỗi buổi ít, thường chỉ vài chữ, nhưng mỗi chữ được nghe đi nghe lại trong nhiều hoạt động khác nhau.
Ở tuổi này, có giáo viên Việt hoặc cô chăm sóc quen ở trong lớp giúp ích nhiều. Không phải để dịch từng câu, mà để trẻ có chỗ dựa khi gặp người lạ nói một thứ tiếng lạ. Khi trẻ đã quen, người lớn quen lùi dần ra, giáo viên tiếng Anh dẫn dắt nhiều hơn. Cách phối hợp giữa giáo viên nước ngoài và giáo viên Việt là chủ đề riêng của chuyên mục giáo viên; ở đây chỉ cần nhớ rằng với trẻ hai tuổi, sự có mặt của người quen là một phần của chương trình.
Một chi tiết nhỏ nữa là ngôn ngữ của người dạy. Với tuổi nhà trẻ, câu của người lớn nên ngắn, chậm vừa phải, giàu ngữ điệu, đi kèm nét mặt và tay chỉ. Người dạy nói về đúng thứ trẻ đang nhìn, đang cầm, đang làm, chứ không nói về thứ ở chỗ khác hay chuyện đã qua. Cách nói này giống cách ba mẹ vẫn tự nhiên nói với con nhỏ bằng tiếng Việt, và chính nó giúp trẻ đoán nghĩa mà không cần ai dịch.
Dấu hiệu trẻ đang tiếp nhận dù chưa nói
Ba mẹ hay sốt ruột vì con học mấy tháng chưa nói câu nào. Ở tuổi nhà trẻ, nên tìm những dấu hiệu khác, vì tiếp nhận ngôn ngữ thường lộ ra qua hành động trước khi lộ ra qua lời:
- Trẻ phản ứng đúng với lời dặn tiếng Anh quen thuộc, kể cả khi người nói không làm động tác mẫu.
- Trẻ nhận ra bài hát ngay từ vài nốt đầu và làm động tác trước khi tới câu đó.
- Trẻ chỉ đúng đồ vật hoặc con vật khi nghe tên tiếng Anh, dù tự mình không nói tên đó.
- Trẻ ngân nga giai điệu với những âm "na ná" tiếng Anh khi đang chơi một mình.
- Trẻ dùng một hai chữ tiếng Anh trộn vào câu tiếng Việt, kiểu "mẹ ơi, ball kìa".
- Trẻ mang một trò chơi từ lớp về nhà và tự dẫn người lớn chơi theo.
Giai đoạn trẻ hiểu nhưng chưa nói được các nhà nghiên cứu ngôn ngữ thứ hai gọi là "giai đoạn im lặng". Nó gặp ở nhiều trẻ nhỏ khi tiếp xúc ngôn ngữ mới và có thể kéo dài khá lâu tuỳ trẻ, tuỳ lượng tiếp xúc. Ép trẻ nói sớm không rút ngắn giai đoạn này; một môi trường thoải mái và nghe đủ nhiều thì có ích hơn.
Nếu chính tiếng Việt của trẻ cũng chậm so với bạn cùng tuổi, ví dụ gần ba tuổi mà rất ít từ hoặc không ghép được hai từ, thì nên hỏi ý kiến bác sĩ nhi hoặc chuyên gia ngôn ngữ trị liệu. Đó là chuyện của phát triển ngôn ngữ chung, không phải chuyện học tiếng Anh nhiều hay ít.
Những kỳ vọng nên gác lại ở tuổi này
Đếm số từ con nói được. Đếm từ biến giờ tiếng Anh thành bài kiểm tra và khiến người lớn hỏi dồn "cái này tiếng Anh là gì". Trẻ hai tuổi cảm nhận được áp lực ấy và thường phản ứng bằng cách im hẳn.
Học chữ cái và tập viết. Bàn tay trẻ 2–3 tuổi chưa sẵn sàng cầm bút đúng cách, và mặt chữ chưa mang nghĩa gì với trẻ. Bài hát bảng chữ cái có thể có trong lớp như một bài hát vui, nhưng nhận mặt chữ và viết không phải mục tiêu của tuổi nhà trẻ.
Phát âm chuẩn ngay từ đầu. Trẻ nói tiếng Việt cũng còn ngọng nhiều âm ở tuổi này. Với tiếng Anh, điều có giá trị là trẻ được nghe giọng chuẩn đủ nhiều; độ chính xác khi nói sẽ cải thiện theo tuổi và theo bộ máy phát âm trưởng thành dần.
So với con nhà khác. Có trẻ nói sớm, có trẻ im lâu rồi bật ra một lúc nhiều chữ. Khoảng chênh giữa các trẻ cùng tuổi rất rộng và không nói lên tương lai học ngoại ngữ của trẻ. So sánh chỉ làm ba mẹ lo, và trẻ đọc được nỗi lo ấy.
Chuẩn bị cho bước lên lớp mầm
Hết tuổi nhà trẻ, điều đáng giá nhất trẻ mang theo không phải danh sách từ vựng mà là ba thứ: thói quen nghe tiếng Anh mà không sợ, một vốn hiểu thụ động về những chủ đề gần gũi như cơ thể, đồ ăn, con vật, màu sắc, và cảm giác giờ tiếng Anh là giờ vui. Lên lớp mầm, trẻ sẽ bắt đầu nói nhiều hơn, chơi theo nhóm nhỏ, theo được câu chuyện dài hơn, và nền móng ấy giúp trẻ đi nhanh.
Ở nhà, ba mẹ có thể giữ nhịp bằng những việc rất nhỏ: bật lại bài hát trẻ đã quen ở lớp, đọc một cuốn sách tranh ngắn trước giờ ngủ, chào nhau bằng câu tiếng Anh đơn giản trong lúc chơi. Chi tiết về đồng hành tại nhà nằm ở chuyên mục riêng; nguyên tắc chung là ít mà đều, vui mà không kiểm tra.
Ba mẹ đang cân nhắc cho con 2–3 tuổi làm quen tiếng Anh có thể đem bảng mục tiêu ở trên ra hỏi bất kỳ lớp nào: lớp đặt mục tiêu bằng hành vi hay bằng số từ, có người quen trong lớp không, một buổi đổi hoạt động mấy lần. Với lớp 2–3 tuổi của Global Star English, ba mẹ có thể đăng ký tư vấn với nhà trường và đem chính những câu hỏi ấy ra hỏi.
Câu hỏi thường gặp
Bé 2 tuổi học tiếng Anh có sớm quá không?
Hai tuổi không phải quá sớm nếu hình thức là chơi và nghe trong môi trường an toàn. Điều cần tránh là hình thức học kiểu ngồi bàn, đọc chữ, đòi trả lời. Nếu bé vui khi tới lớp và tiếng Việt vẫn phát triển bình thường thì việc làm quen sớm không gây hại.
Bé học tiếng Anh mấy tháng mà chưa nói chữ nào có sao không?
Ở tuổi nhà trẻ, chuyện này rất thường gặp. Trẻ thường hiểu trước khi nói khá lâu, gọi là giai đoạn im lặng. Ba mẹ nên tìm dấu hiệu hiểu qua hành động, như làm đúng lời dặn hay chỉ đúng đồ vật, thay vì chờ con nói.
Học tiếng Anh sớm có làm bé 2 tuổi chậm nói tiếng Việt không?
Nhiều nghiên cứu về trẻ song ngữ không thấy việc tiếp xúc hai ngôn ngữ gây chậm nói. Tuy vậy, với vài giờ tiếng Anh mỗi tuần, tiếng Việt vẫn là ngôn ngữ chính. Nếu bé chậm cả tiếng Việt, nên hỏi bác sĩ nhi hoặc chuyên gia ngôn ngữ.
Trẻ 2–3 tuổi nên học tiếng Anh với chủ đề nào trước?
Nên bắt đầu từ những thứ trẻ chạm được mỗi ngày: các bộ phận cơ thể, đồ ăn quen, con vật, đồ chơi, màu sắc, câu chào. Chủ đề càng gần đời sống thì trẻ càng có nhiều dịp gặp lại chữ ấy ngoài giờ học, nhất là khi ba mẹ nhắc lại ở nhà.
Có nên cho bé 2 tuổi xem video tiếng Anh thay cho đi lớp không?
Video không thay được tương tác với người thật ở tuổi này. Các tổ chức nhi khoa như Viện Hàn lâm Nhi khoa Hoa Kỳ khuyên hạn chế màn hình rất chặt với trẻ dưới hai tuổi và có người lớn xem cùng với trẻ lớn hơn. Bài hát nghe chung với ba mẹ có ích hơn ngồi xem một mình.
Bé khóc khi gặp giáo viên nước ngoài thì làm sao?
Sợ người lạ là phản ứng bình thường ở tuổi nhà trẻ. Nên để bé làm quen dần, có người quen ở bên trong những buổi đầu, cho bé đứng xem trước khi tham gia. Phần lớn trẻ quen sau một thời gian ngắn nếu không bị ép vào hoạt động.