Trong lớp tiếng Anh mầm non có giáo viên nước ngoài, giáo viên Việt hoặc trợ giảng thường đảm nhận bốn việc: giữ an toàn và nề nếp, làm cầu nối khi trẻ cần trấn an hay cần hiểu một yêu cầu sinh hoạt, làm mẫu tham gia hoạt động bằng tiếng Anh, và chia sẻ hiểu biết về từng trẻ. Mô hình tốt chia vai rõ ràng để trẻ nhận được trọn thời gian tiếng Anh mà vẫn luôn có người quen hiểu mình.
Câu hỏi ba mẹ hay đặt ra là: có giáo viên Việt trong lớp thì con có ỷ lại, chờ dịch, không chịu nghe tiếng Anh không. Câu trả lời phụ thuộc vào cách hai người phối hợp. Dịch song song từng câu thì đúng là làm giảm hiệu quả; còn dùng tiếng Việt có chủ đích, đúng lúc thì giúp lớp an toàn và trẻ học tốt hơn. Bài này mô tả các mô hình phổ biến, ranh giới hợp lý của tiếng Việt và những dấu hiệu cho thấy hai người đang phối hợp tốt.
Các mô hình tổ chức lớp thường gặp
Tuỳ chương trình và độ tuổi, lớp tiếng Anh mầm non có thể được tổ chức theo nhiều cách. Mỗi mô hình có điểm mạnh và điểm cần lưu ý riêng:
| Mô hình | Cách vận hành | Điểm mạnh | Điểm cần lưu ý |
|---|---|---|---|
| Giáo viên nước ngoài dạy, giáo viên lớp chính hỗ trợ | Giáo viên mầm non của lớp ở lại cùng trong giờ tiếng Anh | Trẻ có người quen thuộc nhất bên cạnh | Giáo viên lớp chính cần hiểu vai trò, không dịch thay |
| Giáo viên nước ngoài dạy, trợ giảng chuyên tiếng Anh | Trợ giảng biết tiếng Anh, đi theo chương trình | Hỗ trợ được cả chuyên môn ngôn ngữ | Trợ giảng cần ổn định để trẻ quen |
| Đồng giảng hai giáo viên | Giáo viên Việt và nước ngoài cùng dạy, chia phần | Hai nguồn tiếng Anh, giáo viên Việt hiểu khó khăn người học Việt | Cần soạn bài chung, thống nhất cách làm |
| Giáo viên nước ngoài một mình | Không có người hỗ trợ trong lớp | Đơn giản về tổ chức | Khó với trẻ nhỏ tuổi, khó xử lý tình huống sinh hoạt |
Với trẻ mầm non, các mô hình có thêm người hỗ trợ thường phù hợp hơn, đặc biệt ở lớp nhà trẻ và lớp mầm. Trẻ càng nhỏ, nhu cầu sinh hoạt như đi vệ sinh, uống nước, dỗ dành càng nhiều, và những lúc đó cần người hiểu trẻ, nói được ngôn ngữ của trẻ.
Với trẻ năm sáu tuổi đã quen lớp, vai trò của người hỗ trợ có thể giảm dần, chuyển từ cầu nối sang làm mẫu và quản lý nhóm nhỏ. Đây là sự chuyển dịch tự nhiên khi trẻ lớn và vốn tiếng Anh tăng lên.
Bốn việc chính của giáo viên Việt hoặc trợ giảng
Giữ an toàn và nề nếp. Trong khi giáo viên nước ngoài dẫn hoạt động cho cả lớp, người hỗ trợ để ý những trẻ ở rìa nhóm, trẻ có dấu hiệu mệt hoặc khó chịu, đồ chơi nhỏ có nguy cơ, va chạm giữa các trẻ. Nhờ vậy giáo viên nước ngoài tập trung được vào việc dạy mà lớp vẫn an toàn.
Làm cầu nối khi thật sự cần. Khi một trẻ khóc, cần đi vệ sinh, bị đau, hay đang có chuyện buồn, người hỗ trợ dùng tiếng Việt để trấn an và giải quyết. Đây là những tình huống mà sự hiểu nhau hoàn toàn quan trọng hơn việc giữ trọn tiếng Anh.
Làm mẫu bằng tiếng Anh. Người hỗ trợ tham gia trò chơi, trả lời câu hỏi của giáo viên nước ngoài bằng tiếng Anh, làm động tác cùng trẻ. Trẻ nhìn thấy người lớn quen thuộc của mình cũng dùng tiếng Anh, điều này tạo động lực rất lớn và cho trẻ một mẫu để bắt chước.
Chia sẻ hiểu biết về trẻ. Người hỗ trợ biết trẻ nào mới đi học, trẻ nào đang có em bé ở nhà, trẻ nào nhạy cảm với tiếng ồn. Chia sẻ những điều này trước và sau giờ học giúp giáo viên nước ngoài điều chỉnh cách tiếp cận từng trẻ.
Vì sao dịch song song từng câu làm giảm hiệu quả
Hãy hình dung giáo viên nước ngoài nói “Touch your nose”, ngay sau đó giáo viên Việt nói “Chạm vào mũi nào các con”. Sau vài lần, trẻ phát hiện ra quy luật: không cần cố nghe tiếng Anh, cứ chờ một chút là có tiếng Việt. Tiếng Anh trở thành tiếng ồn nền trước câu tiếng Việt, và não trẻ không còn lý do để cố hiểu nó.
Khoảnh khắc trẻ nhìn ngón tay giáo viên, nhìn cái mũi rồi tự đoán ra nghĩa chính là lúc trẻ đang xử lý tiếng Anh. Bản dịch tiếng Việt đến quá nhanh lấy mất khoảnh khắc đó: nghĩa được đưa sẵn, trẻ không cần đoán, và câu tiếng Anh trôi qua mà không để lại dấu vết. Lặp lại vài chục lần như vậy, trẻ có thể thuộc nghĩa tiếng Việt của bài học mà vẫn không phản ứng được khi giáo viên nước ngoài nói một mình.
Thay cho dịch song song, giáo viên giỏi làm cho tiếng Anh tự hiểu được: chỉ vào mũi khi nói “nose”, làm động tác chạm, nhắc lại vài lần, khen trẻ làm đúng. Người hỗ trợ có thể làm mẫu động tác cùng trẻ thay vì dịch. Kết quả là trẻ hiểu qua hành động, và tiếng Anh gắn trực tiếp với ý nghĩa.
Điều này không có nghĩa là cấm tiếng Việt hoàn toàn. Chỉ là tiếng Việt nên được dùng cho những mục đích khác, có chủ đích, như phần dưới mô tả. Ba mẹ dự giờ mà thấy người hỗ trợ thì thầm vài câu tiếng Việt với một trẻ đang khóc ở góc lớp thì đó là dùng đúng chỗ, không phải phá vỡ giờ tiếng Anh.
Khi nào dùng tiếng Việt trong lớp tiếng Anh là hợp lý
Giới nghiên cứu về dạy ngôn ngữ thứ hai ngày nay ít còn ủng hộ việc cấm tuyệt đối tiếng mẹ đẻ. Câu hỏi được đặt ra là dùng khi nào, để làm gì. Với lớp mầm non, những tình huống sau thường được xem là hợp lý:
- An toàn và sức khoẻ: trẻ bị đau, bị ngã, có dấu hiệu ốm, cần nhắc nhở về nguy hiểm. Lúc này phải chắc chắn trẻ hiểu ngay.
- Cảm xúc mạnh: trẻ khóc, sợ hãi, giận dữ. Trẻ cần được an ủi bằng ngôn ngữ của mình trước khi có thể quay lại hoạt động.
- Trẻ mới vào lớp: trong những ngày đầu, vài câu tiếng Việt giúp trẻ hiểu lớp học vận hành thế nào, bớt cảm giác lạc lõng.
- Luật chơi phức tạp: khi giới thiệu một trò chơi nhiều bước lần đầu, giải thích ngắn bằng tiếng Việt rồi chơi bằng tiếng Anh có thể tiết kiệm thời gian và giảm rối.
- Trao đổi riêng với trẻ cần hỗ trợ: trẻ chậm thích nghi hoặc có khó khăn riêng có thể cần người hỗ trợ ngồi cạnh, giải thích nhỏ nhẹ.
Điểm chung của các tình huống trên: tiếng Việt phục vụ an toàn, cảm xúc hoặc tổ chức, không phục vụ việc hiểu nội dung tiếng Anh. Nội dung học như từ vựng, câu hát, câu lệnh trong trò chơi thì nên để trẻ hiểu qua ngữ cảnh.
Một số chương trình thống nhất cách làm: giáo viên nước ngoài chỉ dùng tiếng Anh, người hỗ trợ dùng tiếng Việt khi cần nhưng nói nhỏ, riêng với trẻ, không nói to trước cả lớp. Cách làm này giữ được “không khí tiếng Anh” của giờ học.
Khi người hỗ trợ là cô giáo lớp chính: đổi vai trong cùng một ngày
Ở nhiều trường mầm non, người ở lại cùng giáo viên nước ngoài chính là cô giáo của lớp, người trẻ gặp từ sáng đến chiều. Cả ngày cô là người dẫn dắt, nói tiếng Việt, quyết định giờ ăn giờ chơi. Đến giờ tiếng Anh, cô lùi lại một bước để người khác dẫn. Với trẻ, sự đổi vai này không tự hiển nhiên: nhiều em vẫn quay sang nhìn cô mỗi khi giáo viên nước ngoài hỏi, chờ cô gật đầu hoặc nói lại.
Cách giúp trẻ hiểu là làm cho sự chuyển giờ có dấu hiệu rõ: một bài hát mở đầu riêng, một góc ngồi riêng, có lớp còn dùng một con rối chỉ xuất hiện trong giờ tiếng Anh. Khi trẻ quay sang, cô lớp chính không dịch mà hướng mắt trẻ về phía giáo viên nước ngoài, hoặc tự trả lời câu hỏi bằng tiếng Anh như một người học trong nhóm. Trẻ nhìn thấy cô của mình cũng nghe và đáp thì hiểu rằng giờ này ai là người dẫn.
Đổi vai còn đòi hỏi hai người thống nhất trước vài quy tắc lớp dùng chung, để trẻ không gặp hai luật khác nhau trong cùng một buổi: ngồi thế nào khi nghe truyện, giơ tay hay gọi to khi muốn nói, đồ chơi nhỏ cất ở đâu. Những bất đồng chuyên môn, nếu có, được bàn sau giờ, có người phụ trách chuyên môn làm trọng tài khi cần; trước mặt trẻ, hai người luôn đứng cùng một phía.
Phối hợp trước, trong và sau giờ học
Phối hợp tốt bắt đầu từ trước giờ học. Hai người cần biết hôm nay dạy chủ đề gì, hoạt động nào, ai chuẩn bị đồ dùng, ai lo nhóm trẻ nào. Chỉ cần vài phút trao đổi cũng giúp tránh tình huống người hỗ trợ đứng ngoài không biết làm gì, hoặc chen vào sai lúc làm gián đoạn hoạt động.
Trong giờ học, hai người cần một “ngôn ngữ chung” bằng ánh mắt và cử chỉ: khi nào người hỗ trợ đưa một trẻ ra ngoài dỗ, khi nào chuyển đồ dùng, khi nào tham gia làm mẫu. Những tín hiệu này hình thành qua thời gian làm việc cùng nhau, và là lý do vì sao sự ổn định của cặp giáo viên quan trọng. Một cặp mới ghép thường cần vài tuần mới nhịp nhàng; trong thời gian đó, ba mẹ có thể thấy lớp hơi lộn xộn hơn bình thường, điều này không đáng lo nếu xu hướng dần ổn định.
Sau giờ học, việc trao đổi về từng trẻ là phần dễ bị bỏ qua nhất nhưng lại có giá trị lớn. Giáo viên nước ngoài thấy được những gì trẻ làm với tiếng Anh; người hỗ trợ thấy trẻ ở các giờ khác trong ngày. Ghép hai góc nhìn giúp hiểu trẻ trọn vẹn hơn, ví dụ nhận ra trẻ im lặng trong giờ tiếng Anh nhưng về lớp chính lại hát lại bài hát cho bạn nghe.
Dấu hiệu cho thấy hai người đang phối hợp tốt
Người hỗ trợ ít dịch, nhiều làm mẫu. Trong buổi dự giờ, ba mẹ thấy người hỗ trợ tham gia trò chơi, hát cùng, làm động tác cùng trẻ, chỉ dùng tiếng Việt khi có trẻ cần riêng.
Chuyển tiếp mượt mà. Khi hoạt động thay đổi, hai người phối hợp chuẩn bị đồ dùng, sắp xếp trẻ mà không cần nói nhiều, không để trẻ chờ lâu.
Trẻ cần giúp được giúp ngay. Trẻ khóc hay cần đi vệ sinh được người hỗ trợ đưa ra nhẹ nhàng, hoạt động của cả lớp không bị gián đoạn.
Hai người tôn trọng nhau trước mặt trẻ. Không có cảnh một người sửa người kia trước lớp, không có thái độ coi nhẹ vai trò của nhau. Trẻ học cách cư xử qua quan sát người lớn.
Thông tin về trẻ thống nhất. Khi ba mẹ hỏi về con, cả hai người hoặc người đại diện cho câu trả lời khớp nhau, cho thấy họ có trao đổi thường xuyên. Ba mẹ muốn tìm hiểu cách phối hợp giữa giáo viên nước ngoài và giáo viên Việt trong lớp mầm non ở Global Star English có thể đăng ký dự giờ và tư vấn với nhà trường.
Câu hỏi thường gặp
Có giáo viên Việt trong lớp tiếng Anh thì bé có ỷ lại không?
Nếu giáo viên Việt dịch song song từng câu thì trẻ dễ chờ tiếng Việt và không cố nghe tiếng Anh. Nếu giáo viên Việt chủ yếu làm mẫu, giữ an toàn và chỉ dùng tiếng Việt khi trẻ cần riêng, sự có mặt của họ giúp trẻ yên tâm và học tốt hơn.
Trợ giảng tiếng Anh mầm non có cần giỏi tiếng Anh không?
Trợ giảng cần đủ tiếng Anh để hiểu giáo viên nước ngoài, làm mẫu đúng và phối hợp trong giờ học. Quan trọng không kém là kỹ năng làm việc với trẻ nhỏ: dỗ dành, giữ nề nếp, quan sát. Một trợ giảng hiểu trẻ thường giúp lớp nhiều hơn một người chỉ giỏi tiếng Anh.
Lớp tiếng Anh mầm non chỉ có một giáo viên nước ngoài có ổn không?
Với trẻ lớn đã quen lớp, có thể ổn nếu sĩ số nhỏ. Với trẻ nhà trẻ và lớp mầm, mô hình có thêm người hỗ trợ an toàn hơn vì nhu cầu sinh hoạt và cảm xúc của trẻ còn nhiều, cần người hiểu và nói được ngôn ngữ của trẻ.
Giáo viên Việt có nên giải thích nghĩa từ mới bằng tiếng Việt không?
Thông thường không nên giải thích nghĩa từ vựng bằng tiếng Việt trong giờ học, vì trẻ sẽ chờ bản dịch thay vì đoán nghĩa từ ngữ cảnh. Giáo viên nên dùng đồ vật, tranh, cử chỉ. Tiếng Việt dành cho an toàn, cảm xúc và giải thích luật chơi phức tạp khi cần.
Mô hình đồng giảng khác gì giáo viên nước ngoài có trợ giảng?
Trong đồng giảng, giáo viên Việt cũng là người dạy, cùng soạn bài và chia phần nội dung với giáo viên nước ngoài. Trong mô hình trợ giảng, giáo viên nước ngoài dẫn dắt chính, trợ giảng hỗ trợ tổ chức và làm mẫu. Mỗi mô hình phù hợp với độ tuổi và mục tiêu khác nhau.
Ba mẹ nên hỏi gì để biết lớp phối hợp tốt?
Ba mẹ có thể hỏi ai hỗ trợ giáo viên nước ngoài trong lớp, người đó dùng tiếng Việt khi nào, hai người trao đổi về trẻ ra sao, người hỗ trợ có cố định không. Dự giờ là cách tốt nhất để thấy trực tiếp cách hai người làm việc cùng nhau.