Trong lớp có giáo viên nước ngoài, trẻ thường gặp những khác biệt văn hoá nhỏ: cách khen nhiệt tình hơn, cách nhắc nhở dựa vào lựa chọn thay vì mệnh lệnh, cách chào bằng đập tay thay vì khoanh tay cúi đầu, khoảng cách cơ thể khác nhau. Phần lớn khác biệt này vô hại và còn mở rộng trải nghiệm của trẻ, miễn là nhà trường có quy tắc ứng xử chung rõ ràng và gia đình hiểu để giải thích cho con.
Ba mẹ đôi khi băn khoăn khi con về nhà gọi giáo viên bằng tên riêng, không khoanh tay chào ông bà như trước, hay kể chuyện giáo viên “không la mà chỉ hỏi con muốn làm gì”. Bài này giải thích những khác biệt văn hoá thường gặp, vì sao chúng tồn tại, ranh giới nào là chuẩn chung không phụ thuộc văn hoá, và cách giúp con sống thoải mái giữa hai nếp.
Khen: vì sao giáo viên nước ngoài khen nhiều và khen khác
Khen nhiều là nếp của nhiều lớp học. Ở không ít chương trình giáo dục mầm non, lời khen và khích lệ được dùng thường xuyên để xây sự tự tin. Mức độ khác nhau theo từng người, từng trường, không theo quốc tịch. Ba mẹ quen nếp khen dè dặt có thể thấy mức độ này hơi quá.
Khen nỗ lực thay vì khen tư chất. Nhiều giáo viên được đào tạo theo hướng khen cụ thể vào việc trẻ làm, như “con đã cố gắng nói cả câu”, thay vì khen chung “con thông minh quá”. Hướng này gắn với các nghiên cứu của Carol Dweck về tư duy phát triển, cho rằng khen nỗ lực giúp trẻ bền bỉ hơn khi gặp khó.
Khen to, khen trước lớp. Một số giáo viên khen trẻ trước cả lớp, cho cả lớp vỗ tay. Với trẻ hướng ngoại, điều này rất vui; với trẻ nhút nhát, đôi khi lại thành áp lực. Giáo viên giỏi biết điều chỉnh, và ba mẹ có thể chia sẻ nếu con thuộc nhóm thứ hai.
Không so sánh trẻ. Lời khen kiểu “con giỏi hơn bạn A” hiếm gặp ở giáo viên được đào tạo bài bản. Ba mẹ cũng nên tránh dùng lời khen của giáo viên để so sánh con với anh chị em hay bạn bè ở nhà.
Kỷ luật: lựa chọn, hậu quả tự nhiên và vì sao không có quát mắng
Ba mẹ có thể nghe con kể: “Bạn ném đồ chơi, thầy không la, thầy hỏi bạn muốn chơi tiếp hay muốn nghỉ một chút”. Đây là cách tiếp cận được nhiều chương trình mầm non dùng, kể cả ở Việt Nam, đôi khi được gọi là kỷ luật tích cực: thay vì quát mắng hay phạt, giáo viên đưa ra lựa chọn giới hạn, giải thích hậu quả tự nhiên, và giúp trẻ gọi tên cảm xúc.
Một số phụ huynh lo rằng cách này quá “mềm”, trẻ không biết sợ. Thực ra, kỷ luật tích cực vẫn có ranh giới rõ, chỉ là ranh giới được giữ bằng sự nhất quán thay vì sự sợ hãi. Trẻ ném đồ chơi thì đồ chơi được cất đi một lúc; trẻ đẩy bạn thì được đưa ra khỏi trò chơi để bình tĩnh lại. Hậu quả gắn trực tiếp với hành động, trẻ hiểu được mối liên hệ.
Ở Việt Nam, Luật Trẻ em năm 2016 và các quy định của ngành giáo dục đều nghiêm cấm xúc phạm, bạo lực với trẻ trong nhà trường. Vì vậy, dù giáo viên đến từ nền văn hoá nào, quát mắng hay đánh phạt trẻ đều không được chấp nhận. Điểm khác biệt văn hoá thường nằm ở mức độ nghiêm khắc và cách dùng lời, không phải ở việc có hay không có bạo lực.
Khi ba mẹ và giáo viên dùng cách khác nhau, trẻ có thể thử ranh giới ở nơi này và nơi kia. Trao đổi với nhà trường về cách lớp xử lý hành vi giúp ba mẹ dùng những câu tương tự ở nhà khi phù hợp, tạo sự nhất quán cho con.
Một số khác biệt thường gặp và cách giúp con hiểu
Bảng dưới liệt kê những khác biệt văn hoá nhỏ trẻ hay kể về lớp tiếng Anh. Không có cách nào đúng tuyệt đối; mục tiêu là giúp trẻ hiểu rằng mỗi nơi có nếp riêng:
| Ở lớp có giáo viên nước ngoài | Nếp quen ở nhiều gia đình Việt | Gợi ý giải thích cho con |
|---|---|---|
| Gọi giáo viên bằng tên, như “Teacher Anna” | Gọi thầy, cô kèm kính ngữ | Ở lớp tiếng Anh gọi như vậy là lễ phép; với ông bà thì mình chào theo nếp nhà |
| Chào bằng đập tay, vẫy tay, nụ cười | Khoanh tay, cúi đầu chào | Hai cách chào đều là tôn trọng, mỗi nơi dùng cách riêng |
| Trẻ được hỏi ý kiến, được nói “no” | Trẻ được dạy vâng lời người lớn | Con được nói ý mình, nhưng vẫn nói nhẹ nhàng và nghe người lớn giải thích |
| Khuyến khích trẻ tự làm, tự dọn | Người lớn hay làm giúp trẻ nhỏ | Con làm được ở lớp thì ở nhà cũng thử tự làm |
| Nhìn vào mắt khi nói chuyện | Trẻ đôi khi được dạy cúi mặt khi người lớn nói | Nhìn người đang nói là cách cho thấy mình đang nghe |
Trẻ nhỏ có khả năng chuyển đổi giữa các nếp khá tốt khi được giải thích đơn giản: “ở lớp tiếng Anh mình làm thế này, ở nhà bà mình làm thế kia”. Điều làm trẻ rối là khi người lớn chê nếp của nơi kia trước mặt trẻ, khiến trẻ cảm thấy phải chọn phe.
Ôm, chạm và khoảng cách cơ thể: chuẩn chung không phụ thuộc văn hoá
Mức độ đụng chạm giữa giáo viên và trẻ khác nhau giữa các nền văn hoá, nhưng ở lớp mầm non, có những chuẩn chung về an toàn mà mọi giáo viên phải tuân theo, bất kể đến từ đâu. Nhiều trường quốc tế và chương trình tiếng Anh có quy tắc ứng xử viết thành văn, quy định rõ những gì được phép và không được phép.
Những tiếp xúc thường được chấp nhận gồm: đập tay, vỗ vai, nắm tay khi dắt trẻ, ôm ngang vai khi trẻ chủ động tìm đến lúc buồn, bế trẻ nhỏ khi cần dỗ dành hay đảm bảo an toàn, luôn ở nơi có người khác nhìn thấy. Nguyên tắc chung là tiếp xúc phục vụ nhu cầu của trẻ, không phải của người lớn, và tôn trọng khi trẻ không muốn.
Những điều không được phép trong mọi hoàn cảnh: ở một mình với một trẻ ở nơi khuất, chạm vào vùng riêng tư của trẻ ngoài việc hỗ trợ vệ sinh theo quy trình của trường, hôn trẻ, chụp ảnh trẻ bằng thiết bị cá nhân trái quy định, liên lạc riêng với trẻ ngoài kênh của nhà trường. Đây không phải chuyện văn hoá mà là chuẩn bảo vệ trẻ em.
Ba mẹ nên hỏi nhà trường về quy tắc ứng xử này, và nên dạy con từ sớm những bài học đơn giản về cơ thể: vùng nào là riêng tư, được nói “không” khi không thích bị chạm, và kể cho ba mẹ nghe khi có điều làm con khó chịu.
Ăn uống, giờ ngủ và những nếp sinh hoạt khác
Ngoài lớp học, giáo viên nước ngoài đôi khi tham gia giờ ăn, giờ chơi ngoài trời, các ngày lễ của trường. Một số khác biệt nhỏ ba mẹ có thể nghe con kể:
- Ăn uống: giáo viên có thể khuyến khích trẻ tự xúc, tự chọn lượng thức ăn, không ép ăn hết. Đây là cách tiếp cận phổ biến ở nhiều nước, khác với nếp “ăn hết suất” ở nhiều trường Việt. Nhà trường thường có quy định chung để thống nhất.
- Lễ hội: lớp có thể giới thiệu các ngày lễ phổ biến ở các nước nói tiếng Anh qua bài hát, trò chơi, hoá trang. Với trẻ mầm non, đây là hoạt động văn hoá và ngôn ngữ, giúp trẻ biết thế giới có nhiều nếp sống khác nhau.
- Ngày lễ Việt Nam: nhiều giáo viên nước ngoài tham gia cùng trẻ trong Tết Trung thu, Tết Nguyên đán ở trường, và hỏi trẻ về phong tục. Trẻ được làm “người giới thiệu” văn hoá của mình, một trải nghiệm rất tốt cho sự tự tin.
- Hoạt động ngoài trời: mỗi người lớn có một ngưỡng riêng về chuyện cho trẻ chơi dưới nắng, nghịch nước hay chạy dưới mưa nhẹ, và ngưỡng ấy có khi khác hẳn nếp nhà. Ở điểm này, quy định của nhà trường về hoạt động ngoài trời là chuẩn chung cho mọi giáo viên.
- Biểu cảm: giáo viên có thể cười to, làm mặt hài, nhảy múa sôi nổi. Trẻ thường thích; một số trẻ nhạy cảm cần thời gian để quen.
Những khác biệt này là cơ hội để trẻ hiểu rằng con người ở những nơi khác nhau có thói quen khác nhau, và điều đó bình thường. Đây là bài học sớm về sự tôn trọng khác biệt, thứ không có giáo trình nào dạy hiệu quả bằng trải nghiệm thật.
Giúp con sống thoải mái giữa hai nếp
Trẻ không cần chọn giữa nếp Việt và nếp của lớp tiếng Anh. Trẻ có thể học cả hai và biết dùng mỗi nếp ở đúng nơi, giống như trẻ học nói tiếng Việt với ông bà và tiếng Anh với giáo viên. Các nhà nghiên cứu về trẻ song ngữ cũng ghi nhận rằng trẻ lớn lên giữa hai ngôn ngữ thường linh hoạt trong việc điều chỉnh cách cư xử theo người đối diện.
Ba mẹ có thể giúp bằng những câu giải thích đơn giản thay vì phán xét: “ở lớp, thầy chào bằng đập tay; về nhà, con khoanh tay chào ông bà nhé”. Khi con kể một điều khác lạ ở lớp, ba mẹ hỏi thêm với sự tò mò thay vì lo lắng: “Vậy con thích cách nào hơn? Vì sao?”. Những cuộc trò chuyện như vậy giúp trẻ suy nghĩ về văn hoá một cách tự nhiên.
Nếu có khác biệt khiến ba mẹ không thoải mái, như cách giáo viên xử lý một hành vi của con, nên trao đổi với nhà trường thay vì nói trước mặt con. Phần lớn khác biệt được giải quyết dễ dàng khi hai bên hiểu lý do của nhau. Với những điều liên quan đến an toàn, quy tắc ứng xử của nhà trường là chuẩn để đối chiếu.
Khi nào khác biệt không còn là chuyện văn hoá
Có những điều đôi khi được giải thích là “khác văn hoá” nhưng thực chất không thể chấp nhận trong lớp mầm non: lời nói xúc phạm, chế giễu trẻ, bình luận về ngoại hình trẻ, đối xử thiên vị rõ rệt, bất kỳ hình thức bạo lực nào, hay những tiếp xúc cơ thể vượt khỏi quy tắc ứng xử. Ba mẹ không cần ngần ngại vì sợ mình “không hiểu văn hoá” của người dạy. Khi con đột nhiên sợ một giáo viên cụ thể hoặc kể lại những chuyện làm con buồn, việc cần làm là ghi lại và trao đổi thẳng với ban giám hiệu.
Chiều ngược lại cũng cần tỉnh táo: một trải nghiệm không vui với một giáo viên không nói lên điều gì về cả một dân tộc. Câu “giáo viên nước X hay thế này” dễ buột ra sau một lần va chạm, và trẻ nghe được sẽ mang nó vào cách nhìn người khác. Ba mẹ góp ý về hành vi cụ thể của một người, không về quê quán của họ, vừa công bằng với giáo viên vừa là bài học cho con.
Phần lớn giáo viên nước ngoài làm việc tận tâm với trẻ Việt, và những khác biệt văn hoá mang lại nhiều điều tích cực cho lớp học. Biết ranh giới rõ ràng giúp ba mẹ yên tâm tận hưởng những điều tích cực ấy cùng con. Ba mẹ muốn tìm hiểu quy tắc ứng xử và cách Global Star English chuẩn bị cho giáo viên nước ngoài làm việc với trẻ Việt có thể đăng ký tư vấn với nhà trường.
Câu hỏi thường gặp
Con gọi giáo viên nước ngoài bằng tên riêng có phải là vô lễ không?
Không. Trong nhiều lớp tiếng Anh, trẻ gọi giáo viên bằng danh xưng kèm tên như “Teacher Anna” hay “Miss Anna”, và đó là cách gọi lễ phép trong lớp. Ba mẹ có thể giải thích cho con rằng mỗi nơi có cách gọi riêng, và ở nhà con vẫn chào hỏi ông bà, người lớn theo nếp gia đình.
Giáo viên nước ngoài ôm con có sao không?
Ôm ngang vai khi trẻ chủ động tìm đến, ở nơi có người khác nhìn thấy, thường được chấp nhận trong quy tắc ứng xử của các trường. Ba mẹ nên hỏi nhà trường về quy tắc cụ thể và dạy con quyền được nói không khi không thích bị chạm.
Giáo viên nước ngoài không phạt con khi con nghịch có phải là quá dễ dãi không?
Nhiều giáo viên dùng kỷ luật tích cực: đưa lựa chọn, giải thích hậu quả tự nhiên, giúp trẻ gọi tên cảm xúc. Ranh giới vẫn rõ ràng, chỉ là được giữ bằng sự nhất quán thay vì quát mắng. Ba mẹ có thể hỏi nhà trường cách lớp xử lý hành vi để dùng tương tự ở nhà.
Con học lớp có giáo viên nước ngoài có mất nếp lễ phép của người Việt không?
Thường không, nếu gia đình giữ nếp ở nhà và giải thích cho con về sự khác nhau. Trẻ nhỏ có khả năng dùng mỗi nếp ở đúng nơi, giống như dùng hai ngôn ngữ. Điều làm trẻ rối là khi người lớn chê nếp của nơi kia trước mặt trẻ.
Lớp tiếng Anh tổ chức lễ hội nước ngoài có phù hợp với trẻ mầm non không?
Với trẻ mầm non, các hoạt động lễ hội thường được tổ chức như trải nghiệm văn hoá và ngôn ngữ qua bài hát, trò chơi, hoá trang. Nhiều lớp cũng giới thiệu ngày lễ Việt Nam cho giáo viên nước ngoài, giúp trẻ thấy thế giới có nhiều nếp sống khác nhau.
Khi nào hành vi của giáo viên không còn là khác biệt văn hoá?
Lời nói xúc phạm, chế giễu, bình luận ngoại hình trẻ, thiên vị rõ rệt, mọi hình thức bạo lực và tiếp xúc cơ thể vượt quy tắc ứng xử đều không thể giải thích bằng văn hoá. Ba mẹ nên ghi lại cụ thể và trao đổi ngay với ban giám hiệu.