Đọc to sách tranh tiếng Anh cùng con có ích nhất khi không chỉ là ba mẹ đọc còn con ngồi nghe, mà là một cuộc trò chuyện quanh trang sách: người lớn hỏi, chờ trẻ trả lời, khen, rồi nói lại câu trả lời của trẻ một cách đầy đủ hơn. Cách làm này được gọi là đọc đối thoại (dialogic reading), do nhóm nghiên cứu của Grover Whitehurst ở Mỹ phát triển từ cuối thập niên 1980.
Nhiều nghiên cứu cho thấy đọc đối thoại giúp trẻ mầm non mở rộng vốn từ và khả năng diễn đạt rõ hơn so với đọc thông thường. Với trẻ học tiếng Anh, sách tranh còn là nguồn câu chữ phong phú hơn hẳn lời nói hằng ngày, vì sách dùng những từ và cấu trúc mà người lớn ít khi nói ra trong sinh hoạt.
Bài này giải thích cách đọc đối thoại vận hành, hai công cụ PEER và CROWD, cách làm khi ba mẹ chưa tự tin về tiếng Anh, và những sai lầm hay gặp khiến giờ đọc thành giờ kiểm tra.
Vì sao đọc to lại quan trọng đến vậy với việc làm quen chữ?
Đọc to cho trẻ nghe làm được nhiều việc cùng lúc. Trẻ nghe được ngôn ngữ "sách", thứ ngôn ngữ giàu từ hơn, câu dài hơn, mạch lạc hơn lời nói hằng ngày. Trẻ hiểu rằng những ký hiệu trên trang giấy mang theo câu chuyện, rằng sách đọc từ trái sang phải, từ trên xuống dưới. Trẻ gắn sách với cảm giác ấm áp khi được ngồi cạnh ba mẹ, và cảm giác ấy là động lực để sau này muốn tự đọc.
Với tiếng Anh, sách tranh còn bù cho một điểm yếu lớn của trẻ học ngoại ngữ: ít nguồn nghe. Một bé ở TP.HCM có thể chỉ nghe tiếng Anh ở lớp. Một cuốn sách tranh đọc đi đọc lại cả chục lần mang vào nhà những mẫu câu, những từ mới, những vần điệu mà trẻ khó có dịp nghe ở nơi khác. Sự lặp lại ấy chính là thứ trẻ nhỏ cần để một từ mới trở thành từ của mình.
Đọc to còn là cầu nối tự nhiên sang phonics. Trẻ đã nghe The cat sat on the mat nhiều lần, khi sau này gặp chữ cat, sat, mat trong giờ học âm sẽ nhận ra ngay. Phonics giúp trẻ giải mã chữ, còn đọc to bảo đảm rằng chữ giải mã ra là những từ trẻ đã hiểu.
Đọc đối thoại khác đọc thông thường ở đâu?
Đọc đối thoại không đòi hỏi sách đặc biệt hay kỹ năng chuyên môn. Điểm khác nằm ở vai trò của người lớn và của trẻ:
| Khía cạnh | Đọc thông thường | Đọc đối thoại |
|---|---|---|
| Người nói nhiều nhất | Người lớn đọc, trẻ nghe | Trẻ được nói nhiều dần lên, người lớn dẫn dắt |
| Câu hỏi | Ít hỏi, hoặc hỏi để kiểm tra | Hỏi để mời trẻ nói, chấp nhận nhiều cách trả lời |
| Nhịp đọc | Đọc liền mạch từ đầu đến cuối | Dừng ở tranh, trò chuyện, có khi không đọc hết chữ |
| Phản hồi | Sửa khi trẻ nói sai | Khen, nói lại câu của trẻ đầy đủ hơn |
| Số lần đọc | Một cuốn có khi chỉ đọc một lần | Đọc lại nhiều lần, mỗi lần trẻ góp lời nhiều hơn |
Hai cách không loại trừ nhau. Lần đầu gặp một cuốn sách, đọc liền mạch cho trẻ nắm câu chuyện là hợp lý. Từ lần thứ hai trở đi, ba mẹ chuyển dần sang đọc đối thoại.
Trong các nghiên cứu ban đầu của nhóm Whitehurst, ba mẹ được hướng dẫn cách đọc đối thoại rồi đọc với con ở nhà trong vài tuần, và trẻ trong nhóm này tiến bộ về vốn từ diễn đạt rõ hơn nhóm đọc theo cách thông thường. Điều đáng chú ý là ba mẹ không cần học gì cao siêu, chỉ đổi cách hỏi và cách đáp lại con.
PEER: vòng trò chuyện bốn bước quanh một trang sách
Whitehurst và cộng sự tóm tắt cách phản hồi của người lớn bằng chữ viết tắt PEER. Mỗi lần dừng ở một trang, ba mẹ có thể đi một vòng như sau:
- Prompt – Gợi mời: hỏi trẻ một câu về tranh hoặc câu chuyện. Ví dụ chỉ vào con vật: "What is this?"
- Evaluate – Ghi nhận: đón câu trả lời của trẻ, khen khi đúng, gợi ý nhẹ khi chưa đúng. "Yes, a dog!"
- Expand – Mở rộng: nói lại câu của trẻ với thêm thông tin. "A big brown dog. The dog is running."
- Repeat – Nhắc lại: mời trẻ nói lại câu đã được mở rộng. "Can you say: the dog is running?"
Vòng PEER rất ngắn, chỉ vài chục giây. Ba mẹ không cần làm ở mọi trang, chỉ cần vài trang mỗi lần đọc. Bước nhắc lại nên nhẹ nhàng: trẻ không muốn nói lại thì bỏ qua, không ép.
Với trẻ còn đang ở giai đoạn nghe nhiều hơn nói, bước gợi mời có thể là câu hỏi chỉ cần chỉ tay: "Where is the cat?" Trẻ chỉ đúng là đã tham gia cuộc trò chuyện rồi.
CROWD: năm kiểu câu hỏi để giờ đọc không đơn điệu
Completion – điền tiếp. Dừng ở cuối câu có vần hoặc câu lặp, để trẻ điền từ còn thiếu: "The cat sat on the…?" để trẻ reo lên "mat!" Kiểu này hợp nhất với trẻ nhỏ học tiếng Anh vì dựa vào trí nhớ âm thanh.
Recall – nhớ lại. Hỏi về những gì đã xảy ra trong truyện: "What did the little bear find?" Hợp với lần đọc thứ hai, thứ ba trở đi.
Open-ended – câu hỏi mở. Mời trẻ kể về tranh theo cách của mình: "Tell me about this picture." Trẻ có thể trả lời bằng tiếng Việt xen tiếng Anh, điều đó hoàn toàn được.
Wh- questions – câu hỏi cái gì, ở đâu, tại sao. Hỏi tên đồ vật, vị trí, lý do: "Where is the ball? Why is he sad?" Câu "tại sao" khó hơn, dành cho trẻ lớn.
Distancing – nối với đời sống. Nối câu chuyện với trải nghiệm của trẻ: "Do you have a dog? Do you like rain?" Kiểu này giúp từ mới gắn với điều trẻ quan tâm, và thường làm trẻ nói nhiều nhất.
Ba mẹ không giỏi tiếng Anh thì đọc thế nào?
Đây là băn khoăn phổ biến nhất. Điều quan trọng cần biết là ba mẹ không phải nguồn phát âm chuẩn duy nhất của con: trẻ còn nghe giáo viên, nghe bài hát, nghe sách nói. Vai trò của ba mẹ trong giờ đọc là tạo không khí, trò chuyện, khơi sự tò mò, những điều không cần tiếng Anh hoàn hảo.
Có vài cách làm thực tế. Chọn sách có ít chữ, câu lặp lại, để ba mẹ tự tin đọc phần chữ. Nghe trước bản đọc mẫu của cuốn sách, nhiều sách thiếu nhi có kèm phần đọc hoặc giáo viên có thể gửi bản ghi. Với những trang khó, ba mẹ có thể "đọc tranh" bằng tiếng Việt, trò chuyện về nhân vật, và chỉ đọc tiếng Anh những câu ngắn mình chắc. Trẻ vẫn được lợi từ cuộc trò chuyện ấy.
Ba mẹ cũng có thể đọc cùng con những sách tranh tiếng Việt chất lượng. Nghiên cứu về trẻ song ngữ cho thấy kỹ năng hiểu câu chuyện, đoán diễn biến, kể lại xây dựng bằng tiếng mẹ đẻ có thể hỗ trợ việc đọc ở ngôn ngữ thứ hai. Một giờ đọc tiếng Việt vui vẻ có giá trị hơn một giờ đọc tiếng Anh căng thẳng vì sợ sai.
Một điều nữa đáng nói thẳng: trẻ không đánh giá tiếng Anh của ba mẹ. Trẻ chỉ nhớ rằng ba mẹ đã ngồi xuống đọc với mình. Khi ba mẹ gặp một từ không biết đọc, nói thật "để mẹ hỏi cô giáo nhé" hay cùng con nghe bản đọc mẫu cũng là bài học tốt về cách người lớn học điều mới, không ngại sai.
Dừng ở đâu và chờ bao lâu?
Hai kỹ năng nhỏ quyết định phần lớn chất lượng của giờ đọc đối thoại: chọn chỗ dừng và biết chờ. Chỗ dừng tốt thường là trang có tranh nhiều chi tiết, trang có câu lặp mà trẻ đã thuộc, hoặc khoảnh khắc ngay trước một bước ngoặt của câu chuyện, khi trẻ háo hức muốn biết điều gì sắp xảy ra. Dừng ở những trang chỉ có chữ, ít tranh, thường làm mạch truyện đứt mà không mang lại cuộc trò chuyện nào.
Chờ là việc khó hơn. Người lớn có xu hướng hỏi xong là trả lời luôn khi trẻ im lặng hai ba giây. Với trẻ học tiếng Anh, khoảng im lặng ấy là lúc trẻ đang tìm từ, có khi đang dịch thầm từ tiếng Việt. Đếm thầm tới năm trước khi gợi ý giúp trẻ có cơ hội tự nói. Nếu trẻ vẫn chưa nói, ba mẹ gợi ý bằng âm đầu ("It is a b…") hoặc đưa hai lựa chọn ("Is it a cat or a dog?"), dễ hơn câu hỏi mở.
Khi trẻ nói sai, chẳng hạn gọi con hổ là "cat", ba mẹ không cần nói "sai rồi". Một câu như "It looks like a big cat, right? It is a tiger!" vừa ghi nhận cách nhìn của trẻ vừa đưa ra từ đúng. Cách phản hồi này, giới nghiên cứu ngôn ngữ trẻ em gọi là nói lại (recast), giữ cho trẻ muốn tiếp tục trò chuyện.
Những thói quen làm giờ đọc thành giờ kiểm tra
Đọc đối thoại dễ bị trượt sang hỏi bài nếu người lớn không để ý. Những dấu hiệu dưới đây cho thấy giờ đọc đang mất đi niềm vui:
- Hỏi liên tục ở mọi trang, trẻ không kịp thưởng thức câu chuyện.
- Chỉ chấp nhận một câu trả lời đúng, sửa ngay khi trẻ dùng từ tiếng Việt.
- Bắt trẻ chỉ từng chữ và đọc theo trong khi trẻ chưa sẵn sàng với chữ.
- Dùng giờ đọc làm điều kiện: "đọc xong mới được chơi".
- So sánh: "bạn kia đọc được cả cuốn rồi đấy".
- Tiếp tục đọc khi trẻ đã ngọ nguậy, muốn đi chỗ khác.
Giờ đọc tốt thường ngắn, khoảng mười đến mười lăm phút với trẻ mầm non, và kết thúc khi trẻ còn muốn nghe thêm. Để trẻ chọn sách, kể cả khi trẻ chọn đúng cuốn ấy lần thứ hai mươi, cũng là cách giữ niềm vui.
Đưa giờ đọc vào nhịp sống của một gia đình bận rộn
Nhiều gia đình ở thành phố, ba mẹ đi làm về muộn, việc đọc sách mỗi tối nghe như một nhiệm vụ khó. Thật ra, đọc đối thoại không cần dài. Một cuốn sách tranh mười trang, đọc trong mười phút trước giờ ngủ, lặp lại cả tuần, đã là một nguồn tiếng Anh đáng kể với trẻ nhỏ.
Giờ đọc cũng không nhất thiết là buổi tối. Có gia đình đọc khi chờ bữa sáng, có gia đình để sách trong túi mang theo khi đi khám bệnh hay chờ ở quán. Ông bà chăm cháu có thể đọc sách tiếng Việt, ba mẹ đọc sách tiếng Anh vào cuối tuần. Điều quan trọng là đều đặn và vui, không phải đúng giờ hay đủ số cuốn.
Khi con lớn hơn và bắt đầu học âm ở lớp, ba mẹ có thể thỉnh thoảng chỉ vào một từ ngắn con đã biết và hỏi "chữ này bắt đầu bằng âm gì nhỉ". Đó là lúc giờ đọc ở nhà và giờ học phonics ở lớp bắt tay nhau. Ở Global Star School, giờ đọc truyện trong lớp tiếng Anh mầm non cũng đi theo tinh thần đối thoại ấy, để những câu chuyện con mang về nhà thành chủ đề trò chuyện của cả gia đình.
Câu hỏi thường gặp
Nên đọc sách tiếng Anh cho bé mấy lần một tuần?
Không có con số bắt buộc. Đọc ngắn mà đều, vài lần một tuần hoặc mỗi tối vài phút, thường hiệu quả hơn một buổi dài cuối tuần. Đọc lại cùng một cuốn nhiều lần là điều tốt, không phải lãng phí.
Có nên dịch sang tiếng Việt khi đọc truyện tiếng Anh cho con?
Lần đầu đọc, ba mẹ có thể giải thích ngắn bằng tiếng Việt ở chỗ trẻ chưa hiểu, nhưng không cần dịch từng câu. Tranh minh hoạ, giọng đọc và cử chỉ thường giúp trẻ đoán nghĩa. Dịch liên tục khiến trẻ chờ bản tiếng Việt và bỏ qua tiếng Anh.
Bé chỉ thích một cuốn sách, đọc mãi có sao không?
Không sao, đó là cách trẻ nhỏ học. Mỗi lần đọc lại trẻ hiểu sâu hơn, nhớ thêm từ, và có thể bắt đầu đọc theo phần lặp. Ba mẹ có thể đặt thêm một cuốn mới bên cạnh để trẻ tự chọn khi sẵn sàng.
Đọc đối thoại có hợp với trẻ 2 tuổi không?
Có, ở mức đơn giản. Với trẻ 2 tuổi, ba mẹ chủ yếu chỉ tranh, gọi tên, hỏi "đâu là con mèo" để trẻ chỉ, và mở rộng bằng một hai từ. Câu hỏi nhớ lại và câu hỏi tại sao để dành khi trẻ lớn hơn.
Sách nói và video đọc truyện có thay được ba mẹ đọc không?
Sách nói giúp trẻ nghe giọng đọc chuẩn và là nguồn nghe tốt. Nhưng phần trò chuyện, hỏi đáp, nối với đời sống của trẻ thì máy không làm được. Kết hợp cả hai là hợp lý, với thời gian màn hình hạn chế ở trẻ nhỏ.
Bé trả lời bằng tiếng Việt khi được hỏi bằng tiếng Anh thì sao?
Đó là dấu hiệu tốt: trẻ hiểu câu hỏi. Ba mẹ đón câu trả lời, rồi nói lại bằng tiếng Anh một cách tự nhiên, ví dụ con nói "con chó" thì đáp "Yes, a dog". Không cần bắt trẻ nói lại bằng tiếng Anh.