Sight words, có thể gọi là từ nhận mặt, là những từ xuất hiện rất thường xuyên trong văn bản tiếng Anh, như the, a, is, you, said, mà người đọc cần nhận ra ngay lập tức thay vì ghép từng âm. Một phần trong số đó không theo quy luật phonics thông thường nên khó ghép âm, vì vậy thường được dạy riêng.
Với trẻ bản ngữ, sight words thường được dạy ở những năm đầu tiểu học, song song với phonics. Với trẻ mầm non học tiếng Anh như ngoại ngữ, đa số chưa cần học sight words có hệ thống, nhưng có thể làm quen với vài từ quen thuộc nhất một cách tự nhiên qua sách tranh có câu lặp.
Bài này giải thích sight words đến từ đâu, chúng khác với từ học theo phonics ra sao, cách nghiên cứu hiện đại nhìn việc "học thuộc mặt chữ", và cách cho trẻ làm quen vài từ mà không biến thành giờ luyện thẻ.
Sight words đến từ đâu?
Ý tưởng về một danh sách những từ hay gặp nhất mà trẻ nên nhận ra nhanh đã có từ lâu trong giáo dục đọc ở Mỹ. Danh sách nổi tiếng nhất mang tên Edward William Dolch, một nhà giáo dục người Mỹ, công bố vào thập niên 1930 và được in thành sách cuối thập niên 1940. Danh sách Dolch thường được nhắc tới gồm 220 từ hay gặp, phần lớn là từ chức năng như and, the, to, said, cùng một nhóm 95 danh từ thông dụng, được chọn từ những từ xuất hiện nhiều trong sách thiếu nhi thời đó.
Sau đó có danh sách của Edward Fry, xây dựng từ tần suất từ trong văn bản, và chia theo nhóm hàng trăm từ. Ở Anh, các chương trình phonics thường dùng khái niệm "tricky words" hay "common exception words" cho những từ hay gặp mà cách viết có phần bất thường, như the, was, one, said.
Điều đáng chú ý là các danh sách này được xây cho trẻ bản ngữ, với văn bản tiếng Anh thời điểm đó. Chúng có ích như bản đồ về những từ trẻ sẽ gặp nhiều nhất, nhưng không phải chương trình học bắt buộc cho trẻ mầm non ở Việt Nam. Đem cả danh sách vài trăm từ ra luyện với trẻ 4–5 tuổi là dùng sai công cụ.
Sight words và từ ghép âm theo phonics khác nhau thế nào?
Không phải mọi sight word đều "bất quy tắc". Bảng sau giúp ba mẹ thấy rõ ba nhóm từ trẻ sẽ gặp khi bắt đầu đọc:
| Nhóm từ | Ví dụ | Cách trẻ đọc được | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Từ ghép âm đều | cat, sun, dog, big | Ghép từng âm theo phonics | Phần lớn từ ngắn ở sách đầu tiên |
| Từ hay gặp, ghép âm được | and, in, it, can, up | Ghép âm được, nhưng gặp nhiều nên dần nhận ra ngay | Nhiều từ trong danh sách sight words thuộc nhóm này |
| Từ hay gặp, có phần bất thường | the, said, was, one, you | Ghép phần đều, nhớ phần bất thường | Thường gọi là tricky words |
| Từ hiếm, bất thường | yacht, colonel | Học riêng khi gặp | Không liên quan trẻ mầm non |
Nhìn bảng, ba mẹ sẽ thấy "sight words" không có nghĩa là "từ phải học thuộc mặt". Mục tiêu cuối cùng là trẻ nhận ra những từ hay gặp ngay lập tức khi đọc, dù ban đầu trẻ đến với chúng bằng cách ghép âm hay bằng trí nhớ.
Nghiên cứu hiện đại nói gì về việc "nhận mặt từ"?
Một thời, nhiều người tin rằng người đọc giỏi nhận ra từ như nhận ra một bức tranh, nhìn hình dạng tổng thể của từ mà không cần để ý các chữ cái. Nghiên cứu về đọc trong mấy chục năm gần đây cho thấy hình dung này không đúng. Công trình của Linnea Ehri, nhà tâm lý học người Mỹ chuyên về đọc sớm, mô tả quá trình gọi là "orthographic mapping": người đọc gắn từng chữ hoặc nhóm chữ trong từ với âm tương ứng, rồi lưu cả chuỗi ấy vào trí nhớ như một đơn vị.
Nói đơn giản, ngay cả những từ người đọc nhận ra "ngay lập tức" cũng đã được ghi nhớ thông qua mối nối giữa chữ và âm, không phải qua hình dạng. Với từ said, người đọc vẫn gắn s với /s/, d với /d/, và chỉ cần nhớ thêm rằng ai ở đây đọc là /e/. Đây là lý do nhiều chuyên gia ngày nay khuyến nghị dạy sight words có kèm chú ý vào âm, thay vì chỉ lặp thẻ cho thuộc.
Ehri cũng mô tả các giai đoạn phát triển của việc đọc từ, trong đó giai đoạn sớm nhất là trẻ "đọc" dựa vào dấu hiệu bề ngoài như màu sắc, logo, hình dáng, chưa dùng chữ cái. Nhiều trẻ mầm non nhận ra tên một thương hiệu quen thuộc trên bao bì không phải vì đọc được chữ, mà vì nhớ hình ảnh. Đó là một bước bình thường, chưa phải là đọc.
Những từ hay gặp nhất trông như thế nào?
Nếu ba mẹ lật một cuốn truyện thiếu nhi tiếng Anh và đếm, sẽ thấy một nhóm nhỏ từ xuất hiện liên tục: the, a, and, is, it, to, I, you, he, she, said, was, in, on. Chúng chiếm một phần rất lớn số từ trên trang, dù tự chúng không kể chuyện gì. Đó là lý do người ta coi chúng là "chất keo" của câu, và muốn trẻ nhận ra chúng nhanh để dồn sức hiểu phần còn lại.
Đáng chú ý là phần lớn những từ này rất ngắn và khá đều. It, in, on, and, can đều ghép âm được ngay khi trẻ đã biết vài âm cơ bản. Những từ thật sự "khó chịu" chỉ là một nhóm nhỏ như the, said, was, one, two, nơi chữ viết không khớp với cách đọc theo quy luật đơn giản.
Với trẻ Việt, một số từ này còn khó ở mặt nghĩa chứ không chỉ mặt chữ. Từ the không có từ tương đương rõ ràng trong tiếng Việt; từ is nhiều khi không cần dịch. Trẻ hiểu chúng qua việc nghe nhiều câu có chứa chúng, không qua việc được giải thích. Đó thêm một lý do để những từ này đến với trẻ qua câu chuyện, không qua thẻ rời.
Vì sao luyện thẻ sight words không hợp với trẻ mầm non?
Hình ảnh trẻ 3–4 tuổi ngồi trước chồng thẻ từ, đọc to từng thẻ khi người lớn giơ lên, khá quen thuộc trên mạng. Có vài lý do để ba mẹ cân nhắc trước khi làm theo:
- Phần lớn sight words là từ chức năng như the, of, is, không có hình ảnh, không có nghĩa rõ khi đứng một mình. Trẻ học ngoại ngữ chưa có vốn nói khó hiểu chúng là gì.
- Học từ rời trên thẻ, tách khỏi câu, trẻ thuộc được mặt từ nhưng không biết dùng nó trong câu nói hay khi đọc truyện.
- Với trẻ chưa biết ghép âm, cách duy nhất để thuộc là nhớ hình dạng, đúng kiểu nhận mặt bề ngoài mà nghiên cứu cho thấy không bền.
- Thời gian luyện thẻ lấy đi thời gian nghe truyện, hát, trò chuyện, những hoạt động xây vốn nghe.
- Luyện thẻ dễ trượt sang kiểm tra: đếm số thẻ thuộc, so với hôm qua, so với bạn, điều không nên có ở tuổi mầm non.
- Trẻ có thể đọc vanh vách thẻ, khiến người lớn tưởng trẻ đã biết đọc, trong khi khả năng đọc hiểu chưa có.
Điều này không có nghĩa thẻ từ là vô dụng. Với trẻ đầu tiểu học đã học ghép âm, thẻ từ dùng ngắn gọn, kèm câu ví dụ, có thể giúp ôn những từ hay gặp. Vấn đề nằm ở thời điểm và cách dùng.
Cách làm quen tự nhiên với vài từ hay gặp
Với trẻ mầm non, sách tranh câu lặp là cách tự nhiên nhất để gặp những từ hay xuất hiện. Một cuốn sách lặp đi lặp lại mẫu câu I see a… qua mười trang sẽ khiến trẻ, sau vài lần đọc, nhận ra cụm I see ở đầu mỗi trang. Trẻ nhận ra nó trong ngữ cảnh, biết nó nghĩa là gì, và vui vì "đọc" được cùng ba mẹ.
Trong lúc đọc, ba mẹ có thể thỉnh thoảng chỉ vào một từ quen như I hay a và hỏi con có thấy từ này ở trang khác không. Trò "đi săn từ" như vậy chơi được vài phút mỗi lần, không cần thẻ. Với trẻ lớp lá đã học vài âm, ba mẹ có thể chỉ ra phần ghép âm được trong từ: "can nè, /k/ – /æ/ – /n/".
Tên riêng của trẻ cũng là một "sight word" đặc biệt: trẻ thường nhận ra tên mình rất sớm vì gặp nhiều và quan tâm. Tên của bạn bè, tên của các thành viên trong gia đình viết trên đồ dùng cũng vậy. Đó là những từ trẻ nhận ra với niềm vui, và chúng mở ra ý niệm rằng chữ viết mang tên của những người thật, điều thú vị.
Sight words trong chặng chuyển tiếp lên tiểu học
Học song song với phonics. Ở trẻ bản ngữ, các từ hay gặp được giới thiệu dần trong quá trình học phonics, chứ không học riêng một danh sách dài từ trước. Cách này cũng hợp với trẻ học tiếng Anh như ngoại ngữ ở đầu tiểu học.
Ít mà chắc. Mỗi lần vài từ, gắn vào câu có nghĩa, gặp lại trong sách, tốt hơn nhiều so với cả trăm từ lướt qua.
Chỉ ra phần đều và phần bất thường. Với the, said, người dạy có thể chỉ phần ghép âm được và phần cần nhớ riêng, thay vì bảo trẻ học thuộc cả từ.
Đọc trong câu, không chỉ trên thẻ. Mục tiêu là trẻ nhận ra từ khi đọc truyện. Ôn từ trên thẻ chỉ là bước phụ, ngắn gọn.
Không biến thành chỉ tiêu. Không đếm số từ thuộc để khen chê hay so sánh. Mỗi trẻ có nhịp riêng, và sự tự tin khi đọc quan trọng hơn con số.
Ba mẹ nên kỳ vọng gì ở tuổi mầm non?
Đến cuối mẫu giáo, nhiều trẻ học tiếng Anh như ngoại ngữ có thể nhận ra tên mình, vài từ rất quen như I, a, mom, dad, hay một cụm câu lặp trong cuốn sách yêu thích. Có trẻ nhận ra nhiều hơn, có trẻ chưa nhận ra từ nào, và cả hai đều nằm trong phạm vi bình thường. Điều quan trọng hơn là trẻ hiểu và nói được những từ ấy khi nghe.
Kỳ vọng hợp lý không nằm ở số từ trẻ đọc được, mà ở việc trẻ có thích sách không, có tò mò với chữ không, có thể ngồi nghe một câu chuyện ngắn và kể lại vài ý không. Những điều này đặt nền cho việc đọc ở tiểu học vững hơn một danh sách từ thuộc lòng.
Nếu ba mẹ thấy chỗ khác quảng cáo "bé 4 tuổi đọc được 100 sight words", có thể hỏi lại: bé đọc được trong câu chuyện hay chỉ trên thẻ, bé có hiểu nghĩa không, và bé có vui khi học không. Với trẻ mầm non, câu trả lời cho câu hỏi cuối cùng thường quan trọng nhất. Ở các lớp tiếng Anh mầm non của Global Star School, những từ hay gặp đến với trẻ qua câu chuyện lặp và trò đi săn từ, không qua chồng thẻ.
Câu hỏi thường gặp
Sight words và high frequency words có giống nhau không?
Hai khái niệm chồng lấn nhiều. High frequency words là những từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản. Sight words là những từ người đọc nhận ra ngay, thường được chọn từ nhóm từ hay gặp. Nhiều tài liệu dùng hai tên này gần như thay thế nhau.
Tricky words là gì?
Đó là cách gọi phổ biến trong các chương trình phonics ở Anh cho những từ hay gặp mà cách viết có phần không theo quy luật đã học, như the, said, was. Trẻ được dạy ghép phần đều và nhớ riêng phần bất thường.
Danh sách Dolch có bao nhiêu từ?
Danh sách Dolch thường được nhắc tới gồm 220 từ hay gặp, phần lớn là từ chức năng, cộng một nhóm 95 danh từ thông dụng. Các bản in ngày nay có thể chia theo cấp lớp khác nhau. Danh sách này xây cho trẻ bản ngữ nên không cần áp nguyên cho trẻ mầm non học tiếng Anh như ngoại ngữ.
Bé thuộc nhiều sight words có phải là biết đọc tiếng Anh?
Chưa hẳn. Đọc là giải mã chữ và hiểu nghĩa trong câu. Trẻ thuộc mặt nhiều từ trên thẻ nhưng không ghép âm được từ mới và không hiểu câu thì chưa thật sự đọc. Thuộc từ chỉ là một phần nhỏ.
Nên dạy sight words trước hay phonics trước?
Các chương trình hiện nay thường dạy phonics làm trục chính, đưa dần các từ hay gặp vào song song. Với trẻ mầm non học tiếng Anh như ngoại ngữ, cả hai đều nên chờ sau phần nghe và nói, và chỉ ở mức làm quen qua sách tranh.
Có ứng dụng học sight words cho bé, có nên dùng không?
Ứng dụng thường biến sight words thành trò chơi chọn thẻ, dễ thành luyện mặt chữ tách khỏi câu. Trẻ nhỏ cũng nên hạn chế màn hình. Đọc sách tranh câu lặp cùng ba mẹ là cách gặp từ hay xuất hiện tự nhiên hơn.