GlobalStarEnglish.edu.vnGlobal Star English
Nghe – nói và phản xạ

Đặt câu hỏi tiếng Anh cho trẻ: thang câu hỏi, thời gian chờ và câu hỏi thật

Câu hỏi đúng giúp trẻ trả lời bằng tiếng Anh nhiều hơn. Bài giải thích thang câu hỏi từ có hay không đến vì sao, thời gian chờ và cách hỏi thật thay vì hỏi bài.

Teacher seated at child height holding up a ripe mango while three children around her raise hands eagerly, garden corner of a preschool with potted plants, warm late morning light

Để trẻ mầm non trả lời bằng tiếng Anh nhiều hơn, người lớn cần ba điều: chọn loại câu hỏi vừa sức với trẻ, chờ đủ lâu sau khi hỏi, và hỏi những điều mình thật sự muốn biết thay vì hỏi để kiểm tra. Ba điều này tưởng nhỏ nhưng quyết định trẻ im lặng hay mở lời.

Người lớn thường hỏi trẻ theo thói quen: "What's this?", "What color?", rồi trả lời luôn nếu trẻ chưa đáp sau một hai giây. Trẻ học được rằng chỉ cần chờ một chút là người lớn tự nói. Bài này giải thích thang câu hỏi từ dễ đến khó, nghiên cứu về thời gian chờ, sự khác nhau giữa câu hỏi thật và câu hỏi kiểm tra, cùng những mẫu câu hỏi dùng được ở lớp và ở nhà.

Câu hỏi khác nhau đòi trẻ làm những việc khác nhau

Mỗi loại câu hỏi đặt lên trẻ một gánh nặng ngôn ngữ khác nhau. Câu hỏi có hay không, như "Is it a dog?", chỉ cần trẻ gật hoặc nói "yes", "no". Câu hỏi lựa chọn, như "Is it a dog or a cat?", đã cho sẵn từ cần dùng; trẻ chỉ việc chọn và lặp lại. Câu hỏi bắt đầu bằng "what", như "What is it?", đòi trẻ tự lấy từ ra khỏi trí nhớ. Câu hỏi "why", "how" đòi trẻ giải thích, nối ý, dùng câu dài hơn.

Vì vậy, một câu hỏi quá khó so với trình độ khiến trẻ im lặng không phải vì không hiểu câu hỏi, mà vì chưa có công cụ để trả lời. Trẻ hiểu "Why is the boy sad?" nhưng chưa thể ghép "Because he lost his ball". Người lớn thấy trẻ im lặng và kết luận trẻ không hiểu, trong khi vấn đề nằm ở độ khó của câu trả lời.

Trong nghiên cứu về lớp học ngôn ngữ, người ta cũng phân biệt câu hỏi đóng, có một đáp án ngắn, với câu hỏi mở, cho phép nhiều câu trả lời. Câu hỏi mở thường kích thích ngôn ngữ phong phú hơn, nhưng chỉ khi trẻ đã đủ vốn. Với trẻ mới bắt đầu, câu hỏi đóng và câu hỏi lựa chọn là chỗ khởi đầu hợp lý.

Một câu hỏi tốt cũng gắn với thứ trẻ đang nhìn thấy, cầm được, hay đang làm. "What color is your cup?" khi trẻ đang cầm cốc dễ hơn nhiều so với cùng câu hỏi về một đồ vật ở phòng khác. Ngữ cảnh trước mắt gánh bớt phần nghĩa, để trẻ chỉ còn phải lo phần ngôn ngữ. Khi trẻ tiến bộ, người lớn mới dần hỏi về những thứ vắng mặt: chuyện hôm qua, con vật ở nhà bà, món ăn trẻ thích.

Thang câu hỏi tiếng Anh cho trẻ mầm non

Thang dưới đây sắp xếp các loại câu hỏi từ dễ đến khó theo gánh nặng ngôn ngữ. Người lớn bắt đầu ở bậc trẻ trả lời được thoải mái, rồi thỉnh thoảng thử một bậc cao hơn:

BậcLoại câu hỏiVí dụTrẻ cần làm
1Có hay khôngDo you like apples?Gật, lắc đầu, hoặc nói yes, no
2Chọn một trong haiDo you want milk or water?Chọn và lặp lại một từ có sẵn
3Hỏi tên, màu, sốWhat color is your bag?Tự lấy một từ quen ra
4Hỏi ở đâu, aiWhere is the teddy bear?Dùng từ chỉ vị trí hoặc tên người
5Hỏi làm gì, chuyện gìWhat is the cat doing?Dùng động từ, cụm ngắn
6Hỏi vì sao, thế nàoWhy is he happy?Giải thích, nối ý, câu dài

Một mẹo hay là khi trẻ không trả lời được ở một bậc, người lớn lùi xuống bậc dưới thay vì tự trả lời thay. Trẻ không biết đáp "What color is it?" thì hỏi "Is it red or blue?". Trẻ vẫn tham gia thành công, và nghe từ cần dùng ngay trong câu hỏi.

Thang này cũng giúp ba mẹ thấy tiến bộ của con: từ chỗ chỉ gật lắc, con bắt đầu chọn được, rồi tự nói được màu, rồi tả được con vật đang làm gì. Mỗi bước lên là một bước thật.

Thời gian chờ: vài giây làm khác đi cả cuộc trò chuyện

Mary Budd Rowe, nhà giáo dục khoa học người Mỹ, nghiên cứu từ cuối thập niên 1960 sang thập niên 1970 về khoảng thời gian giáo viên chờ sau khi đặt câu hỏi. Bà nhận thấy nhiều giáo viên chỉ chờ khoảng một giây trước khi gọi người khác, gợi ý, hoặc tự trả lời. Khi giáo viên kéo dài thời gian chờ lên khoảng ba giây hoặc hơn, học sinh trả lời dài hơn, nhiều em tham gia hơn, và câu trả lời có chất lượng tốt hơn. Nghiên cứu của Rowe làm với lớp khoa học, không phải lớp ngôn ngữ, nhưng nguyên lý được nhiều nhà giáo dục ngôn ngữ áp dụng.

Với trẻ mầm non trả lời bằng ngôn ngữ thứ hai, thời gian cần thiết còn dài hơn. Trẻ phải hiểu câu hỏi, tìm từ, sắp xếp, rồi mới phát âm. Ba bốn giây với người lớn tưởng là lâu, nhưng với trẻ có khi chỉ vừa đủ để bắt đầu.

Khó khăn là người lớn thường thấy khoảng im lặng ấy khó chịu và muốn lấp ngay. Một cách giúp là đếm thầm trong đầu, hoặc giữ nét mặt kiên nhẫn, thoải mái, nhìn về đồ vật đang nói đến chứ không nhìn chằm chằm vào trẻ. Nếu sau đó trẻ vẫn chưa trả lời, người lớn lùi xuống một bậc câu hỏi, chứ không trả lời thay.

Rowe còn mô tả một loại thời gian chờ thứ hai: khoảng dừng sau khi học sinh vừa trả lời, trước khi giáo viên phản hồi. Khi giáo viên không vội nói tiếp, học sinh thường tự bổ sung thêm ý. Với trẻ nhỏ, điều này cũng đúng: trẻ nói "dog", người lớn chờ một nhịp, và nhiều khi trẻ nói thêm "big dog" hay "my dog". Khoảng lặng ngắn ấy mời trẻ nói dài hơn mà không cần hỏi thêm câu nào.

Câu hỏi thật và câu hỏi kiểm tra

Thử để ý một câu hỏi rất quen: cô cầm quả táo và hỏi "What is this?" Cô biết đó là quả táo, trẻ biết cô biết. Đây là câu hỏi kiểm tra: người hỏi đã biết đáp án và chỉ muốn xem trẻ có biết không. Câu hỏi kiểm tra có chỗ dùng, nhưng khi chiếm phần lớn thời gian, chúng biến cuộc trò chuyện thành bài thi.

Câu hỏi thật là câu người hỏi không biết đáp án và thật sự muốn biết: "What did you eat for breakfast?", "Which toy do you like best?", "What is your dog's name?" Trẻ trả lời câu hỏi thật vì có điều để chia sẻ, không phải để được chấm. Câu trả lời của trẻ thay đổi cuộc trò chuyện; người lớn đáp lại bằng phản ứng thật.

Các nhà nghiên cứu về tương tác trong lớp học đã chỉ ra rằng phần lớn câu hỏi của giáo viên ở nhiều lớp là câu hỏi kiểm tra. Họ khuyến khích tăng tỉ lệ câu hỏi thật vì chúng tạo ra giao tiếp gần với đời sống hơn. Với trẻ mầm non, câu hỏi thật về chính đời sống của trẻ như gia đình, đồ chơi, thú cưng, món ăn thường nhận được câu trả lời nhiệt tình nhất, kể cả khi trẻ phải trộn tiếng Việt.

Mẫu câu hỏi thật dùng được hằng ngày

Dưới đây là một số câu hỏi thật đơn giản, phù hợp với trẻ mầm non, chia theo tình huống. Ba mẹ có thể chọn vài câu và dùng đều đặn:

  • Buổi sáng: "How do you feel today?", "Do you want to wear the blue shirt or the yellow one?" Câu đầu là câu hỏi thật về cảm xúc, câu sau là câu lựa chọn thật.
  • Giờ ăn: "Is it yummy?", "Do you want more?", "Which one do you like, rice or noodles?" Trẻ có nhu cầu thật để đáp.
  • Khi chơi: "What are you making?", "Who is this?" khi trẻ đang chơi búp bê, "Where is the car going?" Người lớn thật sự không biết trẻ đang tưởng tượng gì.
  • Khi đọc truyện: "What do you think will happen?", "Do you like this bear?" Câu hỏi về ý kiến và dự đoán không có đáp án đúng sai.
  • Cuối ngày: "What was fun today?", "Who did you play with?" Trẻ có thể trả lời một từ, hoặc bằng tiếng Việt.

Điểm chung của các câu này là người lớn không biết trước câu trả lời, và câu trả lời của trẻ quyết định câu tiếp theo. Đó chính là bản chất của giao tiếp. Khi trẻ cảm nhận được điều đó, trẻ hiểu rằng tiếng Anh là để nói chuyện, không chỉ để trả bài.

Nếu trẻ trả lời bằng tiếng Việt, người lớn đón lấy và nhắc lại bằng tiếng Anh như một phần tự nhiên của câu đáp, rồi hỏi tiếp.

Những thói quen đặt câu hỏi nên bỏ

Hỏi dồn dập. Ba bốn câu hỏi liên tiếp không chờ đáp khiến trẻ thấy như bị tra hỏi. Một câu, chờ, đáp lại, rồi mới hỏi câu tiếp.

Tự trả lời thay. Trẻ chưa kịp nghĩ, người lớn đã nói đáp án. Trẻ học được rằng không cần cố gắng. Lùi xuống câu hỏi dễ hơn thay vì trả lời thay.

Chỉ hỏi "What is this?". Câu hỏi gọi tên là bậc khởi đầu, nhưng dùng mãi khiến trẻ chỉ luyện danh từ đơn lẻ. Thêm câu hỏi về hành động, cảm xúc, ý kiến.

Hỏi để trình diễn. Hỏi con trước mặt khách để khoe con biết tiếng Anh. Trẻ nhạy với ý định này và nhiều trẻ phản ứng bằng im lặng.

Đánh giá ngay câu trả lời. Mỗi câu trả lời đi kèm "đúng rồi", "sai rồi" biến cuộc trò chuyện thành bài kiểm tra. Đáp lại bằng nội dung tự nhiên hơn.

Hỏi câu dài, nhiều mệnh đề. Câu như "Can you tell me what you did at school today with your friends?" chứa quá nhiều thứ để trẻ xử lý. Câu ngắn, một ý, dễ hiểu và dễ đáp hơn: "What did you play today?"

Hỏi lúc trẻ đang mải việc khác. Trẻ đang tập trung xếp hình hay đang đói bụng thì khó chú ý vào câu hỏi tiếng Anh. Chọn lúc trẻ thư thả, hoặc hỏi về chính việc trẻ đang làm để câu hỏi nối vào sự chú ý sẵn có của trẻ.

Khi trẻ hỏi lại người lớn

Một dấu hiệu tiến bộ đáng mừng là khi trẻ bắt đầu tự đặt câu hỏi bằng tiếng Anh: "What's that?", "Where is my ball?", "Can I…?" Đặt câu hỏi khó hơn trả lời, vì trẻ phải tự khởi xướng, tự chọn cấu trúc. Trẻ hỏi tức là trẻ đã coi tiếng Anh là công cụ để khám phá, không chỉ để đáp lại.

Người lớn có thể khuyến khích điều này bằng cách tạo những tình huống trẻ muốn biết mà phải hỏi mới biết: một chiếc hộp bí mật, một món đồ lạ, một trò chơi đoán. Trẻ hỏi "What is it?" vì thật sự tò mò. Và khi trẻ hỏi, người lớn nên trả lời nghiêm túc, đầy đủ, để trẻ thấy câu hỏi của mình được coi trọng.

Với trẻ lớn hơn một chút, khoảng năm sáu tuổi, có thể chơi trò đổi vai: trẻ làm cô giáo, cầm tranh và hỏi ba mẹ. Trẻ được dùng những câu hỏi đã nghe hàng trăm lần, giờ từ phía người hỏi. Ở các lớp tiếng Anh của Global Star, giáo viên dùng thang câu hỏi và thời gian chờ để mỗi trẻ đều có lượt trả lời vừa sức mình.

Câu hỏi thường gặp

Nên chờ bao lâu sau khi hỏi con bằng tiếng Anh?

Ít nhất ba đến năm giây, lâu hơn với trẻ mới bắt đầu. Khoảng chờ này cho con thời gian hiểu, tìm từ và nói. Nếu sau đó con vẫn chưa trả lời, hãy lùi xuống một câu hỏi dễ hơn, như câu hỏi lựa chọn, thay vì trả lời thay con.

Con chỉ trả lời "yes" và "no", làm sao để con nói nhiều hơn?

Chuyển dần sang câu hỏi lựa chọn, ví dụ hỏi con muốn cái đỏ hay cái xanh. Từ con cần dùng đã có trong câu hỏi, con chỉ chọn và lặp lại. Khi con quen, thử câu hỏi bắt đầu bằng what về những thứ con rất thích.

Câu hỏi "What is this?" có xấu không?

Không xấu, đó là bậc khởi đầu hợp lý để trẻ luyện gọi tên. Vấn đề chỉ xuất hiện khi gần như mọi câu hỏi đều là câu kiểm tra kiểu này. Nên xen thêm câu hỏi thật về cảm xúc, ý kiến, chuyện của con để cuộc trò chuyện tự nhiên hơn.

Con trả lời câu hỏi tiếng Anh bằng tiếng Việt thì sao?

Đó là dấu hiệu con hiểu câu hỏi. Ba mẹ đón lấy câu trả lời, nhắc lại bằng tiếng Anh trong câu đáp của mình, rồi tiếp tục trò chuyện. Không nên từ chối câu trả lời hay yêu cầu con nói lại bằng tiếng Anh.

Ba mẹ không giỏi tiếng Anh có hỏi con được không?

Được. Những câu hỏi có hay không, câu hỏi lựa chọn, và các câu hỏi đơn giản về màu, số, con vật không đòi hỏi trình độ cao. Ba mẹ có thể học vài mẫu câu hỏi từ lớp của con và dùng lặp lại trong sinh hoạt hằng ngày.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 1900 1858