Trẻ mầm non hiểu giáo viên nước ngoài không nói tiếng Việt bằng cách đọc ngữ cảnh: đồ vật thật, tranh, cử chỉ, nét mặt, những thói quen lặp lại mỗi buổi và việc quan sát bạn bè làm theo. Trẻ nhỏ vốn học tiếng mẹ đẻ theo đúng cách này, trước khi biết bất kỳ từ nào; lớp tiếng Anh tốt chỉ tận dụng lại khả năng đó.
Khi con về nhà nói “con không hiểu cô nói gì”, ba mẹ dễ lo rằng con ngồi một buổi mà không học được gì. Thực ra, “không hiểu” với trẻ nhỏ thường có nghĩa là không hiểu từng từ, chứ không phải không nắm được chuyện gì đang diễn ra. Bài này giải thích những cơ chế giúp trẻ hiểu khi không có bản dịch, vì sao nhiều lớp chủ ý để giáo viên nước ngoài chỉ nói tiếng Anh, và cách ba mẹ nhận biết con đang hiểu nhiều hơn con nói.
Trẻ nhỏ vốn học ngôn ngữ mà không cần ai dịch
Hãy nhớ lại cách một em bé học tiếng Việt. Không ai giải thích cho em “cốc” là gì bằng một ngôn ngữ khác. Em nghe từ “cốc” khi mẹ cầm cái cốc, đưa cốc cho em, chỉ vào cốc. Sau hàng trăm lần như vậy, em nối âm thanh với vật. Cũng như thế với “đi”, “ăn”, “nóng”, “ngoan”. Ngôn ngữ đầu tiên được học hoàn toàn qua ngữ cảnh, qua tình huống, qua người lớn chỉ trỏ và làm mẫu.
Trẻ ba đến sáu tuổi vẫn giữ nguyên khả năng học theo cách đó. Khác biệt là giờ đây trẻ đã có tiếng Việt, nên trẻ có xu hướng chờ một bản dịch nếu có sẵn. Khi giáo viên không nói tiếng Việt, trẻ quay về cách học ban đầu: quan sát, đoán, thử. Đây là lý do nhiều chương trình chủ ý để giáo viên nước ngoài chỉ dùng tiếng Anh.
Điều kiện để cách học này hoạt động là ngữ cảnh phải đủ rõ. Một giáo viên nói “Please put the red block in the box” trong một căn phòng không có khối đỏ hay chiếc hộp nào thì trẻ không thể đoán. Cũng câu ấy, khi giáo viên cầm khối đỏ, chỉ vào hộp, làm mẫu một lần, thì trẻ hiểu ngay dù chưa biết từ nào. Công việc của giáo viên là tạo ra những ngữ cảnh rõ như vậy. Càng nhiều ngữ cảnh rõ ràng được lặp lại qua các buổi, trẻ càng ít phải đoán, và đến một lúc trẻ hiểu câu nói ngay cả khi giáo viên không cầm vật gì trong tay.
Những công cụ giúp trẻ hiểu khi không có bản dịch
Vật thật và tranh. Từ vựng cụ thể được giới thiệu cùng vật thật khi có thể, nếu không thì mô hình hay tranh lớn. Trẻ nhìn, cầm, nếm, ngửi; từ tiếng Anh gắn trực tiếp với trải nghiệm.
Cử chỉ và động tác cơ thể. Phương pháp phản hồi toàn thân của James Asher dựa trên việc giáo viên nói câu lệnh kèm động tác, trẻ làm theo bằng cơ thể. Trẻ hiểu “jump”, “sit down”, “turn around” qua hành động trước khi tự nói được những từ này.
Nét mặt và giọng nói. Ngữ điệu vui, buồn, ngạc nhiên, nét mặt khi khen hay khi nhắc nhở cho trẻ biết ý định của giáo viên mà không cần hiểu từng từ.
Thói quen lặp lại. Bài hát chào, câu lệnh xếp hàng, câu hỏi “How are you today?” lặp lại mỗi buổi trở thành những “khối ngôn ngữ” trẻ hiểu trọn vẹn. Những khối này là nền để trẻ hiểu thêm câu mới.
Bạn bè. Trẻ chưa hiểu nhìn bạn đã hiểu và làm theo. Trong lớp có trẻ ở nhiều mức khác nhau, những trẻ nhanh hơn vô tình trở thành người làm mẫu cho bạn.
Giàn giáo ngôn ngữ: giáo viên nâng đỡ rồi rút dần
Khái niệm “giàn giáo” (scaffolding) được Jerome Bruner và các cộng sự đưa ra từ thập niên 1970, gắn với ý tưởng của Lev Vygotsky về vùng phát triển gần. Áp dụng vào lớp tiếng Anh mầm non, giáo viên nâng đỡ nhiều lúc đầu rồi rút dần khi trẻ tự làm được:
| Giai đoạn | Giáo viên làm gì | Trẻ làm gì |
|---|---|---|
| Mới làm quen | Nói kèm vật, cử chỉ, làm mẫu toàn bộ, lặp nhiều lần | Quan sát, làm theo bằng động tác |
| Bắt đầu hiểu | Giảm dần cử chỉ, vẫn giữ vật thật, đặt câu hỏi có lựa chọn | Chỉ tay, gật lắc đầu, nói một từ |
| Hiểu khá | Nói câu ngắn không cần cử chỉ, hỏi câu mở đơn giản | Trả lời một từ hoặc cụm ngắn, làm theo lệnh nhiều bước |
| Tự tin hơn | Mở rộng câu trả lời của trẻ, đưa từ mới vào chủ đề quen | Nói câu ngắn, hỏi lại giáo viên, chơi trò chơi bằng tiếng Anh |
Giàn giáo không rút đồng loạt cho cả lớp. Giáo viên giỏi rút dần cho trẻ đã sẵn sàng và giữ nguyên cho trẻ còn cần. Đây là lý do vì sao cùng một câu hỏi, giáo viên hỏi trẻ này bằng câu lựa chọn “Apple or banana?” nhưng hỏi trẻ khác bằng câu mở “What do you like?”.
Ba mẹ có thể áp dụng nguyên lý này ở nhà khi chơi với con bằng tiếng Anh: bắt đầu bằng câu có lựa chọn, kèm đồ vật, rồi dần dần bớt gợi ý. Ví dụ khi dọn đồ chơi, lúc đầu ba mẹ cầm khối gỗ, chỉ vào hộp và nói “In the box”; vài hôm sau chỉ cần nói câu đó, con tự biết phải làm gì. Đó là lúc giàn giáo đã được rút đi một tầng.
Truyện kể, nhập vai và trò chơi: ngữ cảnh kéo dài nhiều phút
Vật thật và cử chỉ giúp trẻ hiểu từng từ, từng câu lệnh. Để trẻ hiểu những đoạn ngôn ngữ dài hơn, giáo viên dùng những ngữ cảnh kéo dài: một câu chuyện, một tình huống nhập vai, một trò chơi có luật. Trong những ngữ cảnh này, trẻ không cần hiểu mọi từ, vì mạch chuyện và hành động dẫn đường.
Truyện tranh cho trẻ nhỏ thường có cấu trúc lặp lại: cùng một câu hỏi được đặt cho từng con vật, cùng một câu đáp được nhắc ở mỗi trang. Sau vài lần nghe, trẻ đoán trước được câu sắp đến và bắt đầu nói theo. Giáo viên kể chuyện bằng giọng thay đổi theo nhân vật, chỉ vào tranh, dừng lại để trẻ đoán, biến câu chuyện thành một trải nghiệm chung của cả lớp.
Nhập vai đi xa hơn: lớp học thành tiệm bánh, phòng khám thú cưng, chuyến xe buýt. Trẻ cầm đồ vật, đóng vai người bán, người mua, bác sĩ, và cần một vài câu tiếng Anh để trò chơi tiếp tục. Ngôn ngữ lúc này không còn là bài học mà là công cụ để chơi. Đây là kiểu ngữ cảnh trẻ nhớ lâu nhất, vì nó gắn với cảm xúc và vận động.
Trò chơi có luật như tìm đồ vật, trò chơi theo màu, trò chơi đoán con vật cũng vậy: luật chơi được làm mẫu một lần, sau đó ngôn ngữ lặp lại trong từng lượt chơi. Một trò chơi tốt có thể cho mỗi trẻ hàng chục lượt nghe và nói cùng một mẫu câu mà không thấy nhàm.
Mỗi người một ngôn ngữ: vì sao trẻ cần một người chỉ nói tiếng Anh
Trong các gia đình nuôi con song ngữ, có một cách làm được mô tả từ đầu thế kỷ 20 và đến nay vẫn được nhắc nhiều: mỗi người lớn dùng một ngôn ngữ với trẻ, chẳng hạn mẹ nói một thứ tiếng, ba nói thứ tiếng kia. Cách làm này không phải điều kiện bắt buộc để trẻ thành song ngữ, và các nghiên cứu sau này cho thấy nhiều gia đình trộn hai thứ tiếng vẫn nuôi con song ngữ tốt. Nhưng nó cho thấy một điều có ích với lớp học: trẻ nhỏ rất nhạy với việc người nào thường nói thứ tiếng nào.
Ở lớp mầm non, giáo viên nước ngoài thường là người duy nhất trong ngày của trẻ chỉ nói tiếng Anh. Trẻ nhanh chóng gắn người này với tiếng Anh, và chính sự gắn kết đó tạo ra lý do để nghe và thử nói. Nếu giáo viên bắt đầu chen tiếng Việt, dù chỉ vài câu cho vui, trẻ sẽ phát hiện rằng nói tiếng Việt với người này cũng được, và nhu cầu dùng tiếng Anh giảm hẳn.
Điều này không có nghĩa là giáo viên làm như không hiểu trẻ. Một cách làm phổ biến là giáo viên nghe và đón nhận khi trẻ nói tiếng Việt, rồi đáp lại bằng tiếng Anh, thường nhắc lại đúng ý trẻ vừa nói. Trẻ nói “con muốn màu đỏ”, giáo viên đưa bút đỏ và nói “Red? Here you are, red!”. Trẻ được hiểu, được đáp ứng, và vừa nghe thêm một lần cách nói ý đó bằng tiếng Anh.
Ba mẹ có thể thấy hiệu ứng này ở nhà: trẻ đang nói tiếng Việt với mẹ, quay sang đồ chơi đóng vai giáo viên thì tự chuyển giọng sang vài câu tiếng Anh. Trẻ đã hiểu rằng mỗi người, mỗi tình huống đi với một thứ tiếng, và đó là một kỹ năng song ngữ thật, không phải sự lẫn lộn.
Dấu hiệu cho thấy con đang hiểu nhiều hơn con nói
Ba mẹ không có mặt trong giờ học, nhưng có thể nhận ra nhiều dấu hiệu ở nhà cho thấy con đang tiếp thu:
- Con hát nhẩm hoặc hát to một đoạn bài hát tiếng Anh khi đang chơi một mình.
- Con làm theo những câu lệnh tiếng Anh quen thuộc ở lớp khi ba mẹ thử nói như “wash your hands”, “sit down”.
- Con dùng một từ tiếng Anh xen vào câu tiếng Việt, ví dụ gọi màu sắc hay con vật bằng tiếng Anh.
- Con chơi “làm cô giáo”, bắt chước giọng điệu và động tác của giáo viên nước ngoài.
- Con phản ứng khi nghe tiếng Anh ở nơi khác, như chỉ vào tivi khi nghe một từ quen.
- Con kể về giờ học với những chi tiết về trò chơi, đồ vật, dù không kể được giáo viên nói gì.
Những dấu hiệu này quý hơn việc con trả lời được câu “con học được gì hôm nay”. Trẻ nhỏ thường không tóm tắt được bài học, nhưng những gì trẻ tiếp thu sẽ lộ ra trong lúc chơi.
Khi con nói “con không hiểu cô nói gì”, ba mẹ có thể hỏi tiếp bằng câu cụ thể: “Hôm nay cô cầm cái gì?”, “Các bạn chơi trò gì?”. Thường con sẽ kể được, và ba mẹ sẽ thấy con hiểu nhiều hơn chính con nghĩ.
Khi nào việc “không hiểu” cần được quan tâm thêm
Phần lớn trẻ sau vài tháng sẽ hiểu những câu lệnh và câu hỏi quen thuộc trong lớp, dù vẫn nói ít. Ba mẹ nên trao đổi với nhà trường khi sau một thời gian dài trẻ vẫn không phản ứng với cả những câu lặp lại hằng ngày, khi trẻ tỏ ra căng thẳng, sợ hãi mỗi khi đến giờ tiếng Anh, hoặc khi trẻ kể rằng mình bị bắt nói, bị chê khi không hiểu.
Nhà trường có thể điều chỉnh: cho trẻ ngồi gần người hỗ trợ, tăng thêm vật thật và cử chỉ, giảm câu hỏi trực tiếp với trẻ trước đám đông. Ở nhà, ba mẹ có thể giúp bằng cách cho con nghe lại những bài hát của lớp, chơi lại những trò chơi đơn giản để con có thêm lượt tiếp xúc với cùng một nội dung.
Cũng cần nhìn tổng thể: nếu trẻ có khó khăn nghe hiểu ở cả tiếng Việt, hay có vẻ không nghe rõ âm thanh nói chung, nên kiểm tra thính lực và hỏi ý kiến chuyên gia. Học tiếng Anh không phải nguyên nhân, nhưng lớp tiếng Anh đôi khi là nơi những khó khăn này lộ ra trước. Ba mẹ muốn hiểu thêm cách giáo viên nước ngoài ở Global Star English giúp trẻ hiểu bài mà không cần dịch có thể đăng ký dự giờ với nhà trường.
Câu hỏi thường gặp
Bé nói không hiểu giáo viên nước ngoài nói gì thì có nên lo không?
Thường không cần lo. Trẻ nhỏ thường hiểu ngữ cảnh và hoạt động dù không hiểu từng từ. Ba mẹ có thể hỏi con những câu cụ thể về giờ học như cô cầm gì, các bạn chơi gì, sẽ thấy con nắm được nhiều hơn con nói.
Giáo viên nước ngoài không nói tiếng Việt thì bé đi vệ sinh, bị đau xin thế nào?
Ở các lớp mầm non có tổ chức, luôn có giáo viên Việt hoặc trợ giảng để hỗ trợ trẻ những lúc này. Ngoài ra, giáo viên thường dạy trẻ những câu xin phép đơn giản bằng tiếng Anh kèm cử chỉ ngay từ những buổi đầu, trẻ học rất nhanh vì dùng hằng ngày.
Giáo viên nước ngoài biết chút tiếng Việt thì có nên nói tiếng Việt với trẻ không?
Phần lớn chương trình khuyên giáo viên giữ tiếng Anh trong giờ học, kể cả khi đã hiểu khá nhiều tiếng Việt. Giáo viên có thể nghe và hiểu khi trẻ nói tiếng Việt, rồi đáp lại bằng tiếng Anh. Như vậy trẻ được hiểu mà vẫn có lý do để nghe tiếng Anh từ người này.
Có nên dịch bài học sang tiếng Việt cho bé ở nhà không?
Không cần dịch từng từ. Ba mẹ có thể chơi lại trò chơi, hát lại bài hát, dùng đồ vật thật khi nhắc từ tiếng Anh. Nếu con hỏi nghĩa một từ, ba mẹ có thể trả lời, nhưng không cần biến giờ chơi thành giờ dịch.
Học không có bản dịch có làm bé hiểu sai nghĩa từ không?
Đôi khi trẻ hiểu chưa chính xác lúc đầu, ví dụ nghĩ một từ chỉ riêng con chó nhà mình. Khi gặp từ đó trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, trẻ tự điều chỉnh. Trẻ học tiếng mẹ đẻ cũng qua đúng quá trình này.
Trẻ chưa hiểu tiếng Việt tốt có nên học với giáo viên nước ngoài không?
Nếu trẻ còn khó khăn với tiếng Việt, nên ưu tiên trao đổi với chuyên gia để hiểu rõ tình hình phát triển ngôn ngữ của trẻ trước. Học thêm ngôn ngữ không gây ra khó khăn ngôn ngữ, nhưng trẻ cần được hỗ trợ đúng với nhu cầu riêng.