Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam được ban hành kèm Thông tư 01/2014/TT-BGDĐT, chia năng lực ngoại ngữ thành sáu bậc từ 1 đến 6, tương thích với sáu mức A1 đến C2 của Khung tham chiếu chung châu Âu về ngôn ngữ (CEFR). Khung được dùng để đặt mục tiêu chương trình phổ thông, chuẩn trình độ giáo viên và đánh giá năng lực người học từ tiểu học trở lên.
Khung không dùng để xếp bậc trẻ mầm non. Ở bậc học này, trẻ đang làm quen tiếng Anh qua chơi, được đánh giá bằng quan sát và nhận xét, không có "trình độ" để đo theo thang sáu bậc. Ba mẹ gặp quảng cáo kiểu "bé bốn tuổi đạt A1" nên hiểu rằng đó là cách nói không nằm trong khung chính thức cho trẻ mầm non.
Dù vậy, hiểu khung vẫn có ích: ba mẹ biết con sẽ được kỳ vọng gì ở cuối tiểu học, biết giáo viên dạy con cần trình độ thế nào, và đọc được các thông tin về chương trình tiếng Anh một cách tỉnh táo hơn.
Khung 6 bậc ra đời để làm gì?
Trước khi có khung, mỗi nơi mô tả trình độ ngoại ngữ một kiểu: chứng chỉ A, B, C cũ, chứng chỉ quốc tế, điểm thi tốt nghiệp. Không có thước đo chung nên khó đặt mục tiêu cho chương trình, khó quy định chuẩn giáo viên, khó so sánh giữa các kỳ thi. Trong khuôn khổ Đề án Ngoại ngữ Quốc gia, Bộ Giáo dục và Đào tạo xây dựng một khung chung, ban hành năm 2014.
Khung được xây trên nền CEFR, khung tham chiếu do Hội đồng châu Âu phát triển và được dùng rộng rãi trên thế giới. Mỗi bậc được mô tả bằng những việc người học làm được với ngôn ngữ, gọi là mô tả "có thể làm": hiểu gì, nói được gì, đọc được loại văn bản nào, viết được gì. Cách mô tả này đặt trọng tâm vào khả năng dùng ngôn ngữ, không phải vào số từ hay số quy tắc ngữ pháp.
Từ khi ban hành, khung trở thành ngôn ngữ chung của chính sách ngoại ngữ ở Việt Nam. Khi văn bản nói học sinh hết tiểu học đạt bậc 1, giáo viên tiểu học cần đạt một bậc nhất định, hay một kỳ thi đánh giá từ bậc 3 đến bậc 5, tất cả đều quy chiếu về khung này.
Sáu bậc tương ứng với những gì?
Bảng dưới tóm mô tả chung của từng bậc theo tinh thần khung, dùng để hình dung, không thay cho mô tả đầy đủ trong văn bản:
| Bậc (CEFR) | Nhóm | Người học làm được gì, nói chung |
|---|---|---|
| Bậc 1 (A1) | Sơ cấp | Hiểu và dùng câu quen thuộc, giới thiệu bản thân, hỏi đáp đơn giản khi người nói chậm, rõ |
| Bậc 2 (A2) | Sơ cấp | Giao tiếp về việc quen thuộc hằng ngày, mô tả đơn giản về bản thân, môi trường quanh mình |
| Bậc 3 (B1) | Trung cấp | Xử lý phần lớn tình huống thường gặp, kể trải nghiệm, nêu ý kiến ngắn có lý do |
| Bậc 4 (B2) | Trung cấp | Hiểu ý chính văn bản phức tạp, giao tiếp khá trôi chảy với người bản ngữ |
| Bậc 5 (C1) | Cao cấp | Dùng ngôn ngữ linh hoạt cho học tập, công việc, diễn đạt rõ ràng ý phức tạp |
| Bậc 6 (C2) | Cao cấp | Hiểu gần như mọi thứ nghe đọc được, diễn đạt tinh tế, chính xác |
Nhìn bảng, ba mẹ thấy ngay vì sao khung không áp vào trẻ mầm non: mọi mô tả đều giả định người học đã có tư duy, đọc viết và trải nghiệm của người lớn hoặc học sinh. Trẻ bốn tuổi chưa "giới thiệu bản thân" theo nghĩa đó ngay cả bằng tiếng Việt.
Khung đang được dùng vào những việc gì?
Trong hệ thống giáo dục Việt Nam, khung 6 bậc xuất hiện ở nhiều chỗ. Những chỗ ba mẹ hay gặp:
- Mục tiêu chương trình phổ thông: Chương trình giáo dục phổ thông 2018 đặt mục tiêu môn tiếng Anh hết tiểu học bậc 1, hết trung học cơ sở bậc 2, hết trung học phổ thông bậc 3.
- Chuẩn trình độ giáo viên: yêu cầu trình độ ngoại ngữ với giáo viên dạy tiếng Anh ở các cấp, kể cả với giáo viên tham gia chương trình làm quen tiếng Anh ở mầm non, thường được nêu theo bậc của khung.
- Chuẩn đầu ra ở đại học: nhiều trường đại học dùng khung để đặt yêu cầu ngoại ngữ khi tốt nghiệp.
- Kỳ thi đánh giá năng lực trong nước: bài thi đánh giá năng lực tiếng Anh theo khung, thường gọi là VSTEP, đánh giá từ bậc 3 đến bậc 5 cho người lớn.
- Quy đổi chứng chỉ: các văn bản thường cho phép quy đổi một số chứng chỉ quốc tế sang bậc tương ứng của khung trong những thủ tục nhất định.
Không có mục nào trong danh sách dành cho trẻ mầm non. Đó không phải thiếu sót; đó là cách thiết kế đúng với đặc điểm phát triển của trẻ.
Vì sao không xếp bậc cho trẻ mầm non?
Lý do thứ nhất là sự phát triển. Trẻ ba đến sáu tuổi thay đổi rất nhanh và không đều: tuần này bé im lặng, tuần sau bé hát cả bài; có bé hiểu nhiều mà chưa nói, có bé nói nhiều mà hiểu chưa sâu. Một bài kiểm tra tại một thời điểm phản ánh rất kém năng lực thật của trẻ. Đó là lý do giáo dục mầm non dùng quan sát liên tục, không dùng bài thi.
Lý do thứ hai là tác động lên trẻ. Khi một đứa trẻ bị gắn nhãn "bậc thấp" hay được khoe "đạt chuẩn", trẻ học được rằng tiếng Anh là thứ để bị đo. Điều này dễ làm trẻ sợ sai, ngại nói, đúng những thứ mà việc làm quen sớm muốn tránh. Người lớn còn dễ bắt đầu so sánh con với bạn, một thói quen gây hại cho cả trẻ được khen lẫn trẻ bị chê.
Lý do thứ ba là chính khung không được thiết kế cho lứa tuổi này. Các mô tả "có thể làm" nói về đọc thông báo, viết tin nhắn, nêu ý kiến. Áp chúng lên trẻ mầm non là dùng sai công cụ. Những bài thi tiếng Anh dành cho thiếu nhi có tồn tại, nhưng ngay cả các tổ chức làm bài thi đó cũng thiết kế cho trẻ đã đi học tiểu học và khuyến nghị coi đó là động lực, không phải mục tiêu chính.
Mười hai năm phổ thông chỉ đi tới bậc 3: điều đó nói gì với năm lá?
Đặt cả chặng phổ thông lên khung sẽ thấy một điều ít ba mẹ để ý: sau mười năm học tiếng Anh như một môn bắt buộc, từ lớp 3 tới lớp 12, mục tiêu chung cho học sinh cả nước là bậc 3, tức mức B1. Hết tiểu học bậc 1, hết trung học cơ sở bậc 2, hết trung học phổ thông bậc 3. Mỗi bậc được giao cho cả một cấp học, kéo dài ba đến bốn năm.
Nhịp đó là cố ý. Người thiết kế chương trình tính tới số tiết có hạn mỗi tuần, lớp đông, và việc phần lớn học sinh chỉ gặp tiếng Anh ở trường. Một bậc trên khung vì vậy là quãng đường dài, không phải thứ đạt được sau một khoá học ngắn. Khi so với nhịp chính thức ấy, những lời hứa đưa trẻ năm tuổi "lên A1 sau một năm" lộ ra là đặt sai thang đo ngay từ đầu.
Với năm lá, bài học rút ra khá nhẹ nhõm: con không đứng ở vạch xuất phát của một cuộc đua bậc. Con đang ở trước cả vạch đó, ở chặng mà chính sách chỉ mong con thấy tiếng Anh dễ chịu, quen tai và không sợ mở miệng. Ba mẹ giữ được điều đó cho con là đã làm đúng phần việc của chặng này.
Khung 6 bậc và chương trình làm quen ở mầm non gặp nhau ở đâu?
Hai văn bản này không trực tiếp nối vào nhau ở phía trẻ, nhưng gặp nhau ở phía người dạy và ở mạch chương trình. Ở phía người dạy, yêu cầu trình độ của giáo viên tham gia chương trình làm quen tiếng Anh cho trẻ mẫu giáo được mô tả bằng ngôn ngữ của khung, nhờ đó các trường có một chuẩn chung để tuyển chọn và bồi dưỡng.
Ở mạch chương trình, chương trình làm quen ở mẫu giáo, chặng làm quen tự chọn ở lớp 1, lớp 2 và môn tiếng Anh bắt buộc từ lớp 3 xếp thành một chuỗi. Khung 6 bậc chỉ bắt đầu được dùng làm mục tiêu từ chặng lớp 3, khi trẻ đủ lớn để học một môn học có yêu cầu cần đạt. Các chặng trước đó được viết bằng ngôn ngữ của hứng thú, làm quen, phản hồi, chứ không bằng bậc.
Hiểu được chỗ gặp và chỗ tách này, ba mẹ sẽ đọc thông tin của trường mầm non một cách đúng mực: hỏi về chuẩn giáo viên theo khung là hợp lý; hỏi con đạt bậc mấy thì không.
Những hiểu lầm khi đọc chữ "bậc" và "chuẩn"
"Con học xong khoá này sẽ đạt A1." Lời hứa này nghe cụ thể nhưng khó kiểm, và với trẻ mầm non thì không có cơ sở trong khung chính thức. Chương trình tốt mô tả trẻ sẽ được làm quen với gì, tham gia hoạt động nào, chứ không hứa trẻ đạt một bậc.
"Giáo viên đạt bậc cao là dạy trẻ tốt." Trình độ tiếng Anh của giáo viên là điều kiện cần, không phải đủ. Dạy trẻ ba tuổi đòi hỏi hiểu tâm lý trẻ, biết tổ chức trò chơi, biết dỗ trẻ khóc. Một giáo viên bậc rất cao nhưng chưa từng làm với trẻ nhỏ vẫn cần thời gian và bồi dưỡng.
"Bậc 1 là thấp, con mình phải hơn." Bậc 1 là mục tiêu thiết kế cho trẻ mười tuổi học ngoại ngữ vài tiết mỗi tuần. Đặt chuẩn so sánh với người lớn hay với trẻ sống ở nước nói tiếng Anh là không công bằng với con.
"Có khung rồi thì cần thi để biết con ở đâu." Ở mầm non và đầu tiểu học, nhận xét của giáo viên và quan sát của ba mẹ cho biết nhiều hơn một bài thi. Thi sớm thường chỉ thêm áp lực.
Ba mẹ dùng khung thế nào cho lành mạnh?
Khung là công cụ của hệ thống, nhưng ba mẹ vẫn có thể dùng nó theo cách có ích cho con:
- Để hiểu đích đến: biết chương trình phổ thông kỳ vọng gì ở cuối mỗi cấp học, từ đó không đặt kỳ vọng quá cao cho con ở mẫu giáo.
- Để hỏi về giáo viên: khi trường giới thiệu đội ngũ, ba mẹ có thể hỏi trình độ tiếng Anh theo khung hoặc chứng chỉ tương đương, cùng với kinh nghiệm làm việc với trẻ nhỏ.
- Để đọc quảng cáo tỉnh táo: thấy lời hứa xếp bậc cho trẻ mầm non thì biết đó không phải cách nói của khung chính thức.
- Để bình tĩnh khi con lên tiểu học: kết quả từng bài kiểm tra chỉ là một lát cắt trên đường tới mục tiêu cuối cấp.
- Để giữ đúng thứ tự: năng lực nghe nói và niềm vui đến trước, đọc viết và các mốc đo lường đến sau.
Với trẻ mầm non, thước đo đáng tin nhất vẫn là những gì ba mẹ thấy ở nhà: con có hát, có nhắc một câu tiếng Anh, có hứng thú khi nghe truyện không. Global Star English theo dõi tiến bộ của trẻ bằng quan sát và nhận xét, không xếp bậc, và ba mẹ có thể đăng ký tư vấn với nhà trường để biết cách nhà trường ghi nhận sự tiến bộ của con.
Câu hỏi thường gặp
Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc có giống CEFR không?
Khung 6 bậc được xây dựng dựa trên CEFR và tương thích với sáu mức A1 đến C2, nhưng được điều chỉnh để phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Trong nhiều văn bản, bậc 1 được nêu tương đương A1, bậc 2 tương đương A2, và cứ thế đến bậc 6 tương đương C2.
Văn bản nào ban hành khung 6 bậc?
Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam được ban hành kèm Thông tư 01/2014/TT-BGDĐT của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Ba mẹ có thể tra nguyên văn và tình trạng hiệu lực trên Cơ sở dữ liệu quốc gia về văn bản pháp luật.
Giáo viên dạy tiếng Anh cho trẻ mầm non cần đạt bậc mấy?
Yêu cầu trình độ giáo viên tham gia chương trình làm quen tiếng Anh ở mầm non được nêu trong văn bản về chương trình và các hướng dẫn liên quan. Ba mẹ nên đọc nguyên văn hoặc hỏi trực tiếp nhà trường, và nhớ hỏi thêm kinh nghiệm làm việc với trẻ nhỏ.
Có bài thi nào đánh giá tiếng Anh cho trẻ mầm non theo khung 6 bậc không?
Không có bài thi chính thức theo khung 6 bậc dành cho trẻ mầm non. Ở bậc học này, việc đánh giá dựa trên quan sát và nhận xét của giáo viên. Các bài thi thiếu nhi của tổ chức quốc tế nằm ngoài khung và thường dành cho trẻ lớn hơn.
Học sinh tiểu học có được cấp chứng nhận bậc 1 khi học xong lớp 5 không?
Chương trình phổ thông không cấp chứng chỉ riêng cho bậc 1. Việc học sinh đạt mục tiêu được thể hiện qua kết quả đánh giá môn tiếng Anh trong quá trình học và cuối cấp theo quy định đánh giá học sinh tiểu học.
Nên dùng khung để so sánh con với bạn cùng lớp không?
Không nên. Khung là công cụ mô tả năng lực cho hệ thống, không phải bảng xếp hạng trẻ. So sánh trẻ dễ làm trẻ mất tự tin hoặc chủ quan, và đi ngược tinh thần đánh giá vì sự tiến bộ của từng em ở bậc mầm non và tiểu học.